Octopath 0: King Jennish's Journal -> Miza's Journal

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

shread n

mẩu nhỏ (n)

2
New cards

assert v

khẳng định / áp đặt (nhấn mạnh, quả quyết để bảo vệ quan điểm cá nhân, v)

3
New cards

authority n

quyền lực / thẩm quyền (n)

4
New cards

tyrant n

bạo chúa (n)

5
New cards

severely adv

một cách nghiêm khắc (adv)

6
New cards

oppose v

chống đối / phản đối (v)

7
New cards

chariot n

chiến xa / xe chiến mã / xe diễu hành (thời trung cổ, xa xưa, n)

8
New cards

gift v

ban tặng (vật chất, v)

9
New cards

miraculous adj

phi thường (do may mắn, adj)

10
New cards

age n

thời đại (n)

11
New cards

perform v

thực hiện (v)

12
New cards

detailed adj

chi tiết (adj)

13
New cards

submit v

quy phục (v)

14
New cards

follow in someone's footsteps v

noi theo bước chân ai / theo bước chân ai (v)

15
New cards

reduce to ash v

thiêu rụi thành tro / thiêu thành tro / thiêu thành tro bụi (v)

16
New cards

alliance n

liên minh (n)

17
New cards

province n

tỉnh / vùng (n)

18
New cards

barbarian n

dân man rợ / kẻ man rợ (n)

19
New cards

attain v

đạt được (trang trọng, v)

20
New cards

cross over v

băng qua (v)

21
New cards

realm of the dead n

cõi chết (n)

22
New cards

call upon v

kêu gọi / triệu hồi (v)

23
New cards

step into v

đảm nhận (v)

24
New cards

crush v

nghiền nát / đè bẹp / đập mạnh / giáng mạnh (v)

25
New cards

limb n

tay chân (n)

26
New cards

tear off v

xé rời (v)

27
New cards

delightful adj

đầy khoái cảm (adj)

28
New cards

bend one's knee v

quỳ gối khuất phục / quỳ gối trước ai đó (v)

29
New cards

come to fruition v

đơm hoa kết trái / thành hiện thực (v)

30
New cards

sink into obscurity v

chìm vào quên lãng / chìm trong quên lãng (v)

31
New cards

jester n

chú hề / tên hề / gã hề (n)

32
New cards

bear v

gánh chịu / gánh vác (v)

33
New cards

stare into v

nhìn thẳng vào / nhìn chằm chằm (v)

34
New cards

hang v

treo cổ (v)

35
New cards

monastery n

tu viện (n)

36
New cards

chore n

việc nhà (n)

37
New cards

get through v

vượt qua (v)

38
New cards

picked flower n

bông hoa đã bị hái / bông hoa bị hái (n)

39
New cards

day after day adv

hết ngày này qua ngày khác / ngày qua ngày (adv)

40
New cards

blood-red adj

đỏ như máu (adj)

41
New cards

scatter to the wind v

tan biến theo gió (v)