Employ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:58 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

employ (v)

thuê mướn (ai đó làm việc); sử dụng (phương pháp, kỹ năng)

2
New cards

(un)employment (n)

việc làm, sự có việc làm; (un) sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp

3
New cards

underemployment (n)

tình trạng thiếu việc làm (người lao động phải làm công việc bán thời gian trong khi muốn làm toàn thời gian, hoặc làm công việc thấp hơn trình độ của mình)

4
New cards

employer (n)

ông chủ, người; công ty sử dụng lao động

5
New cards

employee (n)

nhân viên, người làm công

6
New cards

(un)employed (adj)

đang có việc làm; (un) thất nghiệp

7
New cards

underemployed (adj)

thiếu việc làm, làm việc không đúng với năng lực

8
New cards

(un)employable (adj)

có đủ kỹ năng và bằng cấp để được thuê làm việc; (un) không thể tuyển dụng được (do thiếu kỹ năng, thái độ tệ)