1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
unit production
sản xuất đơn vị
batch production
sản xuất theo lô
mass production
sản xuất hàng loạt
continuous production
sản xuất liên tục
raw materials
nguyên liệu thô
value added
giá trị gia tăng
operations management
quản trị vận hành
inventory management
quản lý hàng tồn kho
production scheduling
lập kế hoạch sản xuất
supply chain
chuỗi cung ứng
assembly line
dây chuyền lắp ráp
lead time
thời gian sản xuất
machine maintenance
bảo trì thiết bị máy móc
capacity planning
hoạch định năng lực sản xuất
a steady supply for
người cung cấp ổn định
a set quantity of
một số lượng nhất định
identical
giống hệt nhau
manufacture
chế tạo
process materials
xử lí vật liệu
interruption
gián đoạn
sequential
theo trình tự
upkeep
bảo trì
pioneer
người tiên phong
surge
tăng vọt
differentiate
phân biệt
loyal
trung thành
specialize
chuyên môn hóa
implemented
đã thực hiện
streamlined
sắp xếp hợp lí
downtime
thời gian chết
essential function
chức năng thiết yếu
firm
doanh nghiệp
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
human resources
nguồn nhân lực
capital
tiền vốn
conversion
sự chuyển đổi
occur
xảy ra
simultaneously
đồng thời
consideration
sự cân nhắc
revolution
cuộc cách mạng
over-the-counter drugs
thuốc không kê đơn
standardized
tiêu chuẩn hóa
repetitive
lặp lại
specifications
sự mô tả chi tiết
binding
bìa sách, sự liên kết
canned goods
đồ đóng hộp
customization
sự chế tạo theo yêu cầu
determine
xác định
household appliance
đồ gia dụng
ongoing
tiếp tục
uniform products
sản phẩm đồng nhất
unique
độc nhất