1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conduct research
Tiến hành nghiên cứu
analyze data
Phân tích dữ liệu
formulate a theory
Xây dựng/đưa ra một lý thuyết
Knowledge base
nền tảng kiến thức
• a closed book
một đề tài, môn học khó
• an in-depth understanding of
một sự hiểu biết sâu rộng
• perplexing
phức tạp, rắc rối
• branche
nhánh (various)
• to name a few
kể vài ví dụ
• function in(v)
hoạt động trong
• circadian rhythm
nhịp sinh học
• excel at
giỏi, xuất sắc ở
• outperform sth
vượt trội hơn
• It's not rocket science
Không có gì quá khó hiểu / Không cần phải là thiên tài mới làm được.
• Blind someone with science
Dùng thuật ngữ chuyên môn phức tạp để làm ai đó bối rối hoặc ấn tượng