Unit 2 - Abstract nouns

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

brightness (n)

sự tươi sáng / độ sáng

2
New cards

weakness (n)

điểm yếu / sự yếu đuối

3
New cards

creation (n)

sự tạo ra / tác phẩm

4
New cards

suggestion (n)

lời gợi ý / sự đề xuất

5
New cards

simplicity (n)

sự đơn giản / tính đơn sơ

6
New cards

flexibility (n)

sự linh hoạt / tính mềm dẻo

7
New cards

attendance (n)

sự tham dự / số lượng người tham dự

8
New cards

existence (n)

sự tồn tại / sự hiện hữu

9
New cards

enjoyment (n)

sự thích thú / sự hưởng thụ

10
New cards

movement (n)

sự chuyển động / phong trào

11
New cards

division (n)

sự chia rẽ / sự phân chia

12
New cards

decision (n)

quýêt định / sự lựa chọn

13
New cards

friendship (n)

tình bạn / tình hữu nghị

14
New cards

partnership (n)

quan hệ đối tác / sự hợp tác

15
New cards

boredom (n)

sự chán nản / niềm buồn chán

16
New cards

kingdom (n)

vương quốc / cõi

17
New cards

realism (n)

chủ nghĩa thực tế / tính thực tế

18
New cards

optimism (n)

sự lạc quan / tinh thần lạc quan

19
New cards

brotherhood (n)

tình anh em / tình huynh đệ

20
New cards

adulthood (n)

tuổi trưởng thành / giai đoạn làm người lớn

21
New cards

democracy (n)

nền dân chủ / chế độ dân chủ

22
New cards

accuracy (n)

sự chính xác / độ chính xác

23
New cards

heritage (n)

di sản / tài sản thừa kế

24
New cards

voyage (n)

chuyến đi biển / hành trình dài

25
New cards

love (n)

tình yêu / tình thương

26
New cards

hate (n)

sự ghét bỏ / lòng hận thù

27
New cards

joy (n)

niềm vui / sự hân hoan

28
New cards

fear (n)

sự sợ hãi / nỗi sợ

29
New cards

bravery (n)

sự dũng cảm / lòng dũng cảm

30
New cards

kindness (n)

sự tốt bụng / lòng tốt

31
New cards

intelligence (n)

trí thông minh / sự hiểu biết

32
New cards

patience (n)

sự kiên nhẫn / tính nhẫn nại

33
New cards

chaos (n)

sự hỗn loạn / tình trạng xáo trộn

34
New cards

freedom (n)

sự tự do / quyền tự do

35
New cards

peace (n)

hòa bình / sự bình yên

36
New cards

excitement (n)

sự hào hứng / sự phấn khích

37
New cards

truth (n)

sự thật / chân lý

38
New cards

justice (n)

sự công bằng / công lý

39
New cards

knowledge (n)

kiến thức / sự hiểu biết

40
New cards

belief (n)

niềm tin / tín ngưỡng