1/133
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
周(まわーり、しゅう)
周り
池の周りを走る
まわり (Danh từ)
1: Xung quanh, vùng bao quanh một vật/người nào đó (không gian vật lý)
→ Chỉ khu vực bao quanh một đối tượng cụ thể trong không gian.
vd: 家の 周り に 木がたくさんある。→ Xung quanh nhà có rất nhiều cây.
2: Những người xung quanh (môi trường xã hội)
→ Chỉ người ở gần mình: bạn bè, đồng nghiệp, gia đình, người xung quanh.
vd: 周り が 心配している。→ Những người xung quanh đang lo lắng.
周り に 迷惑をかけないで ください。→ Đừng làm phiền những người xung quanh.
3: Tình hình xung quanh, hoàn cảnh xung quanh
vd: 周り の 状況 を よく見て 行動しなさい。→ Hãy quan sát kỹ tình hình xung quanh rồi hãy hành động.
池の周りを走る(いけのまわりをはしる)(tự động từ) chạy quanh cái ao.
一周 / 一周する
一周(いっしゅう) (Danh từ) Một vòng tròn hoàn chỉnh, một lượt quay, Chu vi của một vật hình tròn
vd: 公園 を 一周する。→ Đi một vòng quanh công viên.
この池の 一周 は約2キロです。→ Chu vi của cái hồ này khoảng 2km.
一周する(いっしゅうする)đi một vòng, quay một vòng, hoàn thành một vòng
vd: 公園 を 一周した。→ Tôi đã đi một vòng quanh công viên.
地球 は 一年 で 太陽の 周り を 一周する。→ Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời trong một năm.
>< 周り(まわり)Xung quanh, vùng bao quanh → mang tính đời thường, dùng trong hội thoại nhiều >< 一周 → nhấn mạnh “một vòng trọn vẹn” >< 周辺(しゅうへん) khu vực xung quanh / vùng lân cận → trang trọng hơn, dùng trong văn viết, tin tức
周囲
周辺
しゅうい xung quanh / bốn phía, khu vực bao quanh một vật hay một người (Danh từ)
→ Dùng cho: Con người, vật thể, không gian vật lý gần, hoàn cảnh, môi trường xung quanh → Có cảm giác “bao quanh sát bên”
vd: 家の周囲に木が多い。→ Xung quanh nhà có nhiều cây
周辺(しゅうへん)Khu vực xung quanh / vùng lân cận của một địa điểm → Mang tính địa lý – không gian
→ Thường dùng cho: Địa điểm, công trình, khu vực, Bản đồ, quy hoạch, giao thông, đời sống → Có thể hiểu là “vùng quanh đó”
vd: 駅の周辺にはカフェが多い。 → Xung quanh khu vực ga có nhiều quán cà phê.
三都市
さんとし (Danh từ) Ba thành phố
周遊 / 周遊する
周遊 (しゅうゆう) (Danh từ) Đi vòng quanh nhiều nơi, du ngoạn theo hành trình vòng tròn
vd: アジア 周遊 の旅。→ Chuyến du lịch vòng quanh châu Á.
周遊する(しゅうゆうする) (tha động từ) Đi du lịch vòng quanh một khu vực rộng, Đi vòng quanh nhiều điểm tham quan
vd: 日本 を 周遊する。→ Du lịch vòng quanh Nhật Bản.
名所 を 周遊する バス→ Xe buýt đi vòng qua các danh thắng.
三都市周遊旅行
さんとししゅうゆうりょこう (Danh từ) Chuyến du lịch vòng quanh ba thành phố
周知 / 周知する
>< 知らせる
周知(しゅうち)(Danh từ)
1: Việc được biết đến rộng rãi, được nhiều người biết
vd: その事実 はすでに 周知 だ。→ Sự thật đó đã được biết đến rộng rãi.
2: Sự phổ biến, sự thông báo rộng rãi (hành vi làm cho nhiều người biết)
→ Dùng trong ngữ cảnh hành chính, tổ chức, công ty.
vd: 新しい規則 の 周知 が 必要だ。→ Cần phổ biến quy định mới.
周知する(しゅうちする)(tha động từ) Phổ biến rộng rãi, làm cho nhiều người biết
→ Dùng khi tổ chức, công ty, chính quyền thông báo cho tập thể.
vd: 会社は新制度 を 社員 に 周知した。→ Công ty đã phổ biến chế độ mới cho nhân viên.
>< 知らせる(しらせる)(tha động từ) Báo cho ai đó biết (phạm vi hẹp hơn, dùng đời thường) → có thể dùng cho một người;
>< 周知する phải là phổ biến cho nhiều người, mang tính chính thức.
>< 公表(こうひょう)(danh từ) Công bố công khai ra xã hội >< 周知 nhấn mạnh làm cho nhiều người biết
周知の事実
>< 常識
しゅうちのじじつ (danh từ) Sự thật mà ai cũng biết, điều hiển nhiên
>< 常識(じょうしき) (danh từ) Lẽ thường, kiến thức thông thường → điều dựa trên nhận thức xã hội; >< 周知の事実 là một sự thật cụ thể đã được biết rộng rãi.
周到
用意周到
準備不足
念入りな
周到(しゅうとう)(tính từ đuôi な)
1: Chu đáo, cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng đến từng chi tiết
→ Chỉ việc chuẩn bị hoặc hành động không bỏ sót chi tiết.
vd: 彼は 周到な 計画を立てた。→ Anh ấy đã lập một kế hoạch rất chu đáo.
2: Cân nhắc kỹ lưỡng, tính toán kỹ
→ Nhấn mạnh việc suy nghĩ trước mọi khả năng.
vd: 周到な 準備が成功の鍵だ。→ Sự chuẩn bị chu đáo là chìa khóa thành công.
用意周到(よういしゅうとう)(danh từ / tính từ đuôi な) Chuẩn bị cực kỳ chu đáo, không sơ suất (Tính từ な)
→ Tập trung Kết quả
→ Sắc thái: Trang trọng, văn viết
→ Phạm vi dùng: Lớn
>< 準備不足(じゅんびぶそく):chuẩn bị không đầy đủ
念入りな(ねんいりな)Cẩn thận, kỹ lưỡng, làm từng bước rất kỹ
→ Tập trung vào quá trình thực hiện
→ Sắc thái: Trung tính, dùng được trong hội thoại
→ Phạm vi dùng: Kiểm tra, lau dọn, chuẩn bị chi tiết, thao tác nhỏ
囲(かこーむ、かこーう、い)
囲む / 囲う
囲む(かこむ)(tha động từ)
1: Bao quanh một vật/người bằng cách đứng hoặc đặt xung quanh
→ Chỉ hành động tạo thành vòng xung quanh đối tượng.
vd: 子供たち が 先生 を 囲んだ。→ Bọn trẻ vây quanh giáo viên.
2: Đặt vật gì đó xung quanh một vật khác
vd: テーブル を 花 で 囲んだ。→ Đã đặt hoa xung quanh cái bàn.
3: Bao vây (trong quân sự, cảnh sát)
Vd: 警察 が 建物 を 囲んだ。→ Cảnh sát đã bao vây tòa nhà.
囲う(かこう)(tha động từ)
1: Rào quanh bằng hàng rào, tường
vd: 家の 周り を 垣根 で 囲った。→ Đã rào xung quanh nhà bằng hàng rào cây.
2: Nuôi, bao nuôi (nghĩa cũ, thường dùng cho tình nhân)
vd: 彼は愛人 を 囲っている。→ Anh ta đang bao nuôi nhân tình.
>< 囲う = dựng rào bao quanh cố định → Dùng khi bao quanh bằng hàng rào hoặc vật cố định (mang tính xây dựng) >< 囲む = hành động bao quanh (người/vật) tạm thời hoặc tự nhiên
テーブルを囲んで座る
てるぶをかこんですわる Ngồi xung quanh bàn.
家の周りを垣根で囲う
いえのまわりをかきねでかこう Rào quanh nhà bằng hàng rào cây
垣根
かきね (danh từ)
1: Hàng rào cây
vd: 庭に 垣根 がある。→ Trong vườn có hàng rào cây.
2: Ranh giới (nghĩa bóng)
vd: 会社の 垣根 を越える。→ Vượt qua ranh giới giữa các công ty.
包囲する
ほういする (ha động từ) Bao vây hoàn toàn (quân sự, cảnh sát)
vd: 軍が 都市 を 包囲した。→ Quân đội đã bao vây thành phố.
>< 囲む(かこむ) = bao quanh nói chung >< 包囲する = bao vây chặt chẽ, thường mang tính chiến lược
胸囲
バスト
胸囲 (きょうい) vòng ngực
vd: 胸囲 を 測る。→ Đo vòng ngực
bust vòng ngực
胴囲
どうい (danh từ) Số đo vòng eo
vd: 胴囲 を 測った。→ Đã đo vòng eo.
範囲
分野
領域
範囲 (はんい) (Danh từ) Phạm vi (độ rộng), giới hạn, mức độ bao phủ
vd: 試験の範囲は広い。→ Phạm vi thi rất rộng.
できる範囲で手伝います。→ Tôi sẽ giúp trong phạm vi có thể.
分野 (ぶんや) Lĩnh vực, phạm vi chuyên môn → 分野 dùng rất phổ biến trong học tập & công việc
vd: 医療の分野。→ Lĩnh vực y tế.
領域(りょういき): lĩnh vực (trang trọng, học thuật)
範囲が広い
はんいがひろい Phạm vi rộng
vd: この仕事は 範囲が広い。→ Công việc này có phạm vi rộng.
囲碁
いご (danh từ) Cờ vây
vd: 祖父 は 囲碁 が好きだ。→ Ông tôi thích cờ vây.
協(きょう)
協力 / 協力する
>< 協働
協力(きょうりょく)(danh từ) Sự hợp tác, cùng nhau góp sức để đạt mục tiêu chung
vd: みんな の 協力 が必要だ。→ Cần sự hợp tác của mọi người.
協力する(きょうりょくする)(tự động từ) Hợp tác, cùng nhau góp sức
vd: 私たちは 問題解決 のために 協力した。→ Chúng tôi đã hợp tác để giải quyết vấn đề.
>< 協働(きょうどう)(danh từ) → Cùng làm việc (thường dùng trong hành chính, địa phương) → nhấn mạnh “cùng thực hiện một hoạt động” >< 協力する = nhấn mạnh việc “góp sức”
協賛 / 協賛する
>< 支援 / 支援する
協賛 (きょうさん) (danh từ) Tài trợ, ủng hộ (thường cho sự kiện)
vd: このイベントは多くの企業の 協賛 を受けている。→ Sự kiện này nhận được tài trợ từ nhiều công ty.
>< 支援 / 支援する(しえん) (danh từ) Hỗ trợ, hậu thuẫn, Ủng hộ → rộng hơn, không nhất thiết có tính thương mại → Hỗ trợ nói chung >< 協賛 = tài trợ mang tính quảng bá, sự kiện
協賛する(きょうさんする)(tha động từ)
① Tán thành và ủng hộ một chủ trương, hoạt động
vd: 多くの企業 が このプロジェクトに 協賛している。→ Nhiều công ty đang ủng hộ dự án này.
② Tài trợ (đặc biệt cho sự kiện, chương trình)
vd: このイベント は 地元企業 が 協賛している。→ Sự kiện này do các công ty địa phương tài trợ.
協会
きょうかい (danh từ) Hiệp hội, tổ chức có mục đích chung
vd: 彼はサッカー 協会 に所属している。→ Anh ấy thuộc hiệp hội bóng đá.
協同 / 協同する
協同 (きょうどう) (danh từ) Sự hợp tác, cùng nhau hành động
vd: 協同 作業が必要だ。→ Cần có sự làm việc chung.
協同する(きょうどうする)(tha động từ) Cùng hợp tác để làm một việc (nhấn mạnh sự cùng hành động vì mục đích chung)
→ Khác với 協力する ở chỗ:
>< 協同する (きょうりょくする) nhấn mạnh hành động cùng làm như một tập thể.
>< 協力する nhấn mạnh giúp đỡ lẫn nhau.
vd: 企業と大学が 協同して 新製品を開発した。→ Công ty và trường đại học đã hợp tác cùng nhau phát triển sản phẩm mới.
産学
産学協同
さんがく (danh từ) Công nghiệp và học thuật (doanh nghiệp và trường đại học)
vd: 産学 の 連携 が 進んでいる。→ Sự liên kết giữa doanh nghiệp và đại học đang tiến triển.
産学協同(さんがくきょうどう)(danh từ) Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và trường đại học
協定
協定を結ぶ
きょうてい (danh từ) Hiệp định, thỏa thuận chính thức giữa các bên
vd: 両国 は 協定 を 結んだ。→ Hai nước đã ký hiệp định.
協定を結ぶ(きょうていをむすぶ)(tha động từ) Ký kết hiệp định
妥協 / 妥協する
妥協(だきょう)(danh từ) Sự thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau
vd: 両者は 妥協 に 達した。→ Hai bên đã đạt được thỏa hiệp.
妥協する(だきょうする)(tự động từ)
1: Thỏa hiệp, nhượng bộ
vd: 彼は意見 を 変えて 妥協した。→ Anh ấy đã thay đổi ý kiến và thỏa hiệp.
2: Nhượng bộ về chất lượng (nghĩa tiêu cực)
vd: 品質 に 妥協して はいけない。→ Không được thỏa hiệp về chất lượng.
互(たがーい、ご)
お互いに
おたがいに (Phó từ, trạng từ / danh từ)
(1) Lẫn nhau, qua lại hai phía, hai bên với nhau
→ Chỉ mối quan hệ hai phía cùng tác động qua lại.
vd: 互いに 助け合う。→ Giúp đỡ lẫn nhau.
(2) Mỗi bên đều… (tình trạng tương ứng), Cả hai bên đều trong hoàn cảnh giống nhau (hàm ý đồng cảm)
vd: 私たちは 互いに 忙しい。→ Chúng tôi mỗi người đều bận.
お互いに 大変ですね。→ Cả hai chúng ta đều vất vả nhỉ.
お互いに歩み寄る
おたがいにあゆみよる Hai bên cùng nhượng bộ, tiến lại gần nhau về quan điểm
歩み寄る
>< 妥協する
あゆみよる (tự động từ)
1: Bước lại gần (nghĩa đen)
vd: 彼 は 私 に 歩み寄った。→ Anh ấy bước lại gần tôi.
2: Nhượng bộ, tiến gần về quan điểm
vd: 両者 が 少し 歩み寄った。→ Hai bên đã nhượng bộ một chút.
>< 妥協する(だきょうする) → Thỏa hiệp, nhượng bộ (nhấn mạnh nhượng bộ kết quả) >< 歩み寄る → nhấn mạnh quá trình tiến lại gần nhau.
互いの連絡先
たがいのれんらくさき Thông tin liên lạc của nhau
vd: 私たちは 互いの連絡先 を交換した。→ Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên lạc của nhau.
互換性
ごかんせい (danh từ) Tính tương thích (giữa thiết bị, phần mềm…)
vd: このソフト は 互換性 が高い。→ Phần mềm này có tính tương thích cao.
交互
こうご (danh từ / trạng từ) Luân phiên, lần lượt thay nhau, Xen kẽ (đan xen vào nhau)
vd: 赤と青が 交互 に 並んでいる。→ Màu đỏ và xanh được xếp xen kẽ.
二人は 交互に 話した。→ Hai người luân phiên nhau nói chuyện.
交互に発言する
こうごにはつげんする (tự động từ) Phát biểu luân phiên
vd: 二人 が 交互に 発言した。→ Hai người phát biểu luân phiên.
相互
そうご (danh từ) Lẫn nhau (trang trọng, hệ thống)
vd: 相互 の 信頼 が大切だ。→ Sự tin tưởng lẫn nhau là quan trọng.
>< お互い → hội thoại đời thường >< 相互 → văn viết, chính thức
相互理解
そうごりかい (danh từ) Sự hiểu biết lẫn nhau
互角
ごかく (danh từ / tính từ đuôi な) Ngang tài ngang sức, ngang bằng
vd: 二人の実力 は 互角 だ。→ Năng lực của hai người ngang nhau.
互角の戦い
ごかくのたたかい Trận đấu ngang tài ngang sức
共(とも、きょう)
共
共に生きる
共(とも) danh từ / hậu tố / trạng từ (tùy cách dùng)
1: Cùng nhau, cùng với
→ Dùng trong văn viết hoặc trong từ ghép
vd: 彼 と 共に 歩く。→ Đi cùng anh ấy.
2: Cả hai / tất cả (dùng sau số lượng)
vd: 二人 共 元気だ。→ Cả hai đều khỏe.
3: chúng tôi (Khiêm nhường (dạng 私共) )
→ Dùng để chỉ “chúng tôi” một cách lịch sự.
vd: 私共 が対応いたします。→ Chúng tôi sẽ phụ trách.
>< 一緒に(いっしょに)→ Dùng trong hội thoại đời thường. >< 共に(ともに)→ Trang trọng hơn, văn viết.
共に生きる(ともにいきる)(tự động từ) Sống cùng nhau
vd: 私たち は 自然 と 共に 生きている。→ Chúng ta sống cùng với thiên nhiên.
苦楽
くらく (danh từ) Khổ và vui, gian nan và hạnh phúc
vd: 彼 とは 長年 苦楽 を共にした。→ Tôi đã cùng anh ấy chia sẻ khổ vui nhiều năm.
共にする
苦楽を共にする
ともにする (tha động từ)
1: Cùng trải qua
vd: 長い時間 を 共にした。→ Đã cùng nhau trải qua thời gian dài.
2: Cùng chia sẻ (cảm xúc, kinh nghiệm)
vd: 同じ 夢 を 共にする。→ Cùng chia sẻ một giấc mơ.
苦楽を共にする(くらくをともにする)Cùng nhau chia sẻ khổ vui
二人共
ふたりとも (trạng từ) Cả hai đều
vd: 二人共 学生だ。→ Cả hai đều là học sinh.
共働き
ともばたらき vợ chồng cùng đi làm / gia đình hai người cùng làm việc (danh từ)
私共
わたくしども (đại từ nhân xưng khiêm nhường) Chúng tôi (khiêm nhường)
vd: 私共 の 会社 を ご利用ください。→ Xin hãy sử dụng công ty chúng tôi.
共同 / 共同する
共同 (きょうどう) (danh từ) Cùng nhau / chung / hợp tác → nhấn mạnh nhiều người, nhiều bên cùng tham gia
共同する(きょうどうする)(tự động từ) Hợp tác thực hiện chung
vd: 二社が 共同して 開発した。→ Hai công ty đã cùng hợp tác phát triển.
共感 / 共感する
同感 / 同感する
共感 / 共感する(きょうかんする)(Tha động từ) Sự đồng cảm, Đồng cảm (cảm xúc) → dùng cho cảm xúc
vd: その気持ち に 共感する。→ Đồng cảm với cảm xúc đó.
>< 同感 (どうかん) (Danh từ, tha động từ) Cùng cảm thấy như vậy, đồng cảm về ý kiến
公共
こうきょう (danh từ) Công cộng, thuộc về xã hội chung
vd: 公共 の 場所では静かにしてください。→ Hãy yên lặng ở nơi công cộng.
共通 / 共通する
共通(きょうつう) (danh từ / tính từ đuôi な)
1: Chung, giống nhau
vd: 二人には 共通 の 趣味 が ある。→ Hai người có sở thích chung.
2: Dùng chung
vd: このカード は 共通 だ。→ Thẻ này dùng chung.
共通する(きょうつうする)(tự động từ) Có điểm chung
vd: この二つは多くの点 で 共通している。→ Hai cái này có nhiều điểm chung.
共通の友人
きょうつうのゆうじん Người bạn chung
我(われ、わ、が)
我
我が強い
我を通す
我(われ)(đại từ nhân xưng / danh từ)
1: Ta, tôi (cách nói cổ hoặc trang trọng)
→ Dùng trong văn viết, văn chương, diễn thuyết trang trọng.
vd: 我 は 学生なり。→ Ta là học sinh.
2: Cái tôi, bản ngã (trong tâm lý)
vd: 彼は 我 を失った。→ Anh ấy mất kiểm soát bản thân.
我が強い(わがつよい)Cái tôi mạnh, bướng bỉnh, cố chấp
vd: 彼は 我が強い 人だ。→ Anh ấy là người rất bướng bỉnh.
我を通す(がをとおす)(tha động từ) Kiên quyết giữ ý kiến của mình → Khăng khăng giữ quan điểm cá nhân, không nhượng bộ.
vd: 彼は最後まで 我を通した。→ Anh ấy đã cố chấp giữ ý mình đến cùng.
我々
われわれ (đại từ nhân xưng) Chúng ta, chúng tôi (trang trọng)
vd: 我々 は努力すべきだ。→ Chúng ta nên cố gắng.
我が国
わがくに (danh từ) Đất nước chúng ta (cách nói trang trọng)
vd: 我が国 の 文化 は豊かだ。→ Văn hóa đất nước chúng ta rất phong phú.
自我
じが (danh từ) Bản ngã, ý thức về cái tôi
vd: 自我 が 強い人だ。→ Là người có cái tôi mạnh.
>< 我 → cái tôi nói chung >< 自我 → khái niệm tâm lý học về ý thức bản thân
芽生える
自我が芽生える
めばえる (tự động từ)
1: Nảy mầm (nghĩa đen)
vd: 春になると 草 が 芽生える。→ Mùa xuân cỏ nảy mầm.
2: Bắt đầu hình thành (tình cảm, ý thức)
vd: 友情 が 芽生えた。→ Tình bạn đã bắt đầu nảy sinh.
自我が芽生える(じががめばえる)Cái tôi bắt đầu hình thành
皆(みな、かい)
皆
皆様
皆さん
皆(みな)(danh từ / trạng từ) Tất cả, mọi người
vd: 皆 が 集まった。→ Mọi người đã tập trung.
皆様(みなさま)(danh từ (kính ngữ)) Quý vị (lịch sự cao)
vd: 皆様、ご来場ありがとうございます。→ Kính thưa quý vị, cảm ơn đã đến tham dự.
皆さん(みなさん)(danh từ (lịch sự vừa)) Mọi người (lịch sự)
vd: 皆さん、こんにちは。→ Chào mọi người.
皆勤賞
かいきんしょう (danh từ) Giải chuyên cần (đi học/đi làm đầy đủ, không nghỉ buổi nào)
vd: 彼は三年間 皆勤賞 を もらった。→ Anh ấy nhận giải chuyên cần suốt 3 năm.
皆伝
免許皆伝
かいでん (danh từ) Truyền dạy toàn bộ bí quyết / đạt đến mức thông thạo hoàn toàn
→ Thường dùng trong: Võ thuật, Trà đạo, Nghệ thuật truyền thống, Nghề thủ công
→ Mang sắc thái cổ truyền, nghiêm túc.
vd: 彼 は 剣道 の 皆伝 を受けた。→ Anh ấy đã được truyền dạy toàn bộ bí quyết kiếm đạo.
免許皆伝(めんきょかいでん)(danh từ) Chứng nhận đã tiếp thu toàn bộ kỹ thuật → đạt trình độ cao nhất
Khác với 皆伝 ở chỗ: → Có giấy chứng nhận chính thức
皆無
かいむ (danh từ / tính từ đuôi な) Hoàn toàn không có, không tồn tại chút nào
vd: 成功の可能性は 皆無 だ。→ Khả năng thành công là bằng không.
彼に悪気 は 皆無 だった。→ Anh ấy hoàn toàn không có ác ý.
緒(お、しょ、ちょ)
緒
お (danh từ) Sợi dây, sợi chỉ, mối nối
→ Từ nghĩa gốc này phát triển thành:
Thứ nối kết / đầu mối
Dòng chảy cảm xúc
Quan hệ nguồn gốc
へその緒
へそのお Dây rốn
へそ = rốn
緒 (お) = dây
堪忍袋
堪忍袋の緒が切れる
かんにんぶくろ (danh từ) giới hạn chịu đựng, mức độ nhẫn nhịn của một người → cách nói ẩn dụ, nghĩa đen là “cái túi đựng sự nhẫn nhịn”.
vd: 彼のわがままには、私の堪忍袋もいっぱいだ。
→ Với sự ích kỷ của anh ta, “túi nhẫn nhịn” của tôi cũng đã đầy rồi.
堪忍袋の緒が切れる(かんにんぶくろのおがきれる)(thành ngữ)
Nghĩa đen: “Sợi dây buộc túi nhẫn nhịn bị đứt.”
Nghĩa thực tế: không thể chịu đựng thêm được nữa và nổi giận, sự nhẫn nhịn đã đạt đến giới hạn.
vd: 何度も約束を破られて、ついに 堪忍袋の緒が切れた。
→ Bị thất hứa nhiều lần, cuối cùng tôi cũng không chịu nổi nữa và nổi giận.
内緒
内緒にする
>< 秘密
ないしょ (danh từ) bí mật, điều không muốn cho người khác biết.
→ Mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 秘密 (ひみつ)
vd: これは 内緒 だよ。→ Chuyện này là bí mật đó nhé.
内緒にする(ないしょにする)(tha động từ) Giữ bí mật một việc gì đó, không cho người khác biết.
vd: この話 は 母 に 内緒にする。→ Tôi sẽ giấu mẹ chuyện này.
>< 秘密(ひみつ): bí mật, trang trọng hơn, dùng rộng rãi. → có thể là bí mật quốc gia, bí mật công ty.>< 内緒(ないしょ): bí mật mang tính cá nhân, thân mật. → thường là chuyện riêng tư, nhỏ.
由緒
由緒ある家柄
ゆいしょ (danh từ) lai lịch, nguồn gốc lịch sử lâu đời và đáng kính trọng của một gia đình, dòng họ, đền chùa, địa điểm…
→ Mang sắc thái trang trọng.
vd: この神社 は 由緒 がある。→ Ngôi đền này có lịch sử lâu đời.
由緒ある家柄(ゆいしょあるいえがら)(danh từ) gia đình, dòng họ có truyền thống lâu đời và danh giá.
vd: 彼は 由緒ある家柄 の出身だ。→ Anh ấy xuất thân từ một gia đình danh giá lâu đời.
家柄
いえがら (danh từ) địa vị, truyền thống, danh tiếng của một gia đình được hình thành qua nhiều thế hệ.
vd: 結婚 には 家柄 も 大切だ と 言われる。→ Người ta nói rằng trong hôn nhân thì gia thế cũng quan trọng.
>< 家族(かぞく): gia đình hiện tại. >< 家柄(いえがら): truyền thống, địa vị lịch sử của gia đình.
一緒
いっしょ (danh từ / trạng từ)
1: cùng nhau
vd: 一緒 に 帰りましょう。→ Chúng ta cùng về nhé.
2: giống nhau
vd: 答 は 一緒 だ。→ Đáp án giống nhau.
情緒
じょうちょ (danh từ) trạng thái cảm xúc mang tính sâu lắng, tinh tế, có chiều sâu.
→ Thường dùng khi nói về phong cảnh, văn hóa, tâm trạng.
vd: 京都は 情緒 がある町だ。→ Kyoto là thành phố có nhiều nét cảm xúc truyền thống.
城下町
じょうかまち (danh từ) Thành phố hình thành xung quanh lâu đài của lãnh chúa thời phong kiến.
情緒豊かな城下町
じょうちょゆたかなじょうかまち (danh từ) Chỉ thành phố lâu đài có bầu không khí giàu cảm xúc, cổ kính, đậm truyền thống.
情緒不安定
じょうちょふあんてい (tính từ đuôi な) Chỉ trạng thái cảm xúc không ổn định, dễ thay đổi, dễ buồn vui thất thường.
vd: 最近、彼 は 情緒不安定 だ。→ Gần đây anh ấy cảm xúc không ổn định.
援(えん)
応援する
>< 支援する
>< 援助する
>< 声援する
応援する(おうえんする)(tha động từ)
1: Cổ vũ, động viên ai đó bằng lời nói, hành động để họ có tinh thần hơn
→ ủng hộ tinh thần trong thi đấu, học tập, làm việc…
vd: みんなで 選手 を 応援する。→ Mọi người cùng cổ vũ vận động viên.
2: Ủng hộ, hỗ trợ ai đó (về mặt tinh thần hoặc hành động)
→ Không chỉ cổ vũ thể thao mà còn giúp đỡ để người khác đạt mục tiêu.
vd: 私はあなたの 夢 を 応援する。→ Tôi ủng hộ ước mơ của bạn.
>< 支援する(しえんする): hỗ trợ thực tế, có tổ chức, thường mang tính tài chính hoặc chính thức.
>< 援助する(えんじょする): viện trợ, giúp đỡ về vật chất.
>< 声援する(せいえんする): cổ vũ bằng tiếng hô to.
→ 応援する thiên về cổ vũ tinh thần và sự ủng hộ nói chung.
応援団
おうえんだん (danh từ) Nhóm người tổ chức cổ vũ cho đội thể thao, trường học, sự kiện…
vd: 応援団 が 大きな声 で 歌った。→ Đội cổ vũ đã hát to.
後援会
こうえんかい (danh từ) Tổ chức ủng hộ, thường dùng cho chính trị gia hoặc nhân vật công chúng.
Nhóm này hỗ trợ về tài chính, tổ chức sự kiện, vận động.
vd: 彼は 後援会 を持っている。→ Ông ấy có hội hậu thuẫn riêng.
援助 / 援助する
救援物資
援助(えんじょ)(danh từ) Sự giúp đỡ về vật chất, tiền bạc, nhân lực.
援助する (えんじょ する) (tha động từ)
(1) Hỗ trợ, viện trợ (Về tiền bạc, vật chất, nhân lực)
vd: 被災地 (ひさいち)を 援助する。→ Viện trợ vùng bị thiên tai.)
(2) Giúp đỡ mang tính tổ chức (Nhà nước, tổ chức, tập thể)
vd: 政府が企業 を 援助する。→ Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp.
救援物資(きゅうえんぶっし)vật tư cứu trợ
救援物資
きゅうえんぶっし (danh từ) Hàng hóa cứu trợ gửi đến khu vực thiên tai, chiến tranh…
→ Bao gồm thực phẩm, nước, chăn, thuốc…
vd: 救援物資 が 被災地 に 届いた。→ Hàng cứu trợ đã đến vùng thiên tai.
物資
物資が豊かだ
物資が豊富だ
物資が不足している
物資が欠乏している
救援物資
ぶっし (danh từ) Vật tư, hàng hóa cần thiết cho đời sống hoặc hoạt động nào đó.
→ Thường dùng trong hoàn cảnh khan hiếm hoặc cứu trợ.
vd: 救援物資(きゅうえんぶっし)を送る。→ Gửi vật tư cứu trợ
物資が豊かだ(ぶっしがゆたかだ)(tính từ đuôi な) Vật tư dồi dào, đời sống vật chất phong phú
vd: この国 は 物資が豊かだ。→ Quốc gia này có vật tư phong phú.
物資が豊富だ(ぶっしがほうふだ)(tính từ đuôi な) Vật tư rất nhiều, dồi dào
vd: この地域 は 資源 や 物資が豊富だ。→ Khu vực này có tài nguyên và vật tư dồi dào.
物資が不足している(ぶっしがふそくしている)(tự động từ) Vật tư bị thiếu
vd: 避難所 では 物資が不足している。→ Ở nơi sơ tán đang thiếu vật tư.
物資が欠乏している(ぶっしがけつぼうしている)(tự động từ) Thiếu thốn nghiêm trọng, khan hiếm
vd: 戦争中 は 物資 が 欠乏していた。→ Trong chiến tranh vật tư rất khan hiếm.
救援物資(きゅうえんぶっし)(danh từ) Vật tư cứu trợ
vd: 海外 から 救援物資 が 届いた。→ Vật tư cứu trợ từ nước ngoài đã đến.
救援 / 救援する
救援(きゅうえん)(danh từ) Sự cứu trợ, cứu giúp trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn.
救援する(きゅうえんする) (Tha động từ) Cứu viện (khẩn cấp), cứu trợ khẩn cấp.
vd: 消防隊 が 被害者 を 救援した。→ Đội cứu hỏa đã cứu trợ các nạn nhân.
>< 援助する(えんじょする) – viện trợ → hỗ trợ sau đó
精(せい、しょう)
精神
精神力
精神的な
精神性
強い精神を持つ
せいしん (Danh từ)
①: tinh thần, trạng thái tâm lý, ý chí bên trong con người
vd: 精神 が 安定している。→ Tinh thần ổn định.
②: Tinh thần, thái độ, ý chí
→ Tinh thần khi làm việc, học tập, chiến đấu…
vd: チーム 精神 が大切だ。→ Tinh thần đồng đội rất quan trọng.
彼は挑戦する 精神 を持っている。→ Anh ấy có tinh thần dám thử thách.
③: tinh thần (ý chí, thái độ) theo nghĩa tư tưởng, lý tưởng, giá trị cốt lõi
vd: 教育の 精神 を守る。→ Giữ gìn tinh thần của giáo dục.
この法律 の 精神 を 理解する。→ Hiểu tinh thần của luật này.
精神力(せいしんりょく)sức mạnh tinh thần
→ Chỉ khả năng chịu đựng khó khăn và tiếp tục cố gắng.
vd: 精神力 で 試合に勝った。→ Thắng trận nhờ sức mạnh tinh thần.
精神的な(せいしんてきな)(tính từ đuôi な) Thuộc về tinh thần, tâm lý
vd: 精神的な ストレスを感じる。→ Cảm thấy căng thẳng về tinh thần.
精神性(せいしんせい)(danh từ) Tính tinh thần, khía cạnh tinh thần
→ Chỉ mức độ coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất.
vd: この文化 は 精神性 を 重視する。→ Văn hóa này coi trọng yếu tố tinh thần.
強い精神を持つ(つよいせいしんをもつ)(tha động từ) Có tinh thần mạnh mẽ, ý chí vững vàng, không dễ bị khuất phục.
精力
精力的な
精力的に活動する
>< 勢力
精力(せいりょく)(danh từ)
① Sinh lực, sức sống (về thể chất)
vd: 彼はまだ 精力 がある。 → Anh ấy vẫn còn nhiều sinh lực. → Anh ấy vẫn còn rất khỏe và tràn đầy năng lượng.
② Năng lượng, sự nhiệt huyết để làm việc
vd: 彼は仕事 に 精力 を注いでいる。→ Anh ấy dồn hết tâm sức vào công việc.
精力的な(せいりょくてきな)(tính từ đuôi な)
① Đầy năng lượng, hoạt động mạnh mẽ
→ người hoặc hoạt động có nhiều năng lượng, tích cực, làm việc với cường độ cao.
vd: 彼は 精力的な 政治家だ。→ Ông ấy là một chính trị gia đầy năng lượng.
精力的な 研究活動→ Hoạt động nghiên cứu sôi nổi
精力的に活動する(せいりょくてきに かつどうする)Hoạt động một cách năng nổ, tích cực
→ việc ai đó làm việc, tham gia hoạt động xã hội, chính trị, kinh doanh… với cường độ cao và nhiều nhiệt huyết.
vd: 彼は海外で 精力的に 活動している。→ Anh ấy đang hoạt động rất tích cực ở nước ngoài.
>< 勢力 (せいりょく) (danh từ) Thế lực, phe phái, lực lượng có sức ảnh hưởng
vd: 新しい 勢力 が現れた。→ Một thế lực mới đã xuất hiện.
精一杯
精一杯頑張る
せいいっぱい (trạng từ / danh từ) Hết sức mình, dùng toàn bộ khả năng và sức lực.
vd: 精一杯 やった。→ Tôi đã làm hết sức mình.
精一杯頑張る(せいいっぱいがんばる)(tự động từ) Cố gắng hết mức có thể.
vd: 試験のために 精一杯頑張る。→ Tôi sẽ cố gắng hết sức vì kỳ thi.
精密
せいみつ (danh từ / tính từ đuôi な) Chính xác cao, tỉ mỉ đến mức rất nhỏ, rất chi tiết.
vd: この時計は 精密 だ。→ Chiếc đồng hồ này rất chính xác.
>< 正確(せいかく): chính xác về nội dung.
>< 精密(せいみつ): chính xác về cấu tạo kỹ thuật, chi tiết nhỏ.
精密機器
せいみつきき (danh từ) Thiết bị chính xác cao, nhạy cảm, cấu tạo tinh vi như máy đo, máy y tế.
精進する
しょうじんする (tự động từ)
1: Nỗ lực hết mình để tiến bộ
→ Mang sắc thái nghiêm túc, tự rèn luyện.
vd: これからも 精進します。→ Từ nay tôi sẽ tiếp tục nỗ lực.
2: Ăn chay, tu hành theo Phật giáo
vd: 彼は寺で 精進している。→ Anh ấy đang tu hành ở chùa.
>< 努力する(どりょくする): Nỗ lực, bỏ công sức để đạt mục tiêu, cố gắng nói chung → tính khách quan, thực tế, dùng nhiều trong văn viết. >< 精進する(しょうじんする): cố gắng nghiêm túc, mang tính rèn luyện bản thân, Chuyên tâm rèn luyện, tu dưỡng không ngừng. → Mang sắc thái trang trọng >< 頑張る(がんばる)Cố gắng hết sức, nỗ lực → dốc sức làm điều gì đó → Ý chí, tinh thần → Hội thoại, thân mật
頑張る = “Cố lên!” (mang cảm xúc)
努力する = “Bỏ công sức” (logic, khách quan)
精進する = “Rèn luyện bản thân nghiêm túc” (trang trọng, có chiều sâu)
無精
ぶしょう (danh từ / tính từ đuôi な) Lười biếng, ngại làm việc, thiếu chăm chỉ.
vd: 彼は 無精な 人だ。→ Anh ấy là người lười.
無精ひげ
ぶしょうひげ (danh từ) Râu mọc lởm chởm vì không cạo trong vài ngày; râu “lười cạo”.
vd: 彼は 無精ひげ を 生やしている。→ Anh ấy để râu lởm chởm.
生える / 生やす
生える(はえる) (tự động từ)
① Mọc (râu, tóc, lông…)
vd: ひげ が 生えた。→ Râu mọc rồi.
髪 が 生えて きた。→ Tóc bắt đầu mọc ra.
② Cây, cỏ, rêu… mọc lên
vd: 庭に 草 が 生えている。→ Cỏ mọc trong vườn.
壁に コケ が 生えている。→ Rêu mọc trên tường.
③ (Văn chương) Nảy sinh, xuất hiện (ý nghĩ, cảm xúc)
vd: 心 に 疑い が 生えた。→ Sự nghi ngờ nảy sinh trong lòng.
生やす(はやす)(tha động từ)
① Để mọc / nuôi (râu, tóc, lông…)
vd: 彼は ひげ を 生やしている。→ Anh ấy để râu.
髪 を 長く 生やした。→ Tôi đã nuôi tóc dài.
② Làm cho cây, cỏ mọc lên
vd: 庭 に 草 を 生やしている。→ Để cỏ mọc trong vườn.
③ (Văn chương) Làm xuất hiện / làm phát sinh
→ Nghĩa này không phổ biến bằng 生じさせる.
vd: 疑い を 心 に 生やす。→ Làm nảy sinh sự nghi ngờ trong lòng.
抱(だーく、かかーえる、いだーく、ほう)
抱く
だく (tha động từ)
1: Ôm, bế (người, trẻ em, động vật nhỏ)
vd: 母 は 赤ちゃん を 抱いた。→ Người mẹ đã bế đứa bé.
2: Ấp ủ, mang trong lòng (cảm xúc, suy nghĩ, nghi ngờ, ước mơ…)
vd: 彼は大きな夢 を 抱いている。→ Anh ấy đang ấp ủ một ước mơ lớn.
抱きしめる
だきしめる (tha động từ) Ôm chặt, ghì chặt (thể hiện tình cảm mạnh)
→ Dùng khi ôm mạnh vì yêu thương, xúc động, nhớ nhung…
vd: 母は子供 を 抱きしめた。→ Người mẹ ôm chặt đứa con.
>< 抱く(だく) ôm bình thường. >< 抱きしめる: ôm chặt với cảm xúc mạnh.
抱える
かかえる (tha động từ)
1: ôm vào trước ngực, giữ trong tay hoặc trong lòng
→ Thường dùng khi ôm vật to hoặc nhiều đồ.
vd: 荷物 を 抱える。Ôm hành lý.
子供 を 抱えている。Đang bế đứa trẻ.
2: mang, có, gánh (vấn đề, khó khăn, bệnh tật, nợ…)
vd: 問題 を 抱えている。Đang có vấn đề.
借金 を 抱えている。Đang mang nợ.
病気 を 抱えている。Bị bệnh.
3: có, sở hữu (nhân viên, khách hàng, tổ chức)
vd: 多くの社員 を 抱えている。Có nhiều nhân viên.
大企業は多くの顧客 を 抱えている。Công ty lớn có nhiều khách hàng.
抱負
抱負を述べる
ほうふ (danh từ) Hoài bão, quyết tâm, mục tiêu đặt ra cho tương lai
vd: 今年 の 抱負 は日本語 を 上達させることです。→ Hoài bão năm nay của tôi là nâng cao tiếng Nhật.
抱負を述べる(ほうふをのべる)(tha động từ) Trình bày hoài bão, phát biểu quyết tâm
vd: 彼 は 会議 で 抱負を述べた。→ Anh ấy đã phát biểu hoài bão trong cuộc họp.
介抱する
病人を介抱する
かいほうする (tha động từ) Chăm sóc, săn sóc người bệnh hoặc người bị thương
vd: 彼女は 病人 を 介抱した。→ Cô ấy đã chăm sóc người bệnh.
病人を介抱する (びょうにんをかいほうする) Chăm sóc người bệnh.
>< 介抱する(かいほうする): chăm sóc khi ốm nặng hoặc bị thương, thiên về cứu giúp. → Dùng khi chăm sóc tận tình người ốm, bị thương, người bị suy yếu tạm thời, như: Ngất xỉu, Say rượu, Bị thương nhẹ, Quá mệt
→Tập trung vào hành động đỡ đần, chăm sóc khẩn cấp hoặc tạm thời
>< 看病する(かんびょうする): chăm bệnh, trông nom khi ốm. → Sắc thái: Có bệnh rõ ràng, Có thể kéo dài nhiều ngày, Mang tính “chăm bệnh”
>< 世話する(せわする): chăm sóc nói chung (trẻ em, người già, thú cưng, công việc…).
>< 介護する(かいごする)(tha động từ) chăm sóc (người già, người không tự sinh hoạt được)
コケ
こけ (danh từ)
1: Rêu
2: (Khẩu ngữ) Ngã chúi xuống, té (thường dùng trong hội thoại, manga)
vd: 彼は道で コケた。→ Anh ấy bị té trên đường.
辛抱 / 辛抱する
しんぼう (tha động từ)
① Chịu đựng đau đớn, khó khăn thể chất
→ Dùng khi phải chịu: đau, lạnh, nóng, mệt mỏi, nghèo khó
vd: 痛み を 辛抱する。→ Chịu đựng cơn đau.
寒さ を 辛抱する。→ Chịu đựng cái lạnh.
貧しい 生活 を 辛抱した。→ Đã chịu đựng cuộc sống nghèo khó.
② Nhẫn nhịn về mặt tinh thần
→ Dùng khi: Bị đối xử không tốt, Bị hiểu lầm, Bị áp lực, Bị phê bình
vd: 上司の厳しい態度 を 辛抱する。→ Nhẫn nhịn thái độ khắt khe của cấp trên.
文句 を 言わずに 辛抱した。→ Đã chịu đựng mà không than phiền.
③ Cố gắng kiềm chế bản thân
→ Gần nghĩa với 我慢する nhưng mang sắc thái “chịu khổ lâu dài”.
vd: 甘いもの を 辛抱する。→ Kiềm chế không ăn đồ ngọt.
もう少し 辛抱して ください。→ Xin hãy cố chịu thêm một chút nữa.
氏(うじ、し)
氏
氏名
氏族
苗字
氏 (し) (danh từ)
(1) Họ (tên họ)
vd: 山田氏 → Ông / Bà Yamada
氏名(しめい) (danh từ) → Họ và tên đầy đủ (văn viết trang trọng, giấy tờ hành chính, biểu mẫu)
(2) Người / cá nhân (trang trọng)
vd: 氏によると… → Theo ông/bà …
(3) (Ít dùng) Gia tộc / dòng họ
氏族(しぞく) → gia tộc, dòng họ
苗字 (みょうじ)họ trong Họ và tên
名前 = tên riêng
両氏
りょうし (danh từ) Hai vị (hai ông/bà)
→ Chỉ hai người đã được nhắc đến trước đó trong văn viết trang trọng.
vd: 両氏 は意見が一致した。→ Hai vị đã thống nhất ý kiến.
氏より
しより (danh từ) Từ ông/bà…, do ông/bà… (trong văn viết trang trọng)
→ Dùng trong thư từ, thông báo chính thức.
vd: 山田 氏より 連絡がありました。→ Có liên lạc từ ông Yamada.
氏より育ち
うじよりそだち (thành ngữ) Cách nuôi dạy quan trọng hơn dòng dõi
vd: あの人は本当に立派だ。氏より育ちだと思う。→ Người đó thật đáng kính. Tôi nghĩ đúng là giáo dục quan trọng hơn dòng dõi.
源氏
げんじ (danh từ) Gia tộc Minamoto (một dòng họ võ sĩ nổi tiếng thời phong kiến Nhật)
物語
昔話
伝説
童話
神話
民話
物語(ものがたり): câu chuyện, truyện kể (khái niệm rộng, có thể là tiểu thuyết, truyện viết)
昔話 (むかしばなし) Truyện dân gian truyền miệng
伝説(でんせつ): truyền thuyết, huyền thoại (người nổi tiếng)
童話(どうわ): truyện thiếu nhi
神話(しんわ): thần thoại
民話(みんわ)Truyện dân gian được truyền miệng trong dân gian từ lâu đời
源氏物語
げんじものがたり (danh từ riêng (tên tác phẩm văn học)) “Truyện Genji” – tiểu thuyết cổ điển nổi tiếng nhất Nhật Bản
尊(とうとーぶ、たっとーぶ、とうとーい、たっとーい、そん)
尊重 / 尊重する
尊敬 / 尊敬する
そんちょう (danh từ, tha động từ) Tôn trọng / coi trọng (vì giá trị/quyền) (ý kiến, quyền lợi, cá tính, lập trường của người khác)
vd: 相手の意見 を 尊重する べきだ。→ Nên tôn trọng ý kiến của đối phương.
尊敬 (そんけい) (danh từ, tha động từ) Tôn Kính sự tôn kính (vì ngưỡng mộ), Kính trọng, ngưỡng mộ ai đó vì phẩm chất hoặc năng lực
vd: 私は 先生 を 尊敬している。→ Tôi kính trọng thầy giáo.
尊ぶ
尊い
尊ぶ(とうとぶ・たっとぶ) (tha động từ)
→ Hai cách đọc gần nghĩa nhau, hiện nay とうとぶ phổ biến hơn.
→ Sắc thái Trang trọng, thiên về giá trị tinh thần, đạo lý.
1: tôn trọng, tôn kính
→ Chỉ coi ai đó hoặc điều gì đó là cao quý và đáng kính trọng.
→ thường dùng với: con người, thần linh, tổ tiên, người có đức hạnh
vd: 神 を 尊ぶ。→ Tôn kính thần linh.
祖先 を 尊ぶ。→ Tôn kính tổ tiên.
2: coi trọng, quý trọng
→ Chỉ đánh giá cao một giá trị, nguyên tắc hoặc điều gì đó.
→ thường dùng với: tự do, truyền thống, hòa bình
vd: 自由 を 尊ぶ。→ Coi trọng tự do.
伝統 を 尊ぶ 文化。→ Văn hóa coi trọng truyền thống.
平和 を 尊ぶ。→ Quý trọng hòa bình.
尊い(とうとい・たっとい)(tính từ đuôi い)
→ Hai cách đọc, とうとい phổ biến hơn trong hiện đại.
1: Cao quý, đáng kính
vd: 彼 の 行動 は 尊い。→ Hành động của anh ấy thật cao quý.
2: Thiêng liêng, quý giá (đặc biệt là sinh mạng)
vd: 人の命 は 尊い ものだ。→ Sinh mạng con người là điều thiêng liêng.
>< 尊い: cao quý về đạo đức, thiêng liêng. >< 貴重な(きちょうな): quý hiếm về giá trị vật chất.
>< 尊ぶ → coi là cao quý / trân trọng giá trị >< 敬う (うやまう)→ thái độ kính trọng đối với người
vd: 祖先 を 敬う。→ Kính trọng tổ tiên.
命 を 尊ぶ。→ Coi trọng sinh mạng.