English 10 Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocab

Last updated 8:22 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

appreciate

đánh giá đúng; đánh giá cao; hiểu rõ giá trị

2
New cards

appreciation

sự cảm kích; sự đánh giá

3
New cards

appreciative

biết đánh giá; biết thưởng thức; khen ngợi

4
New cards

appreciable

đáng kể; tương đối

5
New cards

award

thưởng; giải thưởng

6
New cards

benefit

lợi ích

7
New cards

benefit

giúp ích cho; làm lợi cho

8
New cards

breadwinner

trụ cột trong gia đình

9
New cards

broom

cái chổi

10
New cards

character

tính cách; cá tính; đặc điểm

11
New cards

charity

lòng nhân ái; hội từ thiện

12
New cards

cushion

cái đệm; hơi đệm

13
New cards

easygoing

dễ tính

14
New cards

equally

bằng nhau; ngang nhau; như nhau

15
New cards

equalize

làm bằng nhau; làm ngang nhau

16
New cards

equality

sự bình đẳng

17
New cards

experience

kinh nghiệm; trải nghiệm

18
New cards

experienced

có kinh nghiệm; giàu kinh nghiệm

19
New cards

furniture

nội thất; đồ dùng trong nhà

20
New cards

gratitude

lòng biết ơn

21
New cards

grocery

cửa hàng tạp hóa

22
New cards

groceries

hàng tạp hóa; thực phẩm

23
New cards

heavy lifting

công việc nặng nhọc

24
New cards

homemaker

người nội trợ

25
New cards

honest

trung thực; chân thật

26
New cards

dishonest

không trung thực

27
New cards

honesty

tính trung thực

28
New cards

household chores

công việc nhà

29
New cards

messy

bừa bộn

30
New cards

mop

cây lau nhà

31
New cards

mop

lau nhà

32
New cards

rely

phụ thuộc; tin tưởng

33
New cards

reliable

đáng tin cậy

34
New cards

unreliable

không đáng tin

35
New cards

reliant

tin cậy; phụ thuộc vào

36
New cards

reliability

sự đáng tin cậy

37
New cards

respect

sự tôn trọng

38
New cards

respectful

lễ phép; kính cẩn

39
New cards

respectable

đáng kính

40
New cards

respective

tương ứng; riêng từng

41
New cards

responsibility

trách nhiệm

42
New cards

responsible

có trách nhiệm

43
New cards

result

kết quả

44
New cards

result in

dẫn đến

45
New cards

rubbish

rác

46
New cards

garbage

rác thải

47
New cards

litter

rác vứt bừa bãi

48
New cards

waste

chất thải

49
New cards

selfish

ích kỷ

50
New cards

selfishness

sự ích kỷ

51
New cards

spotlessly

sạch bong

52
New cards

survey

khảo sát

53
New cards

symbol

biểu tượng

54
New cards

table manners

phép tắc ăn uống

55
New cards

teenager

thanh thiếu niên

56
New cards

truthful

trung thực

57
New cards

truth

sự thật

58
New cards

vacuum

máy hút bụi

59
New cards

vacuum

hút bụi

60
New cards

value

giá trị

61
New cards

valuable

có giá trị

62
New cards

invaluable

very useful

63
New cards

valueless

không có giá trị