1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
complimentary
(adj.) miễn phí = free
pricey
(adj.) đắt đỏ = expensive
insurance
(n.) bảo hiểm
tap water
(n.) nước máy, nước vòi
bumpy
(adj.) gồ ghề, mấp mô
nausea
(n.) buồn nôn
dizziness
(n.) choáng váng
mileage
(n.) tổng số dặm đã đi được
beforehand
(adv.) từ trước = in advance
destination
(n.) điểm đến
charge
(v.) tính phí/ thu tiền
tunnel
(n.) đường hầm
prawn
(n.) tôm
seaweed
(n.) rong biển, tảo biển
workload
(n.) khối lượng công việc
staff turnover
(n.) tỷ lệ thay thế nhân viên
morale
(n.) tinh thần
treat
(n.) đối xử
shift
(n.) ca làm việc
staff retention
(n.) giữ chân nhân viên
plantation
(n.) đồn điền, khu đất trồng trọt lớn
involuntary
(adj.) vô tình, bộc phát tự nhiên (cơ thể)
misconception
(n.) quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm
disgust
(n.) sự ghê tởm, sự chán ghét
offensive
(adj.) xúc phạm, làm mất lòng
centenary
(n.) lễ kỉ niệm trăm năm
philanthropy
(n.) hoạt động thiện nguyện
merchant
(n.) thương nhân
philanthropist
(n.) nhà từ thiện, nhà hảo tâm
donor
(n.) người hiến tặng, người quyên góp, nhà tài trợ
alumni
(n.) cựu học sinh, cựu sinh viên
share
(n.) cổ phần, cổ phiếu
asset
(n.) tài sản
return
(n.) khoản thu nhập lợi từ tài sản, sinh lời
symposium
(n.) hội nghị chuyên đề
empirical
(adj.) dựa theo kinh nghiệm, thực nghiệm
unveil
(v.) giới thiệu, công bố
rigorous
(adj.) nghiêm ngặt, chặt chẽ, kĩ lưỡng
from boom to bust
(idm) chu kì kinh tế bùng nổ rồi suy thoái
lucrative
(adj.) hái ra tiền, sinh lời cao