1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sanity
Danh từ:
Sự lành mạnh về tinh thần, sự tỉnh táo: Trạng thái có tâm trí khỏe mạnh, có khả năng suy nghĩ và hành xử một cách bình thường và hợp lý.
Sự đúng mực, sự ôn hòa: Tính chất của một quan điểm, quyết định hoặc hành động dựa trên lý trí và sự cân nhắc thực tế.
on sale
Được bày bán, có sẵn để mua: Chỉ sự sẵn có của hàng hóa trên thị trường.
The new model will be on sale next month. (Mẫu mới sẽ được bày bán vào tháng tới.)
Giảm giá, bán hạ giá: Chỉ việc hàng hóa được bán với giá thấp hơn bình thường.
I bought this jacket because it was on sale. (Tôi mua chiếc áo khoác này vì nó đang giảm giá.)
apart from
ngoài... ra, trừ... ra. Dùng để giới thiệu một ngoại lệ hoặc một yếu tố bổ sung.
It says a lot a about [someone/something]
idiom. "Nó nói lên nhiều điều về / Nó phản ánh rất rõ bản chất của [ai đó/cái gì đó]".
Cụm này dùng khi một hành động, sự việc hoặc chi tiết nhỏ hé lộ/tiết lộ rất nhiều về tính cách, thái độ, hoặc chất lượng thực sự của một người hoặc một tổ chức.
to hit the spot
idiom. (thức ăn, đồ uống) làm thỏa mãn, đúng nhu cầu.đúng thứ mình đang cần, làm mình hoàn toàn thỏa mãn / gãi đúng chỗ ngứa.
Hình ảnh liên tưởng: Giống như một mũi tên bắn "trúng phóc" vào mục tiêu.
have a soft spot for someone/something
idiom. nghĩa là bạn cực kỳ thích, có tình cảm đặc biệt hoặc "yếu lòng" trước một ai đó/thứ gì đó. Cấu trúc này viết lại câu rất hoàn hảo cho động từ "like"
make heads or tails of something
idiom. Khi dịch nghĩa, cụm này có nghĩa là hiểu được ý nghĩa, hiểu được bản chất hoặc tìm ra câu trả lời cho một vấn đề gì đó rối rắm. dạng phủ định là ko thể hiểu nổi đầu đuôi tai nheo ra sao, không hiểu cái mô tê gì cả.
be up in the air
idiom. chưa được quyết định, còn bỏ ngỏ, chưa chắc chắn (giống như mọi thứ còn đang lơ lửng trên không trung, chưa hạ cánh).
apprentice
Danh từ:
Người học việc, người học nghề: Một người đang được đào tạo một nghề thủ công hoặc kỹ năng thông qua một thỏa thuận chính thức với một người thợ lành nghề hoặc một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
Người mới vào nghề, người mới tập sự: Một người mới bắt đầu và còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Động từ:
Cho học việc, cho học nghề: Hành động gửi hoặc nhận một người vào vị trí học việc.
Làm việc với tư cách người học việc: Hành động làm việc hoặc học tập dưới sự hướng dẫn của một người thợ chính hoặc chuyên gia.
fulfil
Động từ:
Thực hiện, hoàn thành: Làm xong một nhiệm vụ, một lời hứa, một mục tiêu hoặc một nghĩa vụ đã đặt ra.
Đáp ứng, thỏa mãn: Làm cho một nhu cầu, một mong muốn, một điều kiện hoặc một mục đích nào đó được thỏa mãn.
Thi hành: Thực hiện một mệnh lệnh, một quyết định hoặc một chức năng.
autobiography
Danh từ:
Tự truyện: Một cuốn sách hoặc tác phẩm viết về cuộc đời của chính tác giả, do chính tác giả viết ra. Đây là thể loại văn học kể lại câu chuyện đời mình từ góc nhìn chủ quan của người viết.
worthwhile
Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra: "worthwhile" mô tả một điều gì đó có giá trị đủ lớn để biện minh cho việc đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào nó.
short-term
Tính từ:
Ngắn hạn, tạm thời: Chỉ những sự việc, kế hoạch, hoặc hiệu ứng chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài.
Ngắn kỳ (kinh tế, tài chính): Dùng để mô tả các khoản vay, đầu tư, hoặc nghĩa vụ tài chính có thời hạn thanh toán ngắn.

derive
Ngoại động từ:
Nhận được, lấy được, thu được (từ một nguồn): "derive" có nghĩa là nhận hoặc lấy một cái gì đó từ một nguồn cụ thể.
Tìm thấy nguồn gốc từ: "derive" còn có nghĩa là xác định nguồn gốc hoặc xuất xứ của một thứ gì đó.
Nội động từ:
Bắt nguồn từ, xuất phát từ: "derive" được dùng để chỉ việc một thứ có nguồn gốc, khởi đầu hoặc được phát triển từ một thứ khác.
dwelling
Danh từ:
Chỗ ở, nhà ở: Một nơi để sống, thường là một ngôi nhà, căn hộ hoặc nơi trú ngụ.
Sự ở, sự cư trú: Hành động sống ở một nơi nào đó.
Sự dừng lại, sự chăm chú: Hành động dừng lại ở một điểm hoặc tập trung suy nghĩ vào một vấn đề nào đó (nghĩa ít phổ biến hơn).
farmland
Danh từ:
Đất canh tác: "farmland" chỉ vùng đất được sử dụng để trồng trọt, đặc biệt là đất có thể cày cấy, gieo hạt và thu hoạch cây trồng.
Vùng nông thôn dành cho canh tác: "farmland" cũng có thể ám chỉ một khu vực nông thôn nơi hoạt động nông nghiệp được thực hiện.
impossible
Tính từ:
Không thể thực hiện được, không thể làm được: Dùng để mô tả một việc gì đó vượt quá khả năng, vượt quá giới hạn của tự nhiên hoặc lý trí, khiến nó không thể hoàn thành.
Không thể có được, không thể xảy ra: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc câu chuyện hoàn toàn phi thực tế, trái với các quy luật logic hoặc tự nhiên.
Khó chịu, quá quắt, không thể chịu đựng nổi: (Cách dùng thông tục) Dùng để mô tả một người, hành vi hoặc tình huống rất khó tính, phiền phức hoặc vô lý đến mức gây bực bội.
region
Danh từ:
Vùng, miền, khu vực: Một khu vực địa lý rộng lớn, được xác định bởi các đặc điểm tự nhiên, hành chính, hoặc văn hóa chung.
Bộ phận, khu vực (trên cơ thể): Một phần cụ thể của cơ thể động vật hoặc người.
Lĩnh vực, phạm vi: Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động, tư tưởng, hoặc kiến thức.
Khoảng (số lượng, giá cả): Một số lượng hoặc mức giá gần đúng, không chính xác.
migrate
Di cư, di trú: Chỉ hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là từ quốc gia hoặc vùng này sang quốc gia hoặc vùng khác, để sinh sống hoặc làm việc.
Di chuyển theo mùa: Chỉ việc động vật (như chim, thú) di chuyển đến những vùng khác nhau theo mùa để tìm kiếm thức ăn, khí hậu phù hợp hoặc sinh sản.
Chuyển đổi, di chuyển (trong công nghệ): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ việc chuyển dữ liệu, hệ thống hoặc dịch vụ từ nền tảng này sang nền tảng khác.
politician
Nhà chính trị; chính khách: Một người hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực chính trị, đặc biệt là người giữ chức vụ dân cử hoặc tìm kiếm chức vụ đó. Họ tham gia vào việc điều hành chính phủ và hoạch định chính sách.
Con buôn chính trị (nghĩa miệt thị): Một người tham gia chính trị vì lợi ích cá nhân hoặc đảng phái hơn là vì lợi ích công cộng; một người thao túng các thủ thuật chính trị.
declare
Tuyên bố, công bố một cách chính thức và công khai: Hành động đưa ra một thông tin, quyết định, hoặc ý kiến một cách rõ ràng, mạnh mẽ và thường có tính chất chính thức, để mọi người đều biết.
Khai báo (hàng hóa, thu nhập): Trình báo với cơ quan chức năng (như hải quan, thuế) về những vật phẩm hoặc giá trị cần được kiểm tra hoặc đánh thuế.
(Trong một số trò chơi, như bài bridge) Xướng lên: Thông báo chính thức về thể loại bài hoặc nước bài mà mình sẽ chơi.
photochemical
Tính từ:
Thuộc về quang hóa: Liên quan đến các phản ứng hóa học được gây ra bởi hoặc liên quan đến sự hấp thụ ánh sáng, thường là ánh sáng cực tím hoặc khả kiến.
Được tạo ra bởi quang hóa: Mô tả một chất hoặc hiệu ứng là kết quả của một quá trình quang hóa.
smog
Danh từ:
Khói lẫn sương, sương khói: Một dạng ô nhiễm không khí, là hỗn hợp của khói (smoke) và sương mù (fog), thường có màu nâu hoặc xám, xuất hiện ở các khu vực đô thị và công nghiệp.
industrialisation
Danh từ: Quá trình phát triển công nghiệp trên quy mô lớn, thường đi kèm với việc chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế dựa vào sản xuất hàng hóa bằng máy móc và nhà máy.
typewriter
Máy chữ: Một thiết bị cơ học hoặc điện cơ dùng để in chữ lên giấy bằng cách nhấn các phím. Mỗi lần nhấn phím sẽ khiến một cần gõ có gắn ký tự đập vào ruy-băng mực và in chữ lên giấy.
sluggishly
Trạng từ: một cách chậm chạp, ì ạch, thiếu năng lượng hoặc sức sống; diễn ra với tốc độ rất chậm, như thể bị kéo lê hoặc cản trở.
Mechanical jams
hiện tượng kẹt cơ học, chỉ tình trạng các bộ phận bên trong máy móc hoặc thiết bị bị mắc kẹt, chêm chặt hoặc ngưng hoạt động do lỗi vật
modification
Danh từ:
Sự sửa đổi, sự thay đổi: Hành động làm cho một cái gì đó khác đi một phần, thường là để cải thiện, phù hợp hơn hoặc đáp ứng một yêu cầu mới.
Sự làm giảm nhẹ, sự dịu đi: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên ít nghiêm trọng, ít khắc nghiệt hoặc ít mạnh mẽ hơn.
(Ngôn ngữ học) Sự bổ nghĩa: Quá trình một từ hoặc cụm từ làm rõ nghĩa, hạn định hoặc mô tả một từ khác trong câu.
perceive
Động từ:
Nhận thức, hiểu, lĩnh hội: Tiếp nhận và hiểu được thông tin, ý nghĩa, hoặc bản chất của một điều gì đó thông qua tư duy.
Cảm nhận, tri giác: Nhận biết được điều gì đó thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.
go bankrupt
phr v. phá sản
accomplish
Ngoại động từ:
Hoàn thành, làm xong, làm trọn: Chỉ hành động kết thúc một nhiệm vụ, công việc hoặc lời hứa một cách thành công.
Thực hiện, đạt tới (mục đích): Chỉ việc biến một mục tiêu hoặc kế hoạch thành hiện thực.
Làm cho hoàn hảo, làm cho đạt tới sự hoàn mỹ (thường trong lĩnh vực nghệ thuật, kỹ năng): Chỉ việc hoàn thiện một cách xuất sắc.
wisdom
Danh từ:
Sự khôn ngoan, trí khôn: Chất lượng của việc có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt; sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và con người.
Sự thông thái, sự uyên bác: Kiến thức sâu rộng và sự hiểu biết sâu sắc được tích lũy qua thời gian.
Lời dạy khôn ngoan, châm ngôn: Một câu nói hoặc lời khuyên thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
mayor
Danh từ:
Thị trưởng: Người đứng đầu chính quyền hành chính của một thành phố, thị xã hoặc khu tự quản, thường được bầu cử bởi người dân hoặc được bổ nhiệm. Người này chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của thành phố và thực thi các chính sách.
dew
Danh từ:
Sương: Hơi nước trong không khí ngưng tụ lại thành những giọt nước nhỏ trên bề mặt các vật thể lạnh vào ban đêm hoặc sáng sớm.
(Thơ ca) Sự tươi mát, sự trong trẻo: Thường dùng để ví vẻ tươi mới, thanh khiết, đặc biệt là của tuổi trẻ.
crew
Danh từ:
Thủy thủ đoàn, phi hành đoàn: Toàn bộ nhân viên phục vụ trên một phương tiện như tàu thủy, máy bay, hoặc tàu vũ trụ.
Đội, nhóm, tổ: Một nhóm người làm việc cùng nhau để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
Bọn, đám, tụi (thường mang sắc thái không trang trọng): Một nhóm người được nhắc đến chung với nhau, đôi khi có hàm ý tiêu cực.
comprehend
Ngoại động từ:
Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo: Nắm bắt được ý nghĩa, bản chất hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó một cách đầy đủ và sâu sắc.
Bao gồm, bao hàm: Chứa đựng hoặc bao trùm một cái gì đó trong phạm vi của mình.
incomprehensible
Tính từ:
Không thể hiểu nổi, không thể lĩnh hội được: Mô tả điều gì đó quá phức tạp, kỳ lạ hoặc khó khăn đến mức không thể hiểu được bằng trí tuệ.
Không thể giải thích được: Chỉ những điều không thể làm cho rõ ràng hoặc không thể đưa ra lý do hợp lý.
trustworthy
Tính từ:
Đáng tin cậy, đáng tin tưởng: Mô tả một người, tổ chức hoặc thông tin có thể được dựa vào vì họ trung thực, đáng tin và sẽ thực hiện đúng những gì đã hứa hoặc được kỳ vọng.
It says a lot for sb/sth
idiom. Tích cực (Khen ngợi): Chứng minh/khẳng định giá trị, năng lực, hoặc phẩm chất tốt của ai/cái gì.
apprentice
Danh từ:
Người học việc, người học nghề: Một người đang được đào tạo một nghề thủ công hoặc kỹ năng thông qua một thỏa thuận chính thức với một người thợ lành nghề hoặc một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
Người mới vào nghề, người mới tập sự: Một người mới bắt đầu và còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Động từ:
Cho học việc, cho học nghề: Hành động gửi hoặc nhận một người vào vị trí học việc.
Làm việc với tư cách người học việc: Hành động làm việc hoặc học tập dưới sự hướng dẫn của một người thợ chính hoặc chuyên gia.
apprenticeship
Danh từ:
Sự học việc, sự học nghề: Giai đoạn một người (gọi là người học việc) làm việc cho một người thợ lành nghề hoặc một doanh nghiệp để học các kỹ năng thực hành của một nghề nghiệp cụ thể, thường theo một thỏa thuận chính thức trong một khoảng thời gian nhất định.
Thời gian học việc, thời gian học nghề: Khoảng thời gian cụ thể mà một người trải qua để học việc hoặc học nghề.
straightaway
Phó từ:
Ngay lập tức, không chậm trễ: Hành động được thực hiện mà không có bất kỳ sự trì hoãn nào.
Thẳng, không quanh co: Theo một đường thẳng hoặc một cách trực tiếp.
Danh từ:
Đoạn đường thẳng: Một phần của đường bộ hoặc đường đua kéo dài theo một đường thẳng, không có khúc cua.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
Thẳng, thẳng tắp: Mô tả thứ gì đó kéo dài theo một đường thẳng.
scheme
Danh từ:
Kế hoạch, phương án: Một chương trình hoặc đề án được sắp xếp có hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Âm mưu, mưu đồ: Một kế hoạch bí mật và thường xấu xa nhằm đạt được điều gì đó, thường bằng cách lừa dối hoặc gây hại cho người khác.
Sơ đồ, lược đồ: Một biểu diễn đơn giản hóa hoặc hình vẽ phác thảo về cấu trúc hoặc hoạt động của một hệ thống.
Động từ:
Vạch kế hoạch, lập kế hoạch: Hành động lập ra một kế hoạch hoặc phương án một cách có hệ thống.
Âm mưu, mưu tính: Hành động bí mật lập kế hoạch, thường cho một mục đích gian trá hoặc bất chính.
cookery
Danh từ (không đếm được):
Nghệ thuật nấu ăn, kỹ thuật nấu nướng: Chỉ kiến thức, kỹ năng và hoạt động liên quan đến việc chuẩn bị thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.
Môn nấu ăn: Một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về cách nấu ăn.
settle
Động từ:
Giải quyết, dàn xếp, hoà giải: Kết thúc một tranh chấp, bất đồng hoặc thảo luận bằng cách đạt được thỏa thuận.
Ổn định, an cư: Bắt đầu sống một cuộc sống ổn định, thường ở một nơi cố định, đặc biệt sau một thời gian di chuyển.
Lắng xuống, chìm xuống: Di chuyển từ từ xuống dưới và dừng lại, hoặc làm cho thứ gì đó di chuyển như vậy.
Ngồi xuống, đậu xuống: Di chuyển đến một vị trí và ngồi, nằm, hoặc đậu một cách thoải mái hoặc cố định.
Thanh toán (nợ, hoá đơn): Trả số tiền còn nợ.
Danh từ:
Ghế tủ: Một loại ghế dài bằng gỗ, có lưng dựa và phần dưới thân ghế được đóng kín như một chiếc tủ nhỏ để cất đồ.
pave the way for something/someone
idiom. Mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó hoặc ai đó.
invaluable
Tính từ:
Vô giá, quý giá vô cùng: Dùng để mô tả thứ gì đó có giá trị rất lớn đến mức không thể đo đếm hoặc định giá được bằng tiền bạc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự hữu ích tột bậc, thường là về mặt trí tuệ, kinh nghiệm hoặc tinh thần.
tedious
Tính từ:
Chán ngắt, tẻ nhạt, nhàm chán: Mô tả một cái gì đó kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc thiếu sự thú vị, khiến người ta cảm thấy mệt mỏi và không muốn tiếp tục.
Buồn tẻ, thiếu hấp dẫn: Chỉ sự vật, sự việc hoặc hoạt động không có gì mới mẻ hay kích thích, gây cảm giác uể oải.
do a quick bit of work / do a spot of work / get a bit of work done
tranh thủ làm nhanh một chút việc / giải quyết lẹ một ít việc
suspect
Động từ:
Nghi ngờ, ngờ vực: Cảm thấy rằng ai đó có thể đã làm điều gì sai trái hoặc bất hợp pháp, hoặc rằng điều gì đó có thể đúng hoặc tồn tại nhưng chưa chắc chắn.
Nghi, cho rằng: Có ý nghĩ hoặc cảm giác mơ hồ rằng điều gì đó là có thật hoặc sẽ xảy ra.
Danh từ:
Người bị tình nghi, nghi phạm: Một người bị cho là có thể đã phạm tội hoặc làm điều gì sai trái.
Tính từ:
Đáng ngờ, khả nghi: Gây ra sự nghi ngờ hoặc không đáng tin cậy; có vẻ có vấn đề.
lose/keep track of time
không chú ý, nhận ra/ theo dõi để ý, chú ý đến thời gian đã trôi qua bao lâu
unwind
Động từ (ngoại động từ):
Tháo ra, gỡ ra, tri ra: Hành động làm cho một vật đang bị cuộn, quấn, hoặc xoắn trở nên thẳng ra hoặc tách rời ra.
Làm giảm căng thẳng, thư giãn: Hành động khiến cho tinh thần hoặc cơ thể trở nên thoải mái, bớt căng thẳng.
Động từ (nội động từ):
Trở nên thoải mái, thư giãn: Trạng thái tự bản thân cảm thấy bớt căng thẳng và thả lỏng.
Được tháo ra, được gỡ ra: Trạng thái một vật bị cuộn hoặc quấn được mở ra.
jam up
phr v. Nghĩa 1 (Nghĩa đen/Phổ biến nhất): Kẹt, tắc nghẽn (giao thông, máy móc, hệ thống).
Nghĩa 2 (Nghĩa ẩn dụ/Khó hơn): Gây trở ngại, làm xáo trộn hoặc ngưng trệ (kế hoạch, công việc, lịch trình).
metal pole
n phr . Nghĩa: Cột kim loại / Thanh kim loại (thường dạng hình trụ dài, đứng thẳng hoặc nằm ngang để nâng đỡ, làm giàn, cọc cờ...).