1/21
Do Nờ Bảo làm
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accurate (a)
Chính xác
Obvious (a)
rõ ràng (số liệu)
Haunted (a)
Bị ám
Make enquiry
Ask Question
Misrepresentation (n)
thể hiện sai, thiếu sót
Entifely (a)
toàn bộ
Witness (v)
chứng kiến
Spot (v)
Find out (with eye) nhận ra
Ghostly (a)
ma mị, mờ ảo
Stare at sb/sth
Nhìn chằm chằm
Saucer - shape object
Đồ vật có hình lòng chảo
Zoom function
Chức năng phóng to/ thu nhỏ
Continuous picture (v)
Chụp ảnh liên tiếp
Pixelated (a)
ảnh có hiệu ứng pixel (làm mờ)
Orb (n)
Vật dụng hình cầu
Mist (n)
Sương mò
Digital print (n)
Bản in kĩ thuật số
Artefact (n)
Hiện vật
Photographic Artefact
Vật phẩm trực quan
Contrast (n)
Đối lập
Recent (a)
gần đây
Advanced
Nâng cấp, cao cấp