1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shread n
mẩu nhỏ (n)
assert v
khẳng định / áp đặt (nhấn mạnh, quả quyết để bảo vệ quan điểm cá nhân, v)
authority n
quyền lực / thẩm quyền (n)
tyrant n
bạo chúa (n)
severely adv
một cách nghiêm khắc (adv)
oppose v
chống đối / phản đối (v)
chariot n
chiến xa / xe chiến mã / xe diễu hành (thời trung cổ, xa xưa, n)
gift v
ban tặng (vật chất, v)
miraculous adj
phi thường (do may mắn, adj)
age n
thời đại (n)
perform v
thực hiện (v)
detailed adj
chi tiết (adj)
submit v
quy phục (v)
follow in someone's footsteps v
noi theo bước chân ai / theo bước chân ai (v)
reduce to ash v
thiêu rụi thành tro / thiêu thành tro / thiêu thành tro bụi (v)
alliance n
liên minh (n)
province n
tỉnh / vùng (n)
barbarian n
dân man rợ / kẻ man rợ (n)
attain v
đạt được (trang trọng, v)
cross over v
băng qua (v)
realm of the dead n
cõi chết (n)
call upon v
kêu gọi / triệu hồi (v)
step into v
đảm nhận (v)
crush v
nghiền nát / đè bẹp / đập mạnh / giáng mạnh (v)
limb n
tay chân (n)
tear off v
xé rời (v)
delightful adj
đầy khoái cảm (adj)
bend one's knee v
quỳ gối khuất phục / quỳ gối trước ai đó (v)
come to fruition v
đơm hoa kết trái / thành hiện thực (v)
sink into obscurity v
chìm vào quên lãng / chìm trong quên lãng (v)
jester n
chú hề / tên hề / gã hề (n)
bear v
gánh chịu / gánh vác (v)
stare into v
nhìn thẳng vào / nhìn chằm chằm (v)
hang v
treo cổ (v)
monastery n
tu viện (n)
chore n
việc nhà (n)
get through v
vượt qua (v)
picked flower n
bông hoa đã bị hái / bông hoa bị hái (n)
day after day adv
hết ngày này qua ngày khác / ngày qua ngày (adv)
blood-red adj
đỏ như máu (adj)
scatter to the wind v
tan biến theo gió (v)