1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Intuitive faculties & Rational faculties
Năng lực trực giác & Năng lực lý trí / tư duy
Work out
Dày công xây dựng / Phát triển chi tiết (một lý thuyết)
Wearisome volumes
Những pho sách dày cộp / Khô khan, mệt mỏi
Originator of a new aesthetic
Người khởi xướng một trường phái thẩm mỹ mới
Frenzy of inspiration
Cơn cuồng nhiệt của nguồn cảm hứng sáng tác
Harmonious order
Trật tự hài hòa
Bracing element of craftsmanship
Yếu tố kỹ nghệ thủ công vững chắc và đầy sinh khí
Dominates artists' outlook
Chi phối tư duy / Quan điểm của các nghệ sĩ
Linear perspective
Quy tắc phối cảnh tuyến tính (hội họa)
Anatomy
Giải phẫu học (trong hội họa/điêu khắc)
Lack of discrimination
Sự thiếu khả năng phân biệt đúng sai / Máy móc
Narrow fixation
Sự chăm chăm / Tự gò ép hẹp hòi
Large context
Bối cảnh / Bức tranh tổng thể
Single-minded
Đơn nhiệm / Chỉ tập trung vào một mục tiêu
Literal-minded
Cập máy / Hiểu theo nghĩa đen một cách cứng nhắc
Simpleminded
Đơn giản hóa / Nông cạn
Imperfectly understood approximations
Các phép xấp xỉ chưa được hiểu một cách hoàn hảo
Maintain appropriate scepticism
Giữ thái độ hoài nghi đúng mực
Quantum field-theoretical equations
Các phương trình lý thuyết trường lượng tử
Disregard for purely technical features
Sự gạt bỏ / Không bận tâm đến các chi tiết thuần kỹ thuật
Healthy scepticism
Thái độ hoài nghi lành mạnh / Mang tính xây dựng
Crucial specification
Việc xác định / Đưa ra quy chuẩn mang tính quyết định
Ill-defined vs. well-defined
Mơ hồ / Chưa rõ ràng VS. Rõ ràng / Rõ bản chất
Points of analytical emphasis
Các điểm trọng tâm được chọn để phân tích
Axioms
Tiên đề (những điều mặc nhiên công nhận)
Relax the axioms
Nới lỏng / Mở rộng các tiên đề
Dread precise argument
E ngại / Sợ các luận điểm quá mức chính xác (vì thiếu linh hoạt)
Small perturbations
Những sự nhiễu loạn / Biến động nhỏ
Rally around
Tập hợp / Đồng lòng ủng hộ (một lý tưởng hay tư tưởng)
Egalitarian ideals
Các lý tưởng bình đẳng chủ nghĩa
Decry
Công khai lên án / Chê trách
Learning for its own sake
Việc học vì niềm yêu thích tri thức thuần túy (không vì mục đích khác)
Prejudice against
Định kiến / Thành kiến đối với
Erudition
Sự uyên bác / Tri thức sâu rộng
Literary salon
Salon văn học (nơi gặp gỡ, trao đổi tri thức của giới trí thức)
Salonnières
Các nữ chủ nhà / Nữ quản lý salon văn học (đặc biệt ở Pháp)
Bluestockings
Hội "Tất Xanh" (nhóm phụ nữ trí thức Anh ở thế kỷ 18)
Proven formula
Công thức / Mô hình đã được chứng minh hiệu quả
Elevation of status
Sự nâng cao / Cải thiện vị thế
Exalt courtly pleasure
Tôn vinh / Đề cao những thú vui hoàng gia, quý tộc
Regimented life
Cuộc sống theo khuôn khổ / Kỷ luật nghiêm ngặt
Puritanical
Nhắt thanh đạm / Khắt khe về đạo đức (kiểu Thanh giáo)
Gain cohesion
Tạo dựng / Đạt được sự gắn kết
Female solidarity
Tinh thần đoàn kết của phụ nữ
Primacy
Vị thế tối thượng / Sự thống trị
Challenge the stereotype
Thách thức / Đập tan định kiến khuôn mẫu
Camouflage
Ngụy trang / Che giấu
Defer to sb
Tôn trọng / Nhường bước / Nghe theo ai đó
Trailblazers
Những người mở đường / Tiên phong
Hemmed in by
Bị bó buộc / Rào đón bởi
Confines
Giới hạn / Ranh giới
Championing
Sự cổ vũ / Đấu tranh bảo vệ (cho một ý tưởng, phong trào)
Parameters
Các thông số / Tham số đánh giá
Quantitative theory
Lý thuyết định lượng
Termite colonies
Đàn / Tổ mối
Troops of rhesus macaques
Bầy khỉ rhesus
Unified science
Ngành khoa học hợp nhất
Functional similarities
Những điểm tương đồng về mặt chức năng
Structural differences
Những điểm khác biệt về mặt cấu trúc
Immense gulf
Khoảng cách / Hố sâu ngăn cách khổng lồ
Cooperative groups
Các nhóm hợp tác / Tương trợ lẫn nhau
Division of labour
Sự phân công lao động
Caste status or rank
Đẳng cấp / Thứ bậc xã hội
Reproductive status
Trạng thái / Khả năng sinh sản
Facile
Hời hợt / Đơn giản hóa một cách nông cạn
Deliberate oversimplification
Sự đơn giản hóa cố ý (nhằm mục đích phân tích