Thẻ ghi nhớ: Bài 18 hsk5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:09 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

抽象

chōuxiàng - trừu tượng

2
New cards

古典

[gǔdiǎn] cổ điển

3
New cards

欣赏

xīnshǎng - thưởng thức

4
New cards

bù vải bố

5
New cards

规则

guī zé - quy tắc

6
New cards

/pài/ phái, cử đi

7
New cards

作品

zuòpǐn] [TÁC PHẨM]

8
New cards

sǎ - rắc, tung, vẩy

9
New cards

极其

jí qí - extremely - cực kỳ, vô cùng

10
New cards

神秘

shénmì - thần bí,bí ẩn

11
New cards

丑陋

【 chǒulòu 】xấu xí; khó coi (tướng mạo; dáng vẻ)

12
New cards

设计

shèjì - thiết kế

13
New cards

zǔ tổ, cụm, nhóm

14
New cards

出自

/chūzì /

(v) xuất phát từ, đến từ

15
New cards

业余

"yè yú, spare time; amateur; extra-curricular" nghiệp dư

16
New cards

婴儿

(n) / yīng'ér /: trẻ sơ sinh

17
New cards

猩猩

xīngxing - con đười ươi, con tinh tinh

18
New cards

涂鸦

/ túyā /

(v) vẽ/ viết nguệch ngoạc

19
New cards

qiān - ký

20
New cards

其余

qíyú - còn lại,ngoài ra

21
New cards

身份

shēnfèn - thân phận

22
New cards

确认

quèrèn - xác nhận

23
New cards

随手

suíshǒu / tiện tay, thuận tay

24
New cards

分辨

/fēnbiàn/

Phân biệt

25
New cards

huī vẫy

26
New cards

可见

kějiàn - có thể thấy

27
New cards

哪怕

nǎ pà cho dù

28
New cards

元素

yuán sù nguyên tố

29
New cards

调整

tiáozhěng - điều chỉnh

30
New cards

位置

wèizhì] [VỊ TRÍ]

31
New cards

含意

hányì] [HÀM Ý]

32
New cards

区域

qūyù] [KHU VỰC]

33
New cards

活跃

huóyuè - sống động, hoạt bát

34
New cards

布局

bùjú / bố cục

35
New cards

事实

shìshí - sự thực

36
New cards

目前

mùqián - hiện nay

37
New cards

证据

zhèng jù chứng cứ

38
New cards

话题

huàtí - chủ đề

39
New cards

佳肴

jiāyáo

món ngon; cao lương mỹ vị

40
New cards

具体

jùtǐ - cụ thể

41
New cards

复古风

Fùgǔ fēng] phong cách cổ điển

42
New cards

发言

fāyán - phát biểu

43
New cards

能干

nénggàn - tài giỏi, giỏi

44
New cards

遵守

zūn shǒu tuân thủ

45
New cards

外表

wàibiǎo / bề ngoài

46
New cards

丑陋

【 chǒulòu 】xấu xí; khó coi (tướng mạo; dáng vẻ)

47
New cards

杜绝

dùjué / tiêu diệt, ngăn chặn

48
New cards

刷评论

Shuā pínglùn] bình luận giả

49
New cards

权益

quányì / quyền lợi

50
New cards

可见

kějiàn - có thể thấy liên từ

51
New cards

由此可见

Điều này cho thấy

52
New cards

哪怕

nǎ pà cho dù

53
New cards

陌生

mòshēng - lạ

54
New cards

犹豫

"yóu yù, to hesitate" do dự, ngập ngừng

55
New cards

一见钟情

yījiànzhōngqíng - yêu từ cái nhìn đầu tiên

56
New cards

当事人

dāngshìrén / người có liên quan, đương sự

57
New cards

名胜古迹

míng shèng gǔ jì] [danh thắng cổ tích]

58
New cards

意识

yìshí

[ ý thức ]

nhận ra, ý thức

59
New cards

神秘

shénmì - thần bí,bí ẩn

60
New cards

婴儿

(n) / yīng'ér /: trẻ sơ sinh

61
New cards

油炸

yóu zhá - rán bằng dầu mỡ

62
New cards

消化

/Xiāohuà/ tiêu hóa

63
New cards

qiè - cắt, bổ, thái

64
New cards

土豆

tǔ dòu khoai tây

65
New cards

切丝

thái sợi

66
New cards

均匀

jūnyún - đều, đều đặn

67
New cards

搅拌

jiǎobàn / quấy, trộn

68
New cards

平均

píngjūn] [bình quân]

69
New cards

鱼露

yú lù- nước mắm

70
New cards

南瓜

nánguā bí đỏ

71
New cards

西兰花

xīlánhuā

súp lơ xanh

72
New cards

báo - mỏng,lạnh nhạt, bạc bão, nhạt (hương vị)

73
New cards

折叠

/zhédié/ gấp, xếp

74
New cards

透明

tòumíng - minh bạch, trong suốt

75
New cards

而言

...ér yán - ...mà nói

76
New cards

黄瓜

huángguā - dưa chuột

77
New cards

利于

lìyú

lợi cho; có lợi đối với

78
New cards

lín - thấm ướt, dầm,dội

79
New cards

落汤鸡

/luòtāngjī/ ướt như chuột lột

80
New cards

汗淋淋

mồ hôi đầm đìa

81
New cards

春卷

/ chūnjuǎn / nem

82
New cards

quān - vòng tròn

83
New cards

娱乐圈

yúlè quān - giới giải trí

84
New cards

tàng - hâm, là, ủi duỗi tóc

85
New cards

gài - che đóng dấu, cái nắp

86
New cards

烫手

【 tàngshǒu 】phỏng tay ( sự việc khó giải quyết.)

87
New cards

盖章

gài zhāng đóng dấu

88
New cards

膝盖

xīgài / đầu gối

89
New cards

盖被子

đắp chăn

90
New cards

掩盖

yǎn gài che đậy thân phận/ sự thật

91
New cards

晨跑

Chén pǎo - chạy thể dục buổi sáng

92
New cards

瑜伽

[ yújiā ]

yô-ga

93
New cards

高强度

Gāo qiángdù] Cường độ cao

94
New cards

间歇

jiànxiē cách quãng; ngắt quãng;

95
New cards

帐篷

zhàng péng lều trại

96
New cards

zhī - đội, đơn vị (bản, bài cây, cán)

V - dựng chống

97
New cards

支撑

/zhīchēng/ chống đỡ

98
New cards

粗糙

cū cāo thô ráp

99
New cards

聚集

jùjí tụ họp, họp mặt

100
New cards

剧集

Jù jí] loạt phim truyền hình