N2 - Unit 8 - A0802 - kanji

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/133

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:37 AM on 3/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

134 Terms

1
New cards

周(まわーり、しゅう)

周り

池の周りを走る

まわり (Danh từ)
1: Xung quanh, vùng bao quanh một vật/người nào đó (không gian vật lý)

→ Chỉ khu vực bao quanh một đối tượng cụ thể trong không gian.

vd: 家の 周り に 木がたくさんある。→ Xung quanh nhà có rất nhiều cây.

2: Những người xung quanh (môi trường xã hội)

→ Chỉ người ở gần mình: bạn bè, đồng nghiệp, gia đình, người xung quanh.

vd: 周り が 心配している。→ Những người xung quanh đang lo lắng.

周り に 迷惑をかけないで ください。→ Đừng làm phiền những người xung quanh.

3: Tình hình xung quanh, hoàn cảnh xung quanh

vd: 周り の 状況 を よく見て 行動しなさい。→ Hãy quan sát kỹ tình hình xung quanh rồi hãy hành động.

池の周りを走る(いけのまわりをはしる)(tự động từ) chạy quanh cái ao.

2
New cards

一周 / 一周する

一周(いっしゅう) (Danh từ) Một vòng tròn hoàn chỉnh, một lượt quay, Chu vi của một vật hình tròn

vd: 公園 を 一周する。→ Đi một vòng quanh công viên.

この池の 一周 は約2キロです。→ Chu vi của cái hồ này khoảng 2km.

一周する(いっしゅうする)đi một vòng, quay một vòng, hoàn thành một vòng

vd: 公園 を 一周した。→ Tôi đã đi một vòng quanh công viên.

地球 は 一年 で 太陽の 周り を 一周する。→ Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời trong một năm.

>< 周り(まわり)Xung quanh, vùng bao quanh → mang tính đời thường, dùng trong hội thoại nhiều >< 一周 → nhấn mạnh “một vòng trọn vẹn” >< 周辺(しゅうへん) khu vực xung quanh / vùng lân cận → trang trọng hơn, dùng trong văn viết, tin tức

3
New cards

周囲

周辺

しゅうい xung quanh / bốn phía, khu vực bao quanh một vật hay một người (Danh từ)

→ Dùng cho: Con người, vật thể, không gian vật lý gần, hoàn cảnh, môi trường xung quanh → Có cảm giác “bao quanh sát bên”

vd: 家の周囲に木が多い。→ Xung quanh nhà có nhiều cây

周辺(しゅうへん)Khu vực xung quanh / vùng lân cận của một địa điểm → Mang tính địa lý – không gian

→ Thường dùng cho: Địa điểm, công trình, khu vực, Bản đồ, quy hoạch, giao thông, đời sống → Có thể hiểu là “vùng quanh đó”

vd: 駅の周辺にはカフェが多い。 → Xung quanh khu vực ga có nhiều quán cà phê.

4
New cards

三都市

さんとし (Danh từ) Ba thành phố

5
New cards

周遊 / 周遊する

周遊 (しゅうゆう) (Danh từ) Đi vòng quanh nhiều nơi, du ngoạn theo hành trình vòng tròn

vd: アジア 周遊 の旅。→ Chuyến du lịch vòng quanh châu Á.

周遊する(しゅうゆうする) (tha động từ) Đi du lịch vòng quanh một khu vực rộng, Đi vòng quanh nhiều điểm tham quan

vd: 日本 を 周遊する。→ Du lịch vòng quanh Nhật Bản.

名所 を 周遊する バス→ Xe buýt đi vòng qua các danh thắng.

6
New cards

三都市周遊旅行

さんとししゅうゆうりょこう (Danh từ) Chuyến du lịch vòng quanh ba thành phố

7
New cards

周知 / 周知する

>< 知らせる

周知(しゅうち)(Danh từ)

1: Việc được biết đến rộng rãi, được nhiều người biết

vd: その事実 はすでに 周知 だ。→ Sự thật đó đã được biết đến rộng rãi.

2: Sự phổ biến, sự thông báo rộng rãi (hành vi làm cho nhiều người biết)

→ Dùng trong ngữ cảnh hành chính, tổ chức, công ty.

vd: 新しい規則 の 周知 が 必要だ。→ Cần phổ biến quy định mới.

周知する(しゅうちする)(tha động từ) Phổ biến rộng rãi, làm cho nhiều người biết

→ Dùng khi tổ chức, công ty, chính quyền thông báo cho tập thể.

vd: 会社は新制度 社員 に 周知した。→ Công ty đã phổ biến chế độ mới cho nhân viên.

>< 知らせる(しらせる)(tha động từ) Báo cho ai đó biết (phạm vi hẹp hơn, dùng đời thường) → có thể dùng cho một người;
>< 周知する phải là phổ biến cho nhiều người, mang tính chính thức.

>< 公表(こうひょう)(danh từ) Công bố công khai ra xã hội >< 周知 nhấn mạnh làm cho nhiều người biết

8
New cards

周知の事実

>< 常識

しゅうちのじじつ (danh từ) Sự thật mà ai cũng biết, điều hiển nhiên

>< 常識(じょうしき) (danh từ) Lẽ thường, kiến thức thông thường → điều dựa trên nhận thức xã hội; >< 周知の事実 là một sự thật cụ thể đã được biết rộng rãi.

9
New cards

周到

用意周到

準備不足

念入りな

周到(しゅうとう)(tính từ đuôi な)

1: Chu đáo, cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng đến từng chi tiết

→ Chỉ việc chuẩn bị hoặc hành động không bỏ sót chi tiết.

vd: 彼は 周到な 計画を立てた。→ Anh ấy đã lập một kế hoạch rất chu đáo.

2: Cân nhắc kỹ lưỡng, tính toán kỹ

→ Nhấn mạnh việc suy nghĩ trước mọi khả năng.

vd: 周到な 準備が成功の鍵だ。→ Sự chuẩn bị chu đáo là chìa khóa thành công.

用意周到(よういしゅうとう)(danh từ / tính từ đuôi な) Chuẩn bị cực kỳ chu đáo, không sơ suất (Tính từ )

→ Tập trung Kết quả

→ Sắc thái: Trang trọng, văn viết

→ Phạm vi dùng: Lớn

>< 準備不足(じゅんびぶそく):chuẩn bị không đầy đủ

念入りな(ねんいりな)Cẩn thận, kỹ lưỡng, làm từng bước rất kỹ

→ Tập trung vào quá trình thực hiện

→ Sắc thái: Trung tính, dùng được trong hội thoại

→ Phạm vi dùng: Kiểm tra, lau dọn, chuẩn bị chi tiết, thao tác nhỏ

10
New cards

囲(かこーむ、かこーう、い)

囲む / 囲う

囲む(かこむ)(tha động từ)

1: Bao quanh một vật/người bằng cách đứng hoặc đặt xung quanh

→ Chỉ hành động tạo thành vòng xung quanh đối tượng.

vd: 子供たち が 先生 を 囲んだ。→ Bọn trẻ vây quanh giáo viên.

2: Đặt vật gì đó xung quanh một vật khác

vd: テーブル花 で 囲んだ。→ Đã đặt hoa xung quanh cái bàn.

3: Bao vây (trong quân sự, cảnh sát)

Vd: 警察 が 建物 を 囲んだ。→ Cảnh sát đã bao vây tòa nhà.

囲う(かこう)(tha động từ)

1: Rào quanh bằng hàng rào, tường

vd: 家の 周り 垣根 で 囲った。→ Đã rào xung quanh nhà bằng hàng rào cây.

2: Nuôi, bao nuôi (nghĩa cũ, thường dùng cho tình nhân)

vd: 彼は愛人 を 囲っている。→ Anh ta đang bao nuôi nhân tình.

>< 囲う = dựng rào bao quanh cố định → Dùng khi bao quanh bằng hàng rào hoặc vật cố định (mang tính xây dựng) >< 囲む = hành động bao quanh (người/vật) tạm thời hoặc tự nhiên

11
New cards

テーブルを囲んで座る

てるぶをかこんですわる Ngồi xung quanh bàn.

12
New cards

家の周りを垣根で囲う

いえのまわりをかきねでかこう Rào quanh nhà bằng hàng rào cây

13
New cards

垣根

かきね (danh từ)

1: Hàng rào cây

vd: 庭に 垣根 がある。→ Trong vườn có hàng rào cây.

2: Ranh giới (nghĩa bóng)

vd: 会社の 垣根 を越える。→ Vượt qua ranh giới giữa các công ty.

14
New cards

包囲する

ほういする (ha động từ) Bao vây hoàn toàn (quân sự, cảnh sát)

vd: 軍が 都市 を 包囲した。→ Quân đội đã bao vây thành phố.

>< 囲む(かこむ) = bao quanh nói chung >< 包囲する = bao vây chặt chẽ, thường mang tính chiến lược

15
New cards

胸囲

バスト

胸囲 (きょうい) vòng ngực

vd: 胸囲 を 測る。→ Đo vòng ngực

bust vòng ngực

16
New cards

胴囲

どうい (danh từ) Số đo vòng eo

vd: 胴囲 を 測った。→ Đã đo vòng eo.

17
New cards

範囲

分野

領域

範囲 (はんい) (Danh từ) Phạm vi (độ rộng), giới hạn, mức độ bao phủ

vd: 試験の範囲は広い。→ Phạm vi thi rất rộng.

できる範囲で手伝います。→ Tôi sẽ giúp trong phạm vi có thể.

分野 (ぶんや) Lĩnh vực, phạm vi chuyên môn → 分野 dùng rất phổ biến trong học tập & công việc

vd: 医療の分野。→ Lĩnh vực y tế.

領域(りょういき): lĩnh vực (trang trọng, học thuật)

18
New cards

範囲が広い

はんいがひろい Phạm vi rộng

vd: この仕事は 範囲が広い。→ Công việc này có phạm vi rộng.

19
New cards

囲碁

いご (danh từ) Cờ vây

vd: 祖父 は 囲碁 が好きだ。→ Ông tôi thích cờ vây.

20
New cards

協(きょう)

協力 / 協力する

>< 協働

協力(きょうりょく)(danh từ) Sự hợp tác, cùng nhau góp sức để đạt mục tiêu chung

vd: みんな の 協力 が必要だ。→ Cần sự hợp tác của mọi người.

協力する(きょうりょくする)(tự động từ) Hợp tác, cùng nhau góp sức

vd: 私たちは 問題解決 のために 協力した。→ Chúng tôi đã hợp tác để giải quyết vấn đề.

>< 協働(きょうどう)(danh từ) → Cùng làm việc (thường dùng trong hành chính, địa phương) → nhấn mạnh “cùng thực hiện một hoạt động” >< 協力する = nhấn mạnh việc “góp sức”

21
New cards

協賛 / 協賛する

>< 支援 / 支援する

協賛 (きょうさん) (danh từ) Tài trợ, ủng hộ (thường cho sự kiện)

vd: このイベントは多くの企業の 協賛 を受けている。→ Sự kiện này nhận được tài trợ từ nhiều công ty.

>< 支援 / 支援する(しえん) (danh từ) Hỗ trợ, hậu thuẫn, Ủng hộ → rộng hơn, không nhất thiết có tính thương mại → Hỗ trợ nói chung >< 協賛 = tài trợ mang tính quảng bá, sự kiện

協賛する(きょうさんする)(tha động từ)

① Tán thành và ủng hộ một chủ trương, hoạt động

vd: 多くの企業 が このプロジェクトに 協賛している。→ Nhiều công ty đang ủng hộ dự án này.

② Tài trợ (đặc biệt cho sự kiện, chương trình)

vd: このイベント は 地元企業 が 協賛している。→ Sự kiện này do các công ty địa phương tài trợ.

22
New cards

協会

きょうかい (danh từ) Hiệp hội, tổ chức có mục đích chung

vd: 彼はサッカー 協会 に所属している。→ Anh ấy thuộc hiệp hội bóng đá.

23
New cards

協同 / 協同する

協同 (きょうどう) (danh từ) Sự hợp tác, cùng nhau hành động

vd: 協同 作業が必要だ。→ Cần có sự làm việc chung.

協同する(きょうどうする)(tha động từ) Cùng hợp tác để làm một việc (nhấn mạnh sự cùng hành động vì mục đích chung)

→ Khác với 協力する ở chỗ:

>< 協同する (きょうりょくする) nhấn mạnh hành động cùng làm như một tập thể.

>< 協力する nhấn mạnh giúp đỡ lẫn nhau.

vd: 企業と大学が 協同して 新製品を開発した。→ Công ty và trường đại học đã hợp tác cùng nhau phát triển sản phẩm mới.

24
New cards

産学

産学協同

さんがく (danh từ) Công nghiệp và học thuật (doanh nghiệp và trường đại học)

vd: 産学 の 連携 が 進んでいる。→ Sự liên kết giữa doanh nghiệp và đại học đang tiến triển.

産学協同(さんがくきょうどう)(danh từ) Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và trường đại học

25
New cards

協定

協定を結ぶ

きょうてい (danh từ) Hiệp định, thỏa thuận chính thức giữa các bên

vd: 両国 は 協定 を 結んだ。→ Hai nước đã ký hiệp định.

協定を結ぶ(きょうていをむすぶ)(tha động từ) Ký kết hiệp định

26
New cards

妥協 / 妥協する

妥協(だきょう)(danh từ) Sự thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau

vd: 両者は 妥協 に 達した。→ Hai bên đã đạt được thỏa hiệp.

妥協する(だきょうする)(tự động từ)

1: Thỏa hiệp, nhượng bộ

vd: 彼は意見変えて 妥協した。→ Anh ấy đã thay đổi ý kiến và thỏa hiệp.

2: Nhượng bộ về chất lượng (nghĩa tiêu cực)

vd: 品質 に 妥協して はいけない。→ Không được thỏa hiệp về chất lượng.

27
New cards

互(たがーい、ご)

お互いに

おたがいに (Phó từ, trạng từ / danh từ)

(1) Lẫn nhau, qua lại hai phía, hai bên với nhau

→ Chỉ mối quan hệ hai phía cùng tác động qua lại.

vd: 互いに 助け合う。→ Giúp đỡ lẫn nhau.

(2) Mỗi bên đều… (tình trạng tương ứng), Cả hai bên đều trong hoàn cảnh giống nhau (hàm ý đồng cảm)

vd: 私たちは 互いに 忙しい。→ Chúng tôi mỗi người đều bận.

お互いに 大変ですね。→ Cả hai chúng ta đều vất vả nhỉ.

28
New cards

お互いに歩み寄る

おたがいにあゆみよる Hai bên cùng nhượng bộ, tiến lại gần nhau về quan điểm

29
New cards

歩み寄る

>< 妥協する

あゆみよる (tự động từ)

1: Bước lại gần (nghĩa đen)

vd: 彼 は 私 に 歩み寄った。→ Anh ấy bước lại gần tôi.

2: Nhượng bộ, tiến gần về quan điểm

vd: 両者 が 少し 歩み寄った。→ Hai bên đã nhượng bộ một chút.

>< 妥協する(だきょうする) → Thỏa hiệp, nhượng bộ (nhấn mạnh nhượng bộ kết quả) >< 歩み寄る → nhấn mạnh quá trình tiến lại gần nhau.

30
New cards

互いの連絡先

たがいのれんらくさき Thông tin liên lạc của nhau

vd: 私たちは 互いの連絡先 を交換した。→ Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên lạc của nhau.

31
New cards

互換性

ごかんせい (danh từ) Tính tương thích (giữa thiết bị, phần mềm…)

vd: このソフト は 互換性 が高い。→ Phần mềm này có tính tương thích cao.

32
New cards

交互

こうご (danh từ / trạng từ) Luân phiên, lần lượt thay nhau, Xen kẽ (đan xen vào nhau)

vd: 赤と青が 交互 に 並んでいる。→ Màu đỏ và xanh được xếp xen kẽ.

二人は 交互に 話した。→ Hai người luân phiên nhau nói chuyện.

33
New cards

交互に発言する

こうごにはつげんする (tự động từ) Phát biểu luân phiên

vd: 二人 が 交互に 発言した。→ Hai người phát biểu luân phiên.

34
New cards

相互

そうご (danh từ) Lẫn nhau (trang trọng, hệ thống)

vd: 相互 の 信頼 が大切だ。→ Sự tin tưởng lẫn nhau là quan trọng.

>< お互い → hội thoại đời thường >< 相互 → văn viết, chính thức

35
New cards

相互理解

そうごりかい (danh từ) Sự hiểu biết lẫn nhau

36
New cards

互角

ごかく (danh từ / tính từ đuôi な) Ngang tài ngang sức, ngang bằng

vd: 二人の実力 は 互角 だ。→ Năng lực của hai người ngang nhau.

37
New cards

互角の戦い

ごかくのたたかい Trận đấu ngang tài ngang sức

38
New cards

共(とも、きょう)

共に生きる

共(とも) danh từ / hậu tố / trạng từ (tùy cách dùng)

1: Cùng nhau, cùng với

→ Dùng trong văn viết hoặc trong từ ghép

vd: 彼 と 共に 歩く。→ Đi cùng anh ấy.

2: Cả hai / tất cả (dùng sau số lượng)

vd: 二人 元気だ。→ Cả hai đều khỏe.

3: chúng tôi (Khiêm nhường (dạng 私共) )

→ Dùng để chỉ “chúng tôi” một cách lịch sự.

vd: 私 が対応いたします。→ Chúng tôi sẽ phụ trách.

>< 一緒に(いっしょに)→ Dùng trong hội thoại đời thường. >< 共に(ともに)→ Trang trọng hơn, văn viết.

共に生きる(ともにいきる)(tự động từ) Sống cùng nhau

vd: 私たち は 自然 と 共に 生きている。→ Chúng ta sống cùng với thiên nhiên.

39
New cards

苦楽

くらく (danh từ) Khổ và vui, gian nan và hạnh phúc

vd: 彼 とは 長年 苦楽 を共にした。→ Tôi đã cùng anh ấy chia sẻ khổ vui nhiều năm.

40
New cards

共にする

苦楽を共にする

ともにする (tha động từ)

1: Cùng trải qua

vd: 長い時間 を 共にした。→ Đã cùng nhau trải qua thời gian dài.

2: Cùng chia sẻ (cảm xúc, kinh nghiệm)

vd: 同じ 夢 を 共にする。→ Cùng chia sẻ một giấc mơ.

苦楽を共にする(くらくをともにする)Cùng nhau chia sẻ khổ vui

41
New cards

二人共

ふたりとも (trạng từ) Cả hai đều
vd: 二人共 学生だ。→ Cả hai đều là học sinh.

42
New cards

共働き

ともばたらき vợ chồng cùng đi làm / gia đình hai người cùng làm việc (danh từ)

43
New cards

私共

わたくしども (đại từ nhân xưng khiêm nhường) Chúng tôi (khiêm nhường)

vd: 私共 の 会社 を ご利用ください。→ Xin hãy sử dụng công ty chúng tôi.

44
New cards

共同 / 共同する

共同 (きょうどう) (danh từ) Cùng nhau / chung / hợp tác → nhấn mạnh nhiều người, nhiều bên cùng tham gia

共同する(きょうどうする)(tự động từ) Hợp tác thực hiện chung

vd: 二社が 共同して 開発した。→ Hai công ty đã cùng hợp tác phát triển.

45
New cards

共感 / 共感する

同感 / 同感する

共感 / 共感する(きょうかんする)(Tha động từ) Sự đồng cảm, Đồng cảm (cảm xúc) → dùng cho cảm xúc

vd: その気持ち に 共感する。→ Đồng cảm với cảm xúc đó.

>< 同感 (どうかん) (Danh từ, tha động từ) Cùng cảm thấy như vậy, đồng cảm về ý kiến

46
New cards

公共

こうきょう (danh từ) Công cộng, thuộc về xã hội chung

vd: 公共 の 場所では静かにしてください。→ Hãy yên lặng ở nơi công cộng.

47
New cards

共通 / 共通する

共通(きょうつう) (danh từ / tính từ đuôi な)

1: Chung, giống nhau

vd: 二人には 共通 の 趣味 が ある。→ Hai người có sở thích chung.

2: Dùng chung

vd: このカード は 共通 だ。→ Thẻ này dùng chung.

共通する(きょうつうする)(tự động từ) Có điểm chung

vd: この二つは多くの点 で 共通している。→ Hai cái nàynhiều điểm chung.

48
New cards

共通の友人

きょうつうのゆうじん Người bạn chung

49
New cards

我(われ、わ、が)

我が強い

我を通す

我(われ)(đại từ nhân xưng / danh từ)

1: Ta, tôi (cách nói cổ hoặc trang trọng)

→ Dùng trong văn viết, văn chương, diễn thuyết trang trọng.

vd: は 学生なり。→ Ta là học sinh.

2: Cái tôi, bản ngã (trong tâm lý)

vd: 彼は を失った。→ Anh ấy mất kiểm soát bản thân.

我が強い(わがつよい)Cái tôi mạnh, bướng bỉnh, cố chấp

vd: 彼は 我が強い 人だ。→ Anh ấy là người rất bướng bỉnh.

我を通す(がをとおす)(tha động từ) Kiên quyết giữ ý kiến của mình → Khăng khăng giữ quan điểm cá nhân, không nhượng bộ.

vd: 彼は最後まで 我を通した。→ Anh ấy đã cố chấp giữ ý mình đến cùng.

50
New cards

我々

われわれ (đại từ nhân xưng) Chúng ta, chúng tôi (trang trọng)
vd: 我々 は努力すべきだ。→ Chúng ta nên cố gắng.

51
New cards

我が国

わがくに (danh từ) Đất nước chúng ta (cách nói trang trọng)

vd: 我が国 の 文化 は豊かだ。→ Văn hóa đất nước chúng ta rất phong phú.

52
New cards

自我

じが (danh từ) Bản ngã, ý thức về cái tôi

vd: 自我 が 強い人だ。→ Là người có cái tôi mạnh.

>< 我 → cái tôi nói chung >< 自我 → khái niệm tâm lý học về ý thức bản thân

53
New cards

芽生える

自我が芽生える

めばえる (tự động từ)

1: Nảy mầm (nghĩa đen)

vd: 春になると 草 が 芽生える。→ Mùa xuân cỏ nảy mầm.

2: Bắt đầu hình thành (tình cảm, ý thức)

vd: 友情 が 芽生えた。→ Tình bạn đã bắt đầu nảy sinh.

自我が芽生える(じががめばえる)Cái tôi bắt đầu hình thành

54
New cards

皆(みな、かい)

皆様

皆さん

皆(みな)(danh từ / trạng từ) Tất cả, mọi người

vd: が 集まった。→ Mọi người đã tập trung.

皆様(みなさま)(danh từ (kính ngữ)) Quý vị (lịch sự cao)

vd: 皆様、ご来場ありがとうございます。→ Kính thưa quý vị, cảm ơn đã đến tham dự.

皆さん(みなさん)(danh từ (lịch sự vừa)) Mọi người (lịch sự)

vd: 皆さん、こんにちは。→ Chào mọi người.

55
New cards

皆勤賞

かいきんしょう (danh từ) Giải chuyên cần (đi học/đi làm đầy đủ, không nghỉ buổi nào)

vd: 彼は三年間 皆勤賞 を もらった。→ Anh ấy nhận giải chuyên cần suốt 3 năm.

56
New cards

皆伝

免許皆伝

かいでん (danh từ) Truyền dạy toàn bộ bí quyết / đạt đến mức thông thạo hoàn toàn

→ Thường dùng trong: Võ thuật, Trà đạo, Nghệ thuật truyền thống, Nghề thủ công

→ Mang sắc thái cổ truyền, nghiêm túc.

vd: 彼 は 剣道 の 皆伝 を受けた。→ Anh ấy đã được truyền dạy toàn bộ bí quyết kiếm đạo.

免許皆伝(めんきょかいでん)(danh từ) Chứng nhận đã tiếp thu toàn bộ kỹ thuật → đạt trình độ cao nhất

Khác với 皆伝 ở chỗ: → Có giấy chứng nhận chính thức

57
New cards

皆無

かいむ (danh từ / tính từ đuôi な) Hoàn toàn không có, không tồn tại chút nào

vd: 成功の可能性は 皆無 だ。→ Khả năng thành công là bằng không.

彼に悪気 は 皆無 だった。→ Anh ấy hoàn toàn không có ác ý.

58
New cards

緒(お、しょ、ちょ)

お (danh từ) Sợi dây, sợi chỉ, mối nối

→ Từ nghĩa gốc này phát triển thành:

  1. Thứ nối kết / đầu mối

  2. Dòng chảy cảm xúc

  3. Quan hệ nguồn gốc

59
New cards

へその緒

へそのお Dây rốn

へそ = rốn

緒 (お) = dây

60
New cards

堪忍袋

堪忍袋の緒が切れる

かんにんぶくろ (danh từ) giới hạn chịu đựng, mức độ nhẫn nhịn của một người → cách nói ẩn dụ, nghĩa đen là “cái túi đựng sự nhẫn nhịn”.

vd: 彼のわがままには、私の堪忍袋もいっぱいだ。
→ Với sự ích kỷ của anh ta, “túi nhẫn nhịn” của tôi cũng đã đầy rồi.

堪忍袋の緒が切れる(かんにんぶくろのおがきれる)(thành ngữ)

Nghĩa đen: “Sợi dây buộc túi nhẫn nhịn bị đứt.”
Nghĩa thực tế: không thể chịu đựng thêm được nữa và nổi giận, sự nhẫn nhịn đã đạt đến giới hạn.

vd: 何度も約束を破られて、ついに 堪忍袋の緒が切れた
→ Bị thất hứa nhiều lần, cuối cùng tôi cũng không chịu nổi nữa và nổi giận.

61
New cards

内緒

内緒にする

>< 秘密

ないしょ (danh từ) bí mật, điều không muốn cho người khác biết.

→ Mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 秘密 (ひみつ)

vd: これは 内緒 だよ。→ Chuyện này là bí mật đó nhé.

内緒にする(ないしょにする)(tha động từ) Giữ bí mật một việc gì đó, không cho người khác biết.

vd: この話 は 母 に 内緒にする。→ Tôi sẽ giấu mẹ chuyện này.

>< 秘密(ひみつ): bí mật, trang trọng hơn, dùng rộng rãi. → có thể là bí mật quốc gia, bí mật công ty.>< 内緒(ないしょ): bí mật mang tính cá nhân, thân mật. → thường là chuyện riêng tư, nhỏ.

62
New cards

由緒

由緒ある家柄

ゆいしょ (danh từ) lai lịch, nguồn gốc lịch sử lâu đời và đáng kính trọng của một gia đình, dòng họ, đền chùa, địa điểm…

→ Mang sắc thái trang trọng.

vd: この神社 は 由緒 がある。→ Ngôi đền này có lịch sử lâu đời.

由緒ある家柄(ゆいしょあるいえがら)(danh từ) gia đình, dòng họ có truyền thống lâu đời và danh giá.

vd: 彼は 由緒ある家柄 の出身だ。→ Anh ấy xuất thân từ một gia đình danh giá lâu đời.

63
New cards

家柄

いえがら (danh từ) địa vị, truyền thống, danh tiếng của một gia đình được hình thành qua nhiều thế hệ.

vd: 結婚 には 家柄 も 大切だ と 言われる。→ Người ta nói rằng trong hôn nhân thì gia thế cũng quan trọng.

>< 家族(かぞく): gia đình hiện tại. >< 家柄(いえがら): truyền thống, địa vị lịch sử của gia đình.

64
New cards

一緒

いっしょ (danh từ / trạng từ)

1: cùng nhau

vd: 一緒 に 帰りましょう。→ Chúng ta cùng về nhé.

2: giống nhau

vd: 答 は 一緒 だ。→ Đáp án giống nhau.

65
New cards

情緒

じょうちょ (danh từ) trạng thái cảm xúc mang tính sâu lắng, tinh tế, có chiều sâu.
→ Thường dùng khi nói về phong cảnh, văn hóa, tâm trạng.

vd: 京都は 情緒 がある町だ。→ Kyoto là thành phố có nhiều nét cảm xúc truyền thống.

66
New cards

城下町

じょうかまち (danh từ) Thành phố hình thành xung quanh lâu đài của lãnh chúa thời phong kiến.

67
New cards

情緒豊かな城下町

じょうちょゆたかなじょうかまち (danh từ) Chỉ thành phố lâu đài có bầu không khí giàu cảm xúc, cổ kính, đậm truyền thống.

68
New cards

情緒不安定

じょうちょふあんてい (tính từ đuôi な) Chỉ trạng thái cảm xúc không ổn định, dễ thay đổi, dễ buồn vui thất thường.

vd: 最近、彼 は 情緒不安定 だ。→ Gần đây anh ấy cảm xúc không ổn định.

69
New cards

援(えん)

応援する

>< 支援する

>< 援助する

>< 声援する

応援する(おうえんする)(tha động từ)

1: Cổ vũ, động viên ai đó bằng lời nói, hành động để họ có tinh thần hơn

→ ủng hộ tinh thần trong thi đấu, học tập, làm việc…

vd: みんなで 選手 を 応援する。→ Mọi người cùng cổ vũ vận động viên.

2: Ủng hộ, hỗ trợ ai đó (về mặt tinh thần hoặc hành động)

→ Không chỉ cổ vũ thể thao mà còn giúp đỡ để người khác đạt mục tiêu.

vd: 私はあなたの 夢 を 応援する。→ Tôi ủng hộ ước mơ của bạn.

>< 支援する(しえんする): hỗ trợ thực tế, có tổ chức, thường mang tính tài chính hoặc chính thức.

>< 援助する(えんじょする): viện trợ, giúp đỡ về vật chất.

>< 声援する(せいえんする): cổ vũ bằng tiếng hô to.

→ 応援する thiên về cổ vũ tinh thần và sự ủng hộ nói chung.

70
New cards

応援団

おうえんだん (danh từ) Nhóm người tổ chức cổ vũ cho đội thể thao, trường học, sự kiện…

vd: 応援団 が 大きな声 で 歌った。→ Đội cổ vũ đã hát to.

71
New cards

後援会

こうえんかい (danh từ) Tổ chức ủng hộ, thường dùng cho chính trị gia hoặc nhân vật công chúng.
Nhóm này hỗ trợ về tài chính, tổ chức sự kiện, vận động.

vd: 彼は 後援会 を持っている。→ Ông ấy có hội hậu thuẫn riêng.

72
New cards

援助 / 援助する

救援物資

援助(えんじょ)(danh từ) Sự giúp đỡ về vật chất, tiền bạc, nhân lực.

援助する (えんじょ する) (tha động từ)

(1) Hỗ trợ, viện trợ (Về tiền bạc, vật chất, nhân lực)

vd: 被災地 (ひさいち)を 援助する。→ Viện trợ vùng bị thiên tai.)

(2) Giúp đỡ mang tính tổ chức (Nhà nước, tổ chức, tập thể)

vd: 政府が企業 を 援助する。→ Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp.

救援物資(きゅうえんぶっし)vật tư cứu trợ

73
New cards

救援物資

きゅうえんぶっし (danh từ) Hàng hóa cứu trợ gửi đến khu vực thiên tai, chiến tranh…
→ Bao gồm thực phẩm, nước, chăn, thuốc…

vd: 救援物資 が 被災地 に 届いた。→ Hàng cứu trợ đã đến vùng thiên tai.

74
New cards

物資

物資が豊かだ

物資が豊富だ

物資が不足している

物資が欠乏している

救援物資

ぶっし (danh từ) Vật tư, hàng hóa cần thiết cho đời sống hoặc hoạt động nào đó.
→ Thường dùng trong hoàn cảnh khan hiếm hoặc cứu trợ.

vd: 救援物資(きゅうえんぶっし)を送る。→ Gửi vật tư cứu trợ

物資が豊かだ(ぶっしがゆたかだ)(tính từ đuôi な) Vật tư dồi dào, đời sống vật chất phong phú
vd: この国 は 物資が豊かだ。→ Quốc gia này có vật tư phong phú.

物資が豊富だ(ぶっしがほうふだ)(tính từ đuôi な) Vật tư rất nhiều, dồi dào
vd: この地域 は 資源 や 物資が豊富だ。→ Khu vực này có tài nguyên và vật tư dồi dào.

物資が不足している(ぶっしがふそくしている)(tự động từ) Vật tư bị thiếu
vd: 避難所 では 物資が不足している。→ Ở nơi sơ tán đang thiếu vật tư.

物資が欠乏している(ぶっしがけつぼうしている)(tự động từ) Thiếu thốn nghiêm trọng, khan hiếm
vd: 戦争中 は 物資 が 欠乏していた。→ Trong chiến tranh vật tư rất khan hiếm.

救援物資(きゅうえんぶっし)(danh từ) Vật tư cứu trợ

vd: 海外 から 救援物資 が 届いた。→ Vật tư cứu trợ từ nước ngoài đã đến.

75
New cards

救援 / 救援する

救援(きゅうえん)(danh từ) Sự cứu trợ, cứu giúp trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn.

救援する(きゅうえんする) (Tha động từ) Cứu viện (khẩn cấp), cứu trợ khẩn cấp.

vd: 消防隊 が 被害者 を 救援した。→ Đội cứu hỏa đã cứu trợ các nạn nhân.

>< 援助する(えんじょする) – viện trợ → hỗ trợ sau đó

76
New cards

精(せい、しょう)

精神

精神力

精神的な

精神性

強い精神を持つ

せいしん (Danh từ)

①: tinh thần, trạng thái tâm lý, ý chí bên trong con người

vd: 精神 が 安定している。→ Tinh thần ổn định.

②: Tinh thần, thái độ, ý chí

→ Tinh thần khi làm việc, học tập, chiến đấu…

vd: チーム 精神 が大切だ。→ Tinh thần đồng đội rất quan trọng.

彼は挑戦する 精神 を持っている。→ Anh ấy có tinh thần dám thử thách.

③: tinh thần (ý chí, thái độ) theo nghĩa tư tưởng, lý tưởng, giá trị cốt lõi

vd: 教育の 精神 を守る。→ Giữ gìn tinh thần của giáo dục.

この法律 の 精神 を 理解する。→ Hiểu tinh thần của luật này.

精神力(せいしんりょく)sức mạnh tinh thần

→ Chỉ khả năng chịu đựng khó khăn và tiếp tục cố gắng.
vd: 精神力 で 試合に勝った。→ Thắng trận nhờ sức mạnh tinh thần.

精神的な(せいしんてきな)(tính từ đuôi な) Thuộc về tinh thần, tâm lý
vd: 精神的な ストレスを感じる。→ Cảm thấy căng thẳng về tinh thần.

精神性(せいしんせい)(danh từ) Tính tinh thần, khía cạnh tinh thần

→ Chỉ mức độ coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất.
vd: この文化 は 精神性 を 重視する。→ Văn hóa này coi trọng yếu tố tinh thần.

強い精神を持つ(つよいせいしんをもつ)(tha động từ) Có tinh thần mạnh mẽ, ý chí vững vàng, không dễ bị khuất phục.

77
New cards

精力

精力的な

精力的に活動する

>< 勢力

精力(せいりょく)(danh từ)

① Sinh lực, sức sống (về thể chất)

vd: 彼はまだ 精力 がある。 → Anh ấy vẫn còn nhiều sinh lực. → Anh ấy vẫn còn rất khỏe và tràn đầy năng lượng.

② Năng lượng, sự nhiệt huyết để làm việc

vd: 彼は仕事 に 精力 を注いでいる。→ Anh ấy dồn hết tâm sức vào công việc.

精力的な(せいりょくてきな)(tính từ đuôi な)

① Đầy năng lượng, hoạt động mạnh mẽ

→ người hoặc hoạt động có nhiều năng lượng, tích cực, làm việc với cường độ cao.

vd: 彼は 精力的な 政治家だ。→ Ông ấy là một chính trị gia đầy năng lượng.

精力的な 研究活動→ Hoạt động nghiên cứu sôi nổi

精力的に活動する(せいりょくてきに かつどうする)Hoạt động một cách năng nổ, tích cực

→ việc ai đó làm việc, tham gia hoạt động xã hội, chính trị, kinh doanh… với cường độ cao và nhiều nhiệt huyết.

vd: 彼は海外で 精力的に 活動している。→ Anh ấy đang hoạt động rất tích cực ở nước ngoài.

>< 勢力 (せいりょく) (danh từ) Thế lực, phe phái, lực lượng có sức ảnh hưởng

vd: 新しい 勢力 が現れた。→ Một thế lực mới đã xuất hiện.

78
New cards

精一杯

精一杯頑張る

せいいっぱい (trạng từ / danh từ) Hết sức mình, dùng toàn bộ khả năng và sức lực.

vd: 精一杯 やった。→ Tôi đã làm hết sức mình.

精一杯頑張る(せいいっぱいがんばる)(tự động từ) Cố gắng hết mức có thể.

vd: 試験のために 精一杯頑張る。→ Tôi sẽ cố gắng hết sức vì kỳ thi.

79
New cards

精密

せいみつ (danh từ / tính từ đuôi な) Chính xác cao, tỉ mỉ đến mức rất nhỏ, rất chi tiết.

vd: この時計は 精密 だ。→ Chiếc đồng hồ này rất chính xác.

>< 正確(せいかく): chính xác về nội dung.

>< 精密(せいみつ): chính xác về cấu tạo kỹ thuật, chi tiết nhỏ.

80
New cards

精密機器

せいみつきき (danh từ) Thiết bị chính xác cao, nhạy cảm, cấu tạo tinh vi như máy đo, máy y tế.

81
New cards

精進する

しょうじんする (tự động từ)

1: Nỗ lực hết mình để tiến bộ

→ Mang sắc thái nghiêm túc, tự rèn luyện.

vd: これからも 精進します。→ Từ nay tôi sẽ tiếp tục nỗ lực.

2: Ăn chay, tu hành theo Phật giáo

vd: 彼は寺で 精進している。→ Anh ấy đang tu hành ở chùa.

>< 努力する(どりょくする): Nỗ lực, bỏ công sức để đạt mục tiêu, cố gắng nói chung → tính khách quan, thực tế, dùng nhiều trong văn viết. >< 精進する(しょうじんする): cố gắng nghiêm túc, mang tính rèn luyện bản thân, Chuyên tâm rèn luyện, tu dưỡng không ngừng. → Mang sắc thái trang trọng >< 頑張る(がんばる)Cố gắng hết sức, nỗ lực → dốc sức làm điều gì đó → Ý chí, tinh thần → Hội thoại, thân mật

頑張る = “Cố lên!” (mang cảm xúc)

努力する = “Bỏ công sức” (logic, khách quan)

精進する = “Rèn luyện bản thân nghiêm túc” (trang trọng, có chiều sâu)

82
New cards

無精

ぶしょう (danh từ / tính từ đuôi な) Lười biếng, ngại làm việc, thiếu chăm chỉ.

vd: 彼は 無精な 人だ。→ Anh ấy là người lười.

83
New cards

無精ひげ

ぶしょうひげ (danh từ) Râu mọc lởm chởm vì không cạo trong vài ngày; râu “lười cạo”.

vd: 彼は 無精ひげ を 生やしている。→ Anh ấy để râu lởm chởm.

84
New cards

生える / 生やす

生える(はえる) (tự động từ)

① Mọc (râu, tóc, lông…)

vd: ひげ が 生えた。→ Râu mọc rồi.

生えて きた。→ Tóc bắt đầu mọc ra.

② Cây, cỏ, rêu… mọc lên

vd: 庭に 草 が 生えている。→ Cỏ mọc trong vườn.

壁に コケ が 生えている。→ Rêu mọc trên tường.

③ (Văn chương) Nảy sinh, xuất hiện (ý nghĩ, cảm xúc)

vd: 心 に 疑い が 生えた。→ Sự nghi ngờ nảy sinh trong lòng.

生やす(はやす)(tha động từ)

① Để mọc / nuôi (râu, tóc, lông…)

vd: 彼は ひげ を 生やしている。→ Anh ấy để râu.

長く 生やした。→ Tôi đã nuôi tóc dài.

② Làm cho cây, cỏ mọc lên

vd: 庭 に 草 を 生やしている。→ Để cỏ mọc trong vườn.

③ (Văn chương) Làm xuất hiện / làm phát sinh

→ Nghĩa này không phổ biến bằng 生じさせる.

vd: 疑い 心 に 生やす。→ Làm nảy sinh sự nghi ngờ trong lòng.

85
New cards

抱(だーく、かかーえる、いだーく、ほう)

抱く

だく (tha động từ)

1: Ôm, bế (người, trẻ em, động vật nhỏ)

vd: 母 は 赤ちゃん を 抱いた。→ Người mẹ đã bế đứa bé.

2: Ấp ủ, mang trong lòng (cảm xúc, suy nghĩ, nghi ngờ, ước mơ…)

vd: 彼は大きな夢 を 抱いている。→ Anh ấy đang ấp ủ một ước mơ lớn.

86
New cards

抱きしめる

だきしめる (tha động từ) Ôm chặt, ghì chặt (thể hiện tình cảm mạnh)

→ Dùng khi ôm mạnh vì yêu thương, xúc động, nhớ nhung…

vd: 母は子供 を 抱きしめた。→ Người mẹ ôm chặt đứa con.

>< 抱く(だく) ôm bình thường. >< 抱きしめる: ôm chặt với cảm xúc mạnh.

87
New cards

抱える

かかえる (tha động từ)

1: ôm vào trước ngực, giữ trong tay hoặc trong lòng

→ Thường dùng khi ôm vật to hoặc nhiều đồ.

vd: 荷物 を 抱えるÔm hành lý.

子供 を 抱えている。Đang bế đứa trẻ.

2: mang, có, gánh (vấn đề, khó khăn, bệnh tật, nợ…)

vd: 問題 を 抱えている。Đang có vấn đề.

借金 を 抱えているĐang mang nợ.

病気 を 抱えているBị bệnh.

3: có, sở hữu (nhân viên, khách hàng, tổ chức)

vd: 多くの社員 を 抱えている nhiều nhân viên.

大企業は多くの顧客 を 抱えている。Công ty lớnnhiều khách hàng.

88
New cards

抱負

抱負を述べる

ほうふ (danh từ) Hoài bão, quyết tâm, mục tiêu đặt ra cho tương lai

vd: 今年 の 抱負 は日本語 を 上達させることです。→ Hoài bão năm nay của tôi là nâng cao tiếng Nhật.

抱負を述べる(ほうふをのべる)(tha động từ) Trình bày hoài bão, phát biểu quyết tâm

vd: 彼 は 会議 で 抱負を述べた。→ Anh ấy đã phát biểu hoài bão trong cuộc họp.

89
New cards

介抱する

病人を介抱する

かいほうする (tha động từ) Chăm sóc, săn sóc người bệnh hoặc người bị thương

vd: 彼女は 病人 を 介抱した。→ Cô ấy đã chăm sóc người bệnh.

病人を介抱する (びょうにんをかいほうする) Chăm sóc người bệnh.

>< 介抱する(かいほうする): chăm sóc khi ốm nặng hoặc bị thương, thiên về cứu giúp. → Dùng khi chăm sóc tận tình người ốm, bị thương, người bị suy yếu tạm thời, như: Ngất xỉu, Say rượu, Bị thương nhẹ, Quá mệt

→Tập trung vào hành động đỡ đần, chăm sóc khẩn cấp hoặc tạm thời
>< 看病する(かんびょうする): chăm bệnh, trông nom khi ốm. → Sắc thái: Có bệnh rõ ràng, Có thể kéo dài nhiều ngày, Mang tính “chăm bệnh”
>< 世話する(せわする): chăm sóc nói chung (trẻ em, người già, thú cưng, công việc…).

>< 介護する(かいごする)(tha động từ) chăm sóc (người già, người không tự sinh hoạt được)

90
New cards

コケ

こけ (danh từ)

1: Rêu

2: (Khẩu ngữ) Ngã chúi xuống, té (thường dùng trong hội thoại, manga)

vd: 彼は道で コケた。→ Anh ấy bị trên đường.

91
New cards

辛抱 / 辛抱する

しんぼう (tha động từ)

① Chịu đựng đau đớn, khó khăn thể chất

→ Dùng khi phải chịu: đau, lạnh, nóng, mệt mỏi, nghèo khó

vd: 痛み を 辛抱する。→ Chịu đựng cơn đau.

寒さ を 辛抱する。→ Chịu đựng cái lạnh.

貧しい 生活 を 辛抱した。→ Đã chịu đựng cuộc sống nghèo khó.

② Nhẫn nhịn về mặt tinh thần

→ Dùng khi: Bị đối xử không tốt, Bị hiểu lầm, Bị áp lực, Bị phê bình

vd: 上司の厳しい態度 を 辛抱する。→ Nhẫn nhịn thái độ khắt khe của cấp trên.

文句 言わずに 辛抱した。→ Đã chịu đựng mà không than phiền.

③ Cố gắng kiềm chế bản thân

→ Gần nghĩa với 我慢する nhưng mang sắc thái “chịu khổ lâu dài”.

vd: 甘いもの を 辛抱する。→ Kiềm chế không ăn đồ ngọt.

もう少し 辛抱して ください。→ Xin hãy cố chịu thêm một chút nữa.

92
New cards

氏(うじ、し)

氏名

氏族

苗字

氏 (し) (danh từ)

(1) Họ (tên họ)

vd: 山田 → Ông / Bà Yamada

氏名(しめい) (danh từ) → Họ và tên đầy đủ (văn viết trang trọng, giấy tờ hành chính, biểu mẫu)

(2) Người / cá nhân (trang trọng)

vd: によると… → Theo ông/bà …

(3) (Ít dùng) Gia tộc / dòng họ

氏族(しぞく) → gia tộc, dòng họ

苗字 (みょうじ)họ trong Họ và tên

名前 = tên riêng

93
New cards

両氏

りょうし (danh từ) Hai vị (hai ông/bà)

→ Chỉ hai người đã được nhắc đến trước đó trong văn viết trang trọng.

vd: 両氏 は意見が一致した。→ Hai vị đã thống nhất ý kiến.

94
New cards

氏より

しより (danh từ) Từ ông/bà…, do ông/bà… (trong văn viết trang trọng)

→ Dùng trong thư từ, thông báo chính thức.

vd: 山田 氏より 連絡がありました。→ Có liên lạc từ ông Yamada.

95
New cards

氏より育ち

うじよりそだち (thành ngữ) Cách nuôi dạy quan trọng hơn dòng dõi

vd: あの人は本当に立派だ。氏より育ちだと思う。→ Người đó thật đáng kính. Tôi nghĩ đúng là giáo dục quan trọng hơn dòng dõi.

96
New cards

源氏

げんじ (danh từ) Gia tộc Minamoto (một dòng họ võ sĩ nổi tiếng thời phong kiến Nhật)

97
New cards

物語

昔話

伝説

童話

神話

民話

物語(ものがたり): câu chuyện, truyện kể (khái niệm rộng, có thể là tiểu thuyết, truyện viết)

昔話 (むかしばなし) Truyện dân gian truyền miệng

伝説(でんせつ): truyền thuyết, huyền thoại (người nổi tiếng)

童話(どうわ): truyện thiếu nhi

神話(しんわ): thần thoại

民話(みんわ)Truyện dân gian được truyền miệng trong dân gian từ lâu đời

98
New cards

源氏物語

げんじものがたり (danh từ riêng (tên tác phẩm văn học)) “Truyện Genji” – tiểu thuyết cổ điển nổi tiếng nhất Nhật Bản

99
New cards

尊(とうとーぶ、たっとーぶ、とうとーい、たっとーい、そん)

尊重 / 尊重する

尊敬 / 尊敬する

そんちょう (danh từ, tha động từ) Tôn trọng / coi trọng (vì giá trị/quyền) (ý kiến, quyền lợi, cá tính, lập trường của người khác)

vd: 相手の意見 を 尊重する べきだ。→ Nên tôn trọng ý kiến của đối phương.

尊敬 (そんけい) (danh từ, tha động từ) Tôn Kính sự tôn kính (vì ngưỡng mộ), Kính trọng, ngưỡng mộ ai đó vì phẩm chất hoặc năng lực

vd: 私は 先生 を 尊敬している。→ Tôi kính trọng thầy giáo.

100
New cards

尊ぶ

尊い

尊ぶ(とうとぶ・たっとぶ) (tha động từ)

→ Hai cách đọc gần nghĩa nhau, hiện nay とうとぶ phổ biến hơn.

Sắc thái Trang trọng, thiên về giá trị tinh thần, đạo lý.

1: tôn trọng, tôn kính

→ Chỉ coi ai đó hoặc điều gì đó là cao quý và đáng kính trọng.

→ thường dùng với: con người, thần linh, tổ tiên, người có đức hạnh

vd: 神 を 尊ぶ。→ Tôn kính thần linh.

祖先 を 尊ぶ。→ Tôn kính tổ tiên.

2: coi trọng, quý trọng

→ Chỉ đánh giá cao một giá trị, nguyên tắc hoặc điều gì đó.

→ thường dùng với: tự do, truyền thống, hòa bình

vd: 自由 を 尊ぶ。→ Coi trọng tự do.

伝統 を 尊ぶ 文化。→ Văn hóa coi trọng truyền thống.

平和 を 尊ぶ。→ Quý trọng hòa bình.

尊い(とうとい・たっとい)(tính từ đuôi い)

→ Hai cách đọc, とうとい phổ biến hơn trong hiện đại.

1: Cao quý, đáng kính

vd: 彼 の 行動 は 尊い。→ Hành động của anh ấy thật cao quý.

2: Thiêng liêng, quý giá (đặc biệt là sinh mạng)

vd: 人の命 は 尊い ものだ。→ Sinh mạng con người là điều thiêng liêng.

>< 尊い: cao quý về đạo đức, thiêng liêng. >< 貴重な(きちょうな): quý hiếm về giá trị vật chất.

>< 尊ぶ → coi là cao quý / trân trọng giá trị >< 敬う (うやまう)→ thái độ kính trọng đối với người

vd: 祖先 を 敬う。→ Kính trọng tổ tiên.

を 尊ぶ。→ Coi trọng sinh mạng.

Explore top notes

note
2. Using Classes & Objects
Updated 322d ago
0.0(0)
note
arguments and fallacies
Updated 1245d ago
0.0(0)
note
AP Stats CRAM Review!
Updated 321d ago
0.0(0)
note
Le présent de l'indicatif
Updated 1265d ago
0.0(0)
note
ACRE pt 3
Updated 1148d ago
0.0(0)
note
chapter 8
Updated 376d ago
0.0(0)
note
2. Using Classes & Objects
Updated 322d ago
0.0(0)
note
arguments and fallacies
Updated 1245d ago
0.0(0)
note
AP Stats CRAM Review!
Updated 321d ago
0.0(0)
note
Le présent de l'indicatif
Updated 1265d ago
0.0(0)
note
ACRE pt 3
Updated 1148d ago
0.0(0)
note
chapter 8
Updated 376d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
OWS LIST 3
90
Updated 1163d ago
0.0(0)
flashcards
thai alphabet (full)
44
Updated 565d ago
0.0(0)
flashcards
شخصية مشهورة
52
Updated 1113d ago
0.0(0)
flashcards
Hamlet AO5 - critics
28
Updated 1034d ago
0.0(0)
flashcards
critical theories
37
Updated 1206d ago
0.0(0)
flashcards
17.1-3 vocab quiz review
25
Updated 517d ago
0.0(0)
flashcards
Chem Ch. 11
24
Updated 1188d ago
0.0(0)
flashcards
HUG Unit 1
86
Updated 131d ago
0.0(0)
flashcards
OWS LIST 3
90
Updated 1163d ago
0.0(0)
flashcards
thai alphabet (full)
44
Updated 565d ago
0.0(0)
flashcards
شخصية مشهورة
52
Updated 1113d ago
0.0(0)
flashcards
Hamlet AO5 - critics
28
Updated 1034d ago
0.0(0)
flashcards
critical theories
37
Updated 1206d ago
0.0(0)
flashcards
17.1-3 vocab quiz review
25
Updated 517d ago
0.0(0)
flashcards
Chem Ch. 11
24
Updated 1188d ago
0.0(0)
flashcards
HUG Unit 1
86
Updated 131d ago
0.0(0)