1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
antibiotic (n)
thuốc kháng sinh
bacteria (n)
vi khuẩn
balanced (adj)
cân đối, cân bằng
cookbook (n)
sách hướng dẫn nấu ăn
cut down on
cắt giảm
diameter (n)
đường kính
disease (n)
bệnh
energy (n)
năng lượng
enquire (v)
hỏi
examine (v)
kiểm tra, khám (sức khỏe)
fitness (n)
sự khỏe khoắn
food poisoning (n)
ngộ độc thực phẩm
germ (n)
vi trùng
give up
từ bỏ
illness (n)
sự ốm đau
infection (n)
sự lây nhiễm