1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
transmit
Truyền
core
cốt lõi
neural
thần kinh
neuron
Tế bào thần kinh
nerve
dây thần kinh
network
mạng lưới
massive
quy mô lớn
capable + of
có khả năng
stimuli / stimulus
tác nhân kích thích
trigger
khởi đầu
sensory
cảm giác
involuntary
tự động
motor
vận động
vertebrae
đốt sống
movement
hoạt động
ability
khả năng
immediate
lập tức
bundle
bó
Neurology
Khoa thần kinh
Neurosurgery
Khoa ngoại thần kinh
Neurologist
Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
Forebrain
Não trước
Midbrain = Mesencephalon
Não giữa
Hindbrain
Não sau
Cerebrum
Đại não
Cerebral hemisphere
Bán cầu đại não
Cerebral cortex
Vỏ não
Gray matter
Chất xám
White matter
Chất trắng
Parietal lobe
Thùy đỉnh
Occipital lobe
Thùy chẩm
Temporal lobe
Thùy thái dương
Frontal lobe
Thùy trán
Diencephalon = Interbrain
Gian não
Thalamus
Đồi thị
Hypothalamus
Vùng hạ đồi
Epithalamus
Vùng trên đồi
Subthalamus
Vùng dưới đồi
Brain stem
Thân não
Medulla oblongata
Hành não
Pons
Cầu não
Meninges
Màng não
Dura mater
Màng cứng
Arachnoid
Màng nhện
Pia mater
Màng nuôi
Cerebrospinal Fluid (CSF)
Dịch não tủy
Spinal cord
Tủy sống
peripheral nervous system
thần kinh ngoại vi
Cranial nerves
Dây thần kinh sọ
Spinal nerves
Thần kinh cột sống
Autonomic nervous system
Thần kinh tự chủ
Visceral nervous system
Thần kinh tạng
Vegetative nervous system
Thần kinh thực vật
Sympathetic division
Thần kinh giao cảm
Parasympathetic division
Thần kinh phó giao cảm
Axon
Sợi trục
Cell body
Thân
Dendrite
Đuôi gai
Myelin sheath
Đuôi gai
Afferent nerve
Dây hướng tâm
Efferent nerve
Dây ly tâm
Glial cell (neuroglial cell)
Tế bào thần kinh đệm
abducens nerve
thần kinh vận nhãn ngoài
alar plate
Cánh não
amygdala
Hạch nhân
anterior column
Bó trước tủy sống
axillary nerve
thần kinh nách