1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
太阳
/tàiyáng/ mặt trời
西
/xī/ hướng Tây
生气
/shēngqì/ giận, tức giận
行李箱
/xínglǐxiāng/ vali
自己
/zìjǐ/ tự mình, bản thân
包
/bāo/ cặp, túi
发现
/fāxiàn/ phát hiện
护照
/hùzhào/ hộ chiếu
起飞
/qǐfēi/ cất cánh
司机
/sījī/ tài xe
教
/jiāo/ dạy
画
/huà/ vẽ
需要
/xūyào/ cần
黑板
/hēibǎn/ bảng đen