Test 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:52 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

Intuitive faculties & Rational faculties

Năng lực trực giác & Năng lực lý trí / tư duy

2
New cards

Work out

Dày công xây dựng / Phát triển chi tiết (một lý thuyết)

3
New cards

Wearisome volumes

Những pho sách dày cộp / Khô khan, mệt mỏi

4
New cards

Originator of a new aesthetic

Người khởi xướng một trường phái thẩm mỹ mới

5
New cards

Frenzy of inspiration

Cơn cuồng nhiệt của nguồn cảm hứng sáng tác

6
New cards

Harmonious order

Trật tự hài hòa

7
New cards

Bracing element of craftsmanship

Yếu tố kỹ nghệ thủ công vững chắc và đầy sinh khí

8
New cards

Dominates artists' outlook

Chi phối tư duy / Quan điểm của các nghệ sĩ

9
New cards

Linear perspective

Quy tắc phối cảnh tuyến tính (hội họa)

10
New cards

Anatomy

Giải phẫu học (trong hội họa/điêu khắc)

11
New cards

Lack of discrimination

Sự thiếu khả năng phân biệt đúng sai / Máy móc

12
New cards

Narrow fixation

Sự chăm chăm / Tự gò ép hẹp hòi

13
New cards

Large context

Bối cảnh / Bức tranh tổng thể

14
New cards

Single-minded

Đơn nhiệm / Chỉ tập trung vào một mục tiêu

15
New cards

Literal-minded

Cập máy / Hiểu theo nghĩa đen một cách cứng nhắc

16
New cards

Simpleminded

Đơn giản hóa / Nông cạn

17
New cards

Imperfectly understood approximations

Các phép xấp xỉ chưa được hiểu một cách hoàn hảo

18
New cards

Maintain appropriate scepticism

Giữ thái độ hoài nghi đúng mực

19
New cards

Quantum field-theoretical equations

Các phương trình lý thuyết trường lượng tử

20
New cards

Disregard for purely technical features

Sự gạt bỏ / Không bận tâm đến các chi tiết thuần kỹ thuật

21
New cards

Healthy scepticism

Thái độ hoài nghi lành mạnh / Mang tính xây dựng

22
New cards

Crucial specification

Việc xác định / Đưa ra quy chuẩn mang tính quyết định

23
New cards

Ill-defined vs. well-defined

Mơ hồ / Chưa rõ ràng VS. Rõ ràng / Rõ bản chất

24
New cards

Points of analytical emphasis

Các điểm trọng tâm được chọn để phân tích

25
New cards

Axioms

Tiên đề (những điều mặc nhiên công nhận)

26
New cards

Relax the axioms

Nới lỏng / Mở rộng các tiên đề

27
New cards

Dread precise argument

E ngại / Sợ các luận điểm quá mức chính xác (vì thiếu linh hoạt)

28
New cards

Small perturbations

Những sự nhiễu loạn / Biến động nhỏ

29
New cards

Rally around

Tập hợp / Đồng lòng ủng hộ (một lý tưởng hay tư tưởng)

30
New cards

Egalitarian ideals

Các lý tưởng bình đẳng chủ nghĩa

31
New cards

Decry

Công khai lên án / Chê trách

32
New cards

Learning for its own sake

Việc học vì niềm yêu thích tri thức thuần túy (không vì mục đích khác)

33
New cards

Prejudice against

Định kiến / Thành kiến đối với

34
New cards

Erudition

Sự uyên bác / Tri thức sâu rộng

35
New cards

Literary salon

Salon văn học (nơi gặp gỡ, trao đổi tri thức của giới trí thức)

36
New cards

Salonnières

Các nữ chủ nhà / Nữ quản lý salon văn học (đặc biệt ở Pháp)

37
New cards

Bluestockings

Hội "Tất Xanh" (nhóm phụ nữ trí thức Anh ở thế kỷ 18)

38
New cards

Proven formula

Công thức / Mô hình đã được chứng minh hiệu quả

39
New cards

Elevation of status

Sự nâng cao / Cải thiện vị thế

40
New cards

Exalt courtly pleasure

Tôn vinh / Đề cao những thú vui hoàng gia, quý tộc

41
New cards

Regimented life

Cuộc sống theo khuôn khổ / Kỷ luật nghiêm ngặt

42
New cards

Puritanical

Nhắt thanh đạm / Khắt khe về đạo đức (kiểu Thanh giáo)

43
New cards

Gain cohesion

Tạo dựng / Đạt được sự gắn kết

44
New cards

Female solidarity

Tinh thần đoàn kết của phụ nữ

45
New cards

Primacy

Vị thế tối thượng / Sự thống trị

46
New cards

Challenge the stereotype

Thách thức / Đập tan định kiến khuôn mẫu

47
New cards

Camouflage

Ngụy trang / Che giấu

48
New cards

Defer to sb

Tôn trọng / Nhường bước / Nghe theo ai đó

49
New cards

Trailblazers

Những người mở đường / Tiên phong

50
New cards

Hemmed in by

Bị bó buộc / Rào đón bởi

51
New cards

Confines

Giới hạn / Ranh giới

52
New cards

Championing

Sự cổ vũ / Đấu tranh bảo vệ (cho một ý tưởng, phong trào)

53
New cards

Parameters

Các thông số / Tham số đánh giá

54
New cards

Quantitative theory

Lý thuyết định lượng

55
New cards

Termite colonies

Đàn / Tổ mối

56
New cards

Troops of rhesus macaques

Bầy khỉ rhesus

57
New cards

Unified science

Ngành khoa học hợp nhất

58
New cards

Functional similarities

Những điểm tương đồng về mặt chức năng

59
New cards

Structural differences

Những điểm khác biệt về mặt cấu trúc

60
New cards

Immense gulf

Khoảng cách / Hố sâu ngăn cách khổng lồ

61
New cards

Cooperative groups

Các nhóm hợp tác / Tương trợ lẫn nhau

62
New cards

Division of labour

Sự phân công lao động

63
New cards

Caste status or rank

Đẳng cấp / Thứ bậc xã hội

64
New cards

Reproductive status

Trạng thái / Khả năng sinh sản

65
New cards

Facile

Hời hợt / Đơn giản hóa một cách nông cạn

66
New cards

Deliberate oversimplification

Sự đơn giản hóa cố ý (nhằm mục đích phân tích