1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pursue
(v) theo đuổi, đuổi bắt
thrive
(v) thịnh vượng, phát đạt
potential
(a)/(n) tiềm năng
compulsory (for)
(a) bắt buộc
curriculum
(n) chương trình học
literacy
(n) trình độ học vấn
empower
(v) trao quyền
apprenticeship
(n) sự học việc
acquire
(v) đạt được
evaluate
(v) đánh giá
enroll (in)
(v) kết nạp, đăng ký, ghi danh
overcome
(v) chiến thắng, vượt qua (khó khăn)
autonomy
(n) quyền tự trị
inquisitive
(a) tò mò, ham học hỏi
comprehensive
(a) toàn diện
pedagogy
(n) sư phạm, phương pháp giảng dạy
plagiarism
(n) ăn cắp ý, đạo văn
assimilate
(v) tiêu hóa/tiếp thu kiến thức
procrastinate
(v) trì hoãn
aptitude
(n) năng khiếu
brush up in
(pv) trau dồi, ôn tập lại
breeze through
(pv) vượt qua dễ dàng
cram (for an exam)
học nhồi nhét
hit the books
(id) bắt tay vào học
submission
(n) sự khuất phục / đề án
admission
(n) sự nhận vào
overlook
(v) bỏ sót
assignment
(n) bài tập
informative
(a) nhiều tài liệu, tính hữu ích
geographical distance
→ khoảng cách địa lý
shuttlecock
(n) quả cầu lông
designate
(v) chỉ rõ
tuition fee
(n) học phí