1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Replace /rɪˈpleɪs/ (v)
thay thế
Obsolete /ˌɑːbsəˈliːt/ (adj)
lỗi thời
Risky /ˈrɪski/ (adj)
rủi ro, mạo hiểm
Definitely /ˈdefɪnətli/ (adv)
chắc chắn, rõ ràng
Tedious /ˈtiːdiəs/ (adj)
tê nhạt
Soft skills /ˈsɔːft skɪlz/ (n)
kỹ năng mềm
Repeat /rɪˈpiːt/ (v)
lặp lại, nhắc lại
Repetition /ˌrepəˈtɪʃn/ (n)
sự lặp lại
Repetitive /rɪˈpetətɪv/ (adj)
lặp đi lặp lại
Emotion /ɪˈmoʊʃn/ (n)
cảm xúc
Basic /ˈbeɪsɪk/ (adj)
cơ bản
Logical /ˈlɑːdʒɪkl/ (adj)
hợp lý
Sensitive /ˈsensətɪv/ (adj)
nhạy cảm
Sensible /ˈsensəbl/ (adj)
có đầu óc xét đoán
Sense /sens/ (n)
giác quan
Complicated /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/ (adj)
phức tạp
Appliance /əˈplaɪəns/ (n)
thiết bị (gia dụng)
Fortunate /ˈfɔːrtʃənət/ (adj)
may mắn
Fortunately /ˈfɔːrtʃənətli/ (adv)
may mắn thay
Unfortunately /ʌnˈfɔːrtʃənətli/ (adv)
không may thay, thật đáng tiếc
Hopefully /ˈhoʊpfəli/ (adv)
hy vọng rằng
Hopeful /ˈhoʊpfl/ (adj)
hy vọng
Hopeless /ˈhoʊpləs/ (adj)
vô vọng, tuyệt vọng
Hope /hoʊp/ (v/n)
hy vọng / niềm hy vọng
Process /ˈprɑːses/ (n)
quá trình, tiến trình
Automate /ˈɔːtəmeɪt/ (v)
tự động hóa
Automation /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ (n)
sự tự động hóa
Automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/ (adj)
tự động
Automatically /ˌɔːtəˈmætɪkli/ (adv)
một cách tự động
Artificial /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ (adj)
nhân tạo
Autonomous /ɔːˈtɑːnəməs/ (adj)
tự trị, tự chủ
Run /rʌn/ (v)
chạy, hoạt động, vận hành
Gadget /ˈɡædʒɪt/ (n)
đồ dùng
Drawback /ˈdrɔːbæk/ (n)
hạn chế, nhược điểm
Outweigh /ˌaʊtˈweɪ/ (v)
có nhiều ảnh hưởng hơn, có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn; nặng hơn
Accurate /ˈækjərət/ (adj)
chính xác
Accuracy /ˈækjərəsi/ (n)
sự chính xác
Potential /pəˈtenʃl/ (adj)
tiềm năng
Estimate /ˈestɪmeɪt/ (v)
ước lượng, ước tính
Estimation /ˌestɪˈmeɪʃn/ (n)
sự ước lượng
Estimated /ˈestɪmeɪtɪd/ (adj)
được ước tính
Disinformation /ˌdɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/ (n)
thông tin sai lệch, thông tin xuyên tạc
Distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ (v)
phân biệt
Data collection /ˈdeɪtə kəˈlekʃn/ (n)
thu thập dữ liệu
Take over
tiếp quản, đảm nhận
Be perfect for sth
hoàn hảo cho cái gì
Be careful about doing sth
cẩn thận khi làm việc gì
Pros and cons
ưu và nhược điểm
Free up
giải phóng, để dành tiền/thời gian
Focus on sth
tập trung vào điều gì
Lead to sth
dẫn tới cái gì
Stay calm
giữ bình tĩnh
Concern about sth
lo lắng về một điều gì đó
Make a mistake
phạm phải sai lầm
Make sure
đảm bảo