1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
disappear forever (v.phr)
biến mất vĩnh viễn
edible (adj)
có thể ăn được
evolutionary standstill (n.phr)
trạng thái ngừng tiến hóa
propagate (v)
nhân giống
jungle herb (n.phr)
cây thân thảo trong rừng rậm
virtually inedible (adv + adj)
hầu như không ăn được
hunter-gatherer (n)
người săn bắt hái lượm
mutant plant (n.phr)
cây đột biến
seedless (adj)
không hạt
genetic accident (n.phr)
đột biến di truyền ngẫu nhiên
chromosome (n)
nhiễm sắc thể
genetic imbalance (n.phr)
sự mất cân bằng di truyền
sterile (adj)
vô sinh (không sinh sản được)
genetic diversity (n.phr)
đa dạng di truyền
fight off (v.phr)
chống lại
pests and diseases (n.phr)
sâu bệnh
plantation (n)
đồn điền
small-holding (n)
trang trại nhỏ
resemble (v)
giống với
blight (n)
bệnh làm cây chết hàng loạt
famine (n)
nạn đói
standardisation (n)
sự tiêu chuẩn hóa
adapt and survive (v.phr)
thích nghi và tồn tại
threaten (v)
đe dọa
plant breeder (n)
nhà lai tạo giống cây
cultivate (v)
trồng trọt
sterile freak (n.phr)
cá thể đột biến vô sinh
descendant (n)
hậu duệ
clone (n)
bản sao di truyền
devoid of (adj.phr)
thiếu hoàn toàn
uniformity (n)
tính đồng nhất
ripe for (adj.phr)
dễ bị (điều xấu)
sexually reproducing (adj.phr)
sinh sản hữu tính
genetic base (n.phr)
nền tảng di truyền
recombine (v)
tái tổ hợp
flexibility (n)
tính linh hoạt
evolve (v)
tiến hóa
high-yielding (adj)
năng suất cao
resistance (n)
khả năng kháng bệnh
falter (v)
suy yếu
epidemic (n)
dịch bệnh
commercial banana business (n.phr)
ngành kinh doanh chuối thương mại
botanist (n)
nhà thực vật học
vulnerable to (adj.phr)
dễ bị tổn thương bởi
soil fungus (n.phr)
nấm trong đất
wilt (n)
bệnh héo rũ
infected/infected fields (n.phr)
ruộng bị nhiễm bệnh
abandon (v)
bỏ hoang
successor (n)
loài thay thế
reigning (adj)
đang thống trị
resistant to (adj.phr)
kháng lại
replace (v)
thay thế
synonymous with (adj.phr)
đồng nghĩa với
day of reckoning (n.phr)
ngày phải trả giá
fungal disease (n.phr)
bệnh nấm
global epidemic (n.phr)
đại dịch toàn cầu
premature (adj)
sớm bất thường
productive lifetime (n.phr)
tuổi thọ sản xuất
keep at bay (v.phr)
kiềm chế
fungicide (n)
thuốc diệt nấm
develop resistance (v.phr)
phát triển khả năng kháng
afford (v)
có khả năng chi trả
pathologist (n)
nhà bệnh học
spread (v)
lây lan
susceptible to (adj.phr)
dễ bị ảnh hưởng bởi
unleash (v)
giải phóng
scour (v)
tìm kiếm khắp nơi
resistant relative (n.phr)
loài họ hàng có khả năng kháng
breed into (v.phr)