Thẻ ghi nhớ: 100 Advanced Phrasal Verbs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:31 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Act up

cư xử không đúng mực; hoạt động bất thường

2
New cards

Back down

rút lui; nhượng bộ trước sự phản đối

3
New cards

Bear out

chứng minh; xác nhận là đúng

4
New cards

Blow over

lắng xuống; qua đi mà không gây hậu quả

5
New cards

Boil down to

rút gọn thành; quy về

6
New cards

Branch out

mở rộng; phát triển sang lĩnh vực mới

7
New cards

Bring about

gây ra; mang lại

8
New cards

Brush up on

ôn lại; cải thiện kiến thức

9
New cards

Burn out

kiệt sức; mất động lực vì làm việc quá sức

10
New cards

Call off

hủy bỏ

11
New cards

Carry over

chuyển sang; kéo dài sang giai đoạn khác

12
New cards

Catch on

trở nên phổ biến; hiểu ra

13
New cards

Check up on

kiểm tra; theo dõi

14
New cards

Chew over

suy nghĩ kỹ; nghiền ngẫm

15
New cards

Churn out

sản xuất hàng loạt; tạo ra rất nhanh

16
New cards

Clamp down on

trấn áp; siết chặt kiểm soát

17
New cards

Come across

tình cờ gặp; tình cờ tìm thấy

18
New cards

Come up with

nghĩ ra; đưa ra ý tưởng

19
New cards

Count on

tin cậy; dựa vào

20
New cards

Crack down on

thắt chặt; xử lý nghiêm

21
New cards

Crank up

tăng cường; tăng mức độ

22
New cards

Cross off

gạch bỏ khỏi danh sách

23
New cards

Cut back on

cắt giảm

24
New cards

Delve into

nghiên cứu; tìm hiểu sâu

25
New cards

Die down

lắng xuống; giảm dần

26
New cards

Do away with

loại bỏ; bãi bỏ

27
New cards

Draw up

soạn thảo; lập kế hoạch

28
New cards

Dress up

ăn mặc đẹp; hóa trang

29
New cards

Drop off

giảm xuống; giao ai/cái gì

30
New cards

Drum up

thu hút; tạo sự ủng hộ

31
New cards

Dwell on

suy nghĩ quá nhiều về

32
New cards

Ease off

giảm bớt; dịu đi

33
New cards

Egg on

xúi giục; cổ vũ

34
New cards

Embark on

bắt đầu; khởi sự

35
New cards

Fall through

đổ vỡ; không thành

36
New cards

Feel up to

cảm thấy đủ sức để làm

37
New cards

Fend off

chống đỡ; đẩy lùi

38
New cards

Figure out

tìm ra; hiểu ra

39
New cards

Fill in for

thay thế ai đó

40
New cards

Fizzle out

kết thúc dần; tàn lụi

41
New cards

Flare up

bùng phát; trở nên nghiêm trọng

42
New cards

Flesh out

bổ sung chi tiết

43
New cards

Flip out

phản ứng dữ dội; phát hoảng

44
New cards

Fool around

lãng phí thời gian; đùa nghịch

45
New cards

Gear up for

chuẩn bị cho

46
New cards

Get along with

hòa hợp với

47
New cards

Get around to

cuối cùng cũng có thời gian làm

48
New cards

Get at

ám chỉ

49
New cards

Get away with

thoát tội; làm mà không bị phát hiện

50
New cards

Get over

vượt qua; hồi phục

51
New cards

Give in to

nhượng bộ; đầu hàng

52
New cards

Go over

xem lại; kiểm tra kỹ

53
New cards

Grapple with

vật lộn; cố giải quyết

54
New cards

Hammer out

thương lượng để đạt thỏa thuận

55
New cards

Hand over

bàn giao

56
New cards

Hang onto

giữ chặt; giữ lại

57
New cards

Hash out

thảo luận kỹ

58
New cards

Head off

ngăn chặn trước

59
New cards

Hold off on

trì hoãn

60
New cards

Hone in on

tập trung vào

61
New cards

Iron out

giải quyết những vấn đề nhỏ

62
New cards

Jot down

ghi nhanh

63
New cards

Jump in

tham gia ngay; lao vào

64
New cards

Keep up with

theo kịp

65
New cards

Kick off

bắt đầu

66
New cards

Knock off

ngừng làm việc; giảm giá

67
New cards

Lay off

sa thải

68
New cards

Lead up to

dẫn đến

69
New cards

Lean on

gây áp lực lên

70
New cards

Leave out

bỏ sót; loại bỏ

71
New cards

Let down

làm thất vọng

72
New cards

Live up to

đáp ứng kỳ vọng

73
New cards

Look down on

coi thường

74
New cards

Make up for

bù đắp

75
New cards

Mull over

suy nghĩ kỹ

76
New cards

Narrow down

thu hẹp lựa chọn

77
New cards

Nod off

gật gù ngủ

78
New cards

Opt out of

chọn không tham gia

79
New cards

Pan out

thành công; diễn ra tốt đẹp

80
New cards

Pass up

bỏ lỡ; từ chối cơ hội

81
New cards

Pay back

trả nợ

82
New cards

Peel off

tách khỏi nhóm

83
New cards

Piece together

ghép nối để hiểu

84
New cards

Pin down

xác định chính xác

85
New cards

Play down

giảm nhẹ tầm quan trọng

86
New cards

Plow through

vất vả hoàn thành

87
New cards

Point out

chỉ ra

88
New cards

Pore over

nghiên cứu kỹ

89
New cards

Put forward

đề xuất

90
New cards

Put up with

chịu đựng

91
New cards

Rattle off

nói rất nhanh; đọc vanh vách

92
New cards

Reel off

liệt kê hoặc đọc thuộc lòng rất nhanh

93
New cards

Rule out

loại trừ

94
New cards

Run by

trao đổi ý tưởng để xin ý kiến

95
New cards

Set aside

dành riêng; để sang một bên

96
New cards

Smooth over

xoa dịu; giải quyết ổn thỏa

97
New cards

Spell out

giải thích chi tiết

98
New cards

Stand up for

bảo vệ; ủng hộ

99
New cards

Step up

tăng cường

100
New cards

Touch on

đề cập ngắn gọn