1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
genius (noun)
thiên tài
universally (adv)
một cách phổ biến
embody (verb)
đại diện
scientific spirit (noun)
tinh thần khoa học
artistic talent (noun)
tài năng nghệ thuật
insignificance (noun)
không đáng kể
climate crisis (noun)
khủng hoảng khí hậu
the plague (noun)
bệnh dịch hạch
transition (noun)
chuyển đổi
spread (noun)
sự lây lan
displacement (noun)
sự dịch chuyển
extinction (noun)
sự tuyệt chủng
catastrophe (noun)
sự việc thảm khốc
radical solution (noun)
giải pháp triệt để
revolutionize (verb)
cách mạng hóa
safeguard (verb)
bảo vệ
humanity (noun)
nhân loại
unfulfilled (adj)
không hoàn thành
excessive (adj)
quá đáng
contributor (noun)
nhân tố đóng góp
reconfiguration (noun)
cấu hình lại
push forward (verb)
đẩy về phía trước
neat (adj)
gọn gàng
organised (adj)
được tổ chức, gọn gàng
disorder (verb)
làm rối loạn
coordinated (adj)
phối hợp
reveal (verb)
tiết lộ
unconventional (adj)
độc đáo
exterior (adj)
bên ngoài
expertise (noun)
chuyên môn
evident (adj)
rõ ràng, không thể chối cãi
put into practice (verb)
đưa vào thực tế
redesign (verb)
thiết kế lại
approach (noun)
hướng tiếp cận
Roman (adj)
La Mã
assemble (verb)
quy tụ
match (verb)
trùng khớp, phù hợp
adjacent (adj)
liền kề
contemporary (adj)
đồng thời, đương thời
valid (verb)
có hiệu lực
compact (adj)
gọn nhẹ