3/9/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

sanity

  1. Danh từ:

    • Sự lành mạnh về tinh thần, sự tỉnh táo: Trạng thái tâm trí khỏe mạnh, khả năng suy nghĩ hành xử một cách bình thường hợp .

    • Sự đúng mực, sự ôn hòa: Tính chất của một quan điểm, quyết định hoặc hành động dựa trên lý trí sự cân nhắc thực tế.


2
New cards

on sale

  • Được bày bán, sẵn để mua: Chỉ sự sẵn có của hàng hóa trên thị trường.

    • The new model will be on sale next month. (Mẫu mới sẽ được bày bán vào tháng tới.)

  • Giảm giá, bán hạ giá: Chỉ việc hàng hóa được bán với giá thấp hơn bình thường.

    • I bought this jacket because it was on sale. (Tôi mua chiếc áo khoác này đang giảm giá.)


3
New cards

apart from

ngoài... ra, trừ... ra. Dùng để giới thiệu một ngoại lệ hoặc một yếu tố bổ sung.

4
New cards

It says a lot a about [someone/something]

idiom. "Nó nói lên nhiều điều về / Nó phản ánh rất rõ bản chất của [ai đó/cái gì đó]".

Cụm này dùng khi một hành động, sự việc hoặc chi tiết nhỏ hé lộ/tiết lộ rất nhiều về tính cách, thái độ, hoặc chất lượng thực sự của một người hoặc một tổ chức.

5
New cards

to hit the spot

idiom. (thức ăn, đồ uống) làm thỏa mãn, đúng nhu cầu.đúng thứ mình đang cần, làm mình hoàn toàn thỏa mãn / gãi đúng chỗ ngứa.

Hình ảnh liên tưởng: Giống như một mũi tên bắn "trúng phóc" vào mục tiêu.

6
New cards

have a soft spot for someone/something

idiom. nghĩa là bạn cực kỳ thích, có tình cảm đặc biệt hoặc "yếu lòng" trước một ai đó/thứ gì đó. Cấu trúc này viết lại câu rất hoàn hảo cho động từ "like"

7
New cards

make heads or tails of something

idiom. Khi dịch nghĩa, cụm này có nghĩa là hiểu được ý nghĩa, hiểu được bản chất hoặc tìm ra câu trả lời cho một vấn đề gì đó rối rắm. dạng phủ định là ko thể hiểu nổi đầu đuôi tai nheo ra sao, không hiểu cái mô tê gì cả.

8
New cards

be up in the air

idiom. chưa được quyết định, còn bỏ ngỏ, chưa chắc chắn (giống như mọi thứ còn đang lơ lửng trên không trung, chưa hạ cánh).

9
New cards

apprentice

  1. Danh từ:

    • Người học việc, người học nghề: Một người đang được đào tạo một nghề thủ công hoặc kỹ năng thông qua một thỏa thuận chính thức với một người thợ lành nghề hoặc một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Người mới vào nghề, người mới tập sự: Một người mới bắt đầu còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

  2. Động từ:

    • Cho học việc, cho học nghề: Hành động gửi hoặc nhận một người vào vị trí học việc.

    • Làm việc với tư cách người học việc: Hành động làm việc hoặc học tập dưới sự hướng dẫn của một người thợ chính hoặc chuyên gia.


10
New cards

fulfil

  1. Động từ:

    • Thực hiện, hoàn thành: Làm xong một nhiệm vụ, một lời hứa, một mục tiêu hoặc một nghĩa vụ đã đặt ra.

    • Đáp ứng, thỏa mãn: Làm cho một nhu cầu, một mong muốn, một điều kiện hoặc một mục đích nào đó được thỏa mãn.

    • Thi hành: Thực hiện một mệnh lệnh, một quyết định hoặc một chức năng.


11
New cards

autobiography

  1. Danh từ:

    • Tự truyện: Một cuốn sách hoặc tác phẩm viết về cuộc đời của chính tác giả, do chính tác giả viết ra. Đây thể loại văn học kể lại câu chuyện đời mình từ góc nhìn chủ quan của người viết.


12
New cards

worthwhile

  • Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra: "worthwhile" mô tả một điều đó giá trị đủ lớn để biện minh cho việc đầu thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào .


13
New cards

short-term

  1. Tính từ:

    • Ngắn hạn, tạm thời: Chỉ những sự việc, kế hoạch, hoặc hiệu ứng chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài.

    • Ngắn kỳ (kinh tế, tài chính): Dùng để mô tả các khoản vay, đầu , hoặc nghĩa vụ tài chính thời hạn thanh toán ngắn.


14
New cards
<p>derive</p>

derive

  1. Ngoại động từ:

    • Nhận được, lấy được, thu được (từ một nguồn): "derive" có nghĩa nhận hoặc lấy một cái đó từ một nguồn cụ thể.

    • Tìm thấy nguồn gốc từ: "derive" còn có nghĩa xác định nguồn gốc hoặc xuất xứ của một thứ đó.

  2. Nội động từ:

    • Bắt nguồn từ, xuất phát từ: "derive" được dùng để chỉ việc một thứ nguồn gốc, khởi đầu hoặc được phát triển từ một thứ khác.


15
New cards

dwelling

  1. Danh từ:

    • Chỗ ở, nhà ở: Một nơi để sống, thường một ngôi nhà, căn hộ hoặc nơi trú ngụ.

    • Sự ở, sự trú: Hành động sốngmột nơi nào đó.

    • Sự dừng lại, sự chăm chú: Hành động dừng lạimột điểm hoặc tập trung suy nghĩ vào một vấn đề nào đó (nghĩa ít phổ biến hơn).


16
New cards

farmland

  1. Danh từ:

    • Đất canh tác: "farmland" chỉ vùng đất được sử dụng để trồng trọt, đặc biệt đất có thể cày cấy, gieo hạt thu hoạch cây trồng.

    • Vùng nông thôn dành cho canh tác: "farmland" cũng có thể ám chỉ một khu vực nông thôn nơi hoạt động nông nghiệp được thực hiện.


17
New cards

impossible

  1. Tính từ:

    • Không thể thực hiện được, không thể làm được: Dùng để mô tả một việc đó vượt quá khả năng, vượt quá giới hạn của tự nhiên hoặc lý trí, khiến không thể hoàn thành.

    • Không thể được, không thể xảy ra: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc câu chuyện hoàn toàn phi thực tế, trái với các quy luật logic hoặc tự nhiên.

    • Khó chịu, quá quắt, không thể chịu đựng nổi: (Cách dùng thông tục) Dùng để mô tả một người, hành vi hoặc tình huống rất khó tính, phiền phức hoặc vô lý đến mức gây bực bội.


18
New cards

region

  1. Danh từ:

    • Vùng, miền, khu vực: Một khu vực địa rộng lớn, được xác định bởi các đặc điểm tự nhiên, hành chính, hoặc văn hóa chung.

    • Bộ phận, khu vực (trên cơ thể): Một phần cụ thể của cơ thể động vật hoặc người.

    • Lĩnh vực, phạm vi: Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động, tư tưởng, hoặc kiến thức.

    • Khoảng (số lượng, giá cả): Một số lượng hoặc mức giá gần đúng, không chính xác.


19
New cards

migrate

  • Di cư, di trú: Chỉ hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường từ quốc gia hoặc vùng này sang quốc gia hoặc vùng khác, để sinh sống hoặc làm việc.

  • Di chuyển theo mùa: Chỉ việc động vật (như chim, thú) di chuyển đến những vùng khác nhau theo mùa để tìm kiếm thức ăn, khí hậu phù hợp hoặc sinh sản.

  • Chuyển đổi, di chuyển (trong công nghệ): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ việc chuyển dữ liệu, hệ thống hoặc dịch vụ từ nền tảng này sang nền tảng khác.


20
New cards

politician

  • Nhà chính trị; chính khách: Một người hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực chính trị, đặc biệt người giữ chức vụ dân cử hoặc tìm kiếm chức vụ đó. Họ tham gia vào việc điều hành chính phủ hoạch định chính sách.

  • Con buôn chính trị (nghĩa miệt thị): Một người tham gia chính trị vì lợi ích cá nhân hoặc đảng phái hơn lợi ích công cộng; một người thao túng các thủ thuật chính trị.


21
New cards

declare

  • Tuyên bố, công bố một cách chính thức công khai: Hành động đưa ra một thông tin, quyết định, hoặc ý kiến một cách rõ ràng, mạnh mẽ thường tính chất chính thức, để mọi người đều biết.

  • Khai báo (hàng hóa, thu nhập): Trình báo với cơ quan chức năng (như hải quan, thuế) về những vật phẩm hoặc giá trị cần được kiểm tra hoặc đánh thuế.

  • (Trong một số trò chơi, như bài bridge) Xướng lên: Thông báo chính thức về thể loại bài hoặc nước bài mình sẽ chơi.


22
New cards

photochemical

Tính từ:

  • Thuộc về quang hóa: Liên quan đến các phản ứng hóa học được gây ra bởi hoặc liên quan đến sự hấp thụ ánh sáng, thường ánh sáng cực tím hoặc khả kiến.

  • Được tạo ra bởi quang hóa: Mô tả một chất hoặc hiệu ứng kết quả của một quá trình quang hóa.


23
New cards

smog


  1. Danh từ:

    • Khói lẫn sương, sương khói: Một dạng ô nhiễm không khí, hỗn hợp của khói (smoke) sương mù (fog), thường màu nâu hoặc xám, xuất hiệncác khu vực đô thị công nghiệp.


24
New cards

industrialisation

Danh từ: Quá trình phát triển công nghiệp trên quy mô lớn, thường đi kèm với việc chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế dựa vào sản xuất hàng hóa bằng máy móc và nhà máy.

25
New cards

typewriter

  • Máy chữ: Một thiết bị học hoặc điện dùng để in chữ lên giấy bằng cách nhấn các phím. Mỗi lần nhấn phím sẽ khiến một cần gắn tự đập vào ruy-băng mực in chữ lên giấy.


26
New cards

sluggishly

Trạng từ: một cách chậm chạp, ì ạch, thiếu năng lượng hoặc sức sống; diễn ra với tốc độ rất chậm, như thể bị kéo lê hoặc cản trở.

27
New cards

Mechanical jams

hiện tượng kẹt cơ học, chỉ tình trạng các bộ phận bên trong máy móc hoặc thiết bị bị mắc kẹt, chêm chặt hoặc ngưng hoạt động do lỗi vật

28
New cards

modification

  1. Danh từ:

    • Sự sửa đổi, sự thay đổi: Hành động làm cho một cái đó khác đi một phần, thường để cải thiện, phù hợp hơn hoặc đáp ứng một yêu cầu mới.

    • Sự làm giảm nhẹ, sự dịu đi: Hành động làm cho một cái đó trở nên ít nghiêm trọng, ít khắc nghiệt hoặc ít mạnh mẽ hơn.

    • (Ngôn ngữ học) Sự bổ nghĩa: Quá trình một từ hoặc cụm từ làm nghĩa, hạn định hoặc mô tả một từ khác trong câu.


29
New cards

perceive

  1. Động từ:

    • Nhận thức, hiểu, lĩnh hội: Tiếp nhận hiểu được thông tin, ý nghĩa, hoặc bản chất của một điều đó thông qua tư duy.

    • Cảm nhận, tri giác: Nhận biết được điều đó thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.


30
New cards

go bankrupt

phr v. phá sản

31
New cards

accomplish

Ngoại động từ:

  • Hoàn thành, làm xong, làm trọn: Chỉ hành động kết thúc một nhiệm vụ, công việc hoặc lời hứa một cách thành công.

  • Thực hiện, đạt tới (mục đích): Chỉ việc biến một mục tiêu hoặc kế hoạch thành hiện thực.

  • Làm cho hoàn hảo, làm cho đạt tới sự hoàn mỹ (thường trong lĩnh vực nghệ thuật, kỹ năng): Chỉ việc hoàn thiện một cách xuất sắc.


32
New cards

wisdom

  1. Danh từ:

    • Sự khôn ngoan, trí khôn: Chất lượng của việc kinh nghiệm, kiến thức khả năng phán đoán tốt; sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống con người.

    • Sự thông thái, sự uyên bác: Kiến thức sâu rộng sự hiểu biết sâu sắc được tích lũy qua thời gian.

    • Lời dạy khôn ngoan, châm ngôn: Một câu nói hoặc lời khuyên thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.


33
New cards

mayor

  1. Danh từ:

    • Thị trưởng: Người đứng đầu chính quyền hành chính của một thành phố, thị xã hoặc khu tự quản, thường được bầu cử bởi người dân hoặc được bổ nhiệm. Người này chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của thành phố thực thi các chính sách.



34
New cards

dew

  1. Danh từ:

    • Sương: Hơi nước trong không khí ngưng tụ lại thành những giọt nước nhỏ trên bề mặt các vật thể lạnh vào ban đêm hoặc sáng sớm.

    • (Thơ ca) Sự tươi mát, sự trong trẻo: Thường dùng để vẻ tươi mới, thanh khiết, đặc biệt của tuổi trẻ.


35
New cards

crew

  1. Danh từ:

    • Thủy thủ đoàn, phi hành đoàn: Toàn bộ nhân viên phục vụ trên một phương tiện như tàu thủy, máy bay, hoặc tàu vũ trụ.

    • Đội, nhóm, tổ: Một nhóm người làm việc cùng nhau để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

    • Bọn, đám, tụi (thường mang sắc thái không trang trọng): Một nhóm người được nhắc đến chung với nhau, đôi khi hàm ý tiêu cực.


36
New cards

comprehend

  1. Ngoại động từ:

    • Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo: Nắm bắt được ý nghĩa, bản chất hoặc tầm quan trọng của một điều đó một cách đầy đủ sâu sắc.

    • Bao gồm, bao hàm: Chứa đựng hoặc bao trùm một cái đó trong phạm vi của mình.


37
New cards

incomprehensible

  1. Tính từ:

    • Không thể hiểu nổi, không thể lĩnh hội được: Mô tả điều đó quá phức tạp, kỳ lạ hoặc khó khăn đến mức không thể hiểu được bằng trí tuệ.

    • Không thể giải thích được: Chỉ những điều không thể làm cho rõ ràng hoặc không thể đưa ra lý do hợp .


38
New cards

trustworthy

  • Tính từ:

    • Đáng tin cậy, đáng tin tưởng: Mô tả một người, tổ chức hoặc thông tin có thể được dựa vào họ trung thực, đáng tin sẽ thực hiện đúng những đã hứa hoặc được kỳ vọng.


39
New cards

It says a lot for sb/sth

idiom. Tích cực (Khen ngợi): Chứng minh/khẳng định giá trị, năng lực, hoặc phẩm chất tốt của ai/cái gì.

40
New cards

apprentice

  1. Danh từ:

    • Người học việc, người học nghề: Một người đang được đào tạo một nghề thủ công hoặc kỹ năng thông qua một thỏa thuận chính thức với một người thợ lành nghề hoặc một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Người mới vào nghề, người mới tập sự: Một người mới bắt đầu còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

  2. Động từ:

    • Cho học việc, cho học nghề: Hành động gửi hoặc nhận một người vào vị trí học việc.

    • Làm việc với tư cách người học việc: Hành động làm việc hoặc học tập dưới sự hướng dẫn của một người thợ chính hoặc chuyên gia.


41
New cards

apprenticeship

  1. Danh từ:

    • Sự học việc, sự học nghề: Giai đoạn một người (gọi là người học việc) làm việc cho một người thợ lành nghề hoặc một doanh nghiệp để học các kỹ năng thực hành của một nghề nghiệp cụ thể, thường theo một thỏa thuận chính thức trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Thời gian học việc, thời gian học nghề: Khoảng thời gian cụ thể một người trải qua để học việc hoặc học nghề.


42
New cards

straightaway

  1. Phó từ:

    • Ngay lập tức, không chậm trễ: Hành động được thực hiện không bất kỳ sự trì hoãn nào.

    • Thẳng, không quanh co: Theo một đường thẳng hoặc một cách trực tiếp.

  2. Danh từ:

    • Đoạn đường thẳng: Một phần của đường bộ hoặc đường đua kéo dài theo một đường thẳng, không khúc cua.

  3. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Thẳng, thẳng tắp: Mô tả thứ đó kéo dài theo một đường thẳng.


43
New cards

scheme

  1. Danh từ:

    • Kế hoạch, phương án: Một chương trình hoặc đề án được sắp xếp hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể.

    • Âm mưu, mưu đồ: Một kế hoạch bí mật thường xấu xa nhằm đạt được điều đó, thường bằng cách lừa dối hoặc gây hại cho người khác.

    • Sơ đồ, lược đồ: Một biểu diễn đơn giản hóa hoặc hình vẽ phác thảo về cấu trúc hoặc hoạt động của một hệ thống.

  2. Động từ:

    • Vạch kế hoạch, lập kế hoạch: Hành động lập ra một kế hoạch hoặc phương án một cách hệ thống.

    • Âm mưu, mưu tính: Hành động bí mật lập kế hoạch, thường cho một mục đích gian trá hoặc bất chính.


44
New cards

cookery

  1. Danh từ (không đếm được):

    • Nghệ thuật nấu ăn, kỹ thuật nấu nướng: Chỉ kiến thức, kỹ năng hoạt động liên quan đến việc chuẩn bị thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.

    • Môn nấu ăn: Một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về cách nấu ăn.


45
New cards

settle

  1. Động từ:

    • Giải quyết, dàn xếp, hoà giải: Kết thúc một tranh chấp, bất đồng hoặc thảo luận bằng cách đạt được thỏa thuận.

    • Ổn định, an cư: Bắt đầu sống một cuộc sống ổn định, thườngmột nơi cố định, đặc biệt sau một thời gian di chuyển.

    • Lắng xuống, chìm xuống: Di chuyển từ từ xuống dưới dừng lại, hoặc làm cho thứ đó di chuyển như vậy.

    • Ngồi xuống, đậu xuống: Di chuyển đến một vị trí ngồi, nằm, hoặc đậu một cách thoải mái hoặc cố định.

    • Thanh toán (nợ, hoá đơn): Trả số tiền còn nợ.

  2. Danh từ:

    • Ghế tủ: Một loại ghế dài bằng gỗ, lưng dựa phần dưới thân ghế được đóng kín như một chiếc tủ nhỏ để cất đồ.


46
New cards

pave the way for something/someone

idiom. Mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó hoặc ai đó.

47
New cards

invaluable

  1. Tính từ:

    • Vô giá, quý giácùng: Dùng để mô tả thứ đó giá trị rất lớn đến mức không thể đo đếm hoặc định giá được bằng tiền bạc. nhấn mạnh tầm quan trọng sự hữu ích tột bậc, thường về mặt trí tuệ, kinh nghiệm hoặc tinh thần.


48
New cards

tedious

  1. Tính từ:

    • Chán ngắt, tẻ nhạt, nhàm chán: Mô tả một cái đó kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc thiếu sự thú vị, khiến người ta cảm thấy mệt mỏi không muốn tiếp tục.

    • Buồn tẻ, thiếu hấp dẫn: Chỉ sự vật, sự việc hoặc hoạt động không mới mẻ hay kích thích, gây cảm giác uể oải.


49
New cards

do a quick bit of work / do a spot of work / get a bit of work done

tranh thủ làm nhanh một chút việc / giải quyết lẹ một ít việc

50
New cards

suspect

  1. Động từ:

    • Nghi ngờ, ngờ vực: Cảm thấy rằng ai đó có thể đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, hoặc rằng điều đó có thể đúng hoặc tồn tại nhưng chưa chắc chắn.

    • Nghi, cho rằng: ý nghĩ hoặc cảm giác mơ hồ rằng điều đó thật hoặc sẽ xảy ra.

  2. Danh từ:

    • Người bị tình nghi, nghi phạm: Một người bị cho có thể đã phạm tội hoặc làm điều sai trái.

  3. Tính từ:

    • Đáng ngờ, khả nghi: Gây ra sự nghi ngờ hoặc không đáng tin cậy; có vẻ vấn đề.


51
New cards

lose/keep track of time

không chú ý, nhận ra/ theo dõi để ý, chú ý đến thời gian đã trôi qua bao lâu

52
New cards

unwind

  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Tháo ra, gỡ ra, tri ra: Hành động làm cho một vật đang bị cuộn, quấn, hoặc xoắn trở nên thẳng ra hoặc tách rời ra.

    • Làm giảm căng thẳng, thư giãn: Hành động khiến cho tinh thần hoặc cơ thể trở nên thoải mái, bớt căng thẳng.

  2. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên thoải mái, thư giãn: Trạng thái tự bản thân cảm thấy bớt căng thẳng thả lỏng.

    • Được tháo ra, được gỡ ra: Trạng thái một vật bị cuộn hoặc quấn được mở ra.


53
New cards

jam up

phr v. Nghĩa 1 (Nghĩa đen/Phổ biến nhất): Kẹt, tắc nghẽn (giao thông, máy móc, hệ thống).

  • Nghĩa 2 (Nghĩa ẩn dụ/Khó hơn): Gây trở ngại, làm xáo trộn hoặc ngưng trệ (kế hoạch, công việc, lịch trình).


54
New cards

metal pole

n phr . Nghĩa: Cột kim loại / Thanh kim loại (thường dạng hình trụ dài, đứng thẳng hoặc nằm ngang để nâng đỡ, làm giàn, cọc cờ...).