1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
今天
jīntiān
hôm nay
天
tiān
ngày
昨天
zuótiān
hôm qua
星期
xīngqī
tuần
星期一
xīngqīyī
thứ hai
星期二
xīngqī’èr
thứ 3
星期三
xīngqīsān
thứ 4
星期四
xīngqīsì
thứ 5
星期五
xīngqīwǔ
thứ 6
星期六
xīngqīlìu
thứ 7
星期天
xīngqītiīan
chủ nhật
几
jǐ
how many; several (mấy, vài)
二
èr
hai
三
sān
ba
四
sì
bốn
哪儿
nǎr
where (ở đâu)
那儿
nàr
there (ở đó, nơi đó, chỗ kia)
我
wǒ
I,me
回
huí
về, trở về, quay về
学校
xuéxiào
trường học
再见
zàijiàn
tạm biệt
对不起
duì bu qǐ
xin lỗi
没关系
méi guānxi
không có gì
天安门
Tiān’ānmén
Thiên An Môn