1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
brightness (n)
sự tươi sáng / độ sáng
weakness (n)
điểm yếu / sự yếu đuối
creation (n)
sự tạo ra / tác phẩm
suggestion (n)
lời gợi ý / sự đề xuất
simplicity (n)
sự đơn giản / tính đơn sơ
flexibility (n)
sự linh hoạt / tính mềm dẻo
attendance (n)
sự tham dự / số lượng người tham dự
existence (n)
sự tồn tại / sự hiện hữu
enjoyment (n)
sự thích thú / sự hưởng thụ
movement (n)
sự chuyển động / phong trào
division (n)
sự chia rẽ / sự phân chia
decision (n)
quýêt định / sự lựa chọn
friendship (n)
tình bạn / tình hữu nghị
partnership (n)
quan hệ đối tác / sự hợp tác
boredom (n)
sự chán nản / niềm buồn chán
kingdom (n)
vương quốc / cõi
realism (n)
chủ nghĩa thực tế / tính thực tế
optimism (n)
sự lạc quan / tinh thần lạc quan
brotherhood (n)
tình anh em / tình huynh đệ
adulthood (n)
tuổi trưởng thành / giai đoạn làm người lớn
democracy (n)
nền dân chủ / chế độ dân chủ
accuracy (n)
sự chính xác / độ chính xác
heritage (n)
di sản / tài sản thừa kế
voyage (n)
chuyến đi biển / hành trình dài
love (n)
tình yêu / tình thương
hate (n)
sự ghét bỏ / lòng hận thù
joy (n)
niềm vui / sự hân hoan
fear (n)
sự sợ hãi / nỗi sợ
bravery (n)
sự dũng cảm / lòng dũng cảm
kindness (n)
sự tốt bụng / lòng tốt
intelligence (n)
trí thông minh / sự hiểu biết
patience (n)
sự kiên nhẫn / tính nhẫn nại
chaos (n)
sự hỗn loạn / tình trạng xáo trộn
freedom (n)
sự tự do / quyền tự do
peace (n)
hòa bình / sự bình yên
excitement (n)
sự hào hứng / sự phấn khích
truth (n)
sự thật / chân lý
justice (n)
sự công bằng / công lý
knowledge (n)
kiến thức / sự hiểu biết
belief (n)
niềm tin / tín ngưỡng