tv series disney

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:19 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Gobble (v) /ˈɡɒb.əl/

Ăn ngấu nghiến, ăn vội vã

2
New cards

Fetch (v) /fetʃ/

Đi lấy, đi đón (ai/cái gì) về

3
New cards

Free-spirited (adj) /ˌfriːˈspɪr.ɪ.tɪd/

Tự do phóng khoáng, không gò bó

4
New cards

Clash (v) /klæʃ/

Xung đột, tranh cãi gay gắt

5
New cards

Etiquette (n) /ˈet.ɪ.ket/

Phép lịch sự, quy tắc ứng xử

6
New cards

Long for (phr v) /lɒŋ fɔːr/

Khao khát, mong mỏi mãnh liệt

7
New cards

Duty (n) /ˈdjuː.ti/

Nhiệm vụ, nghĩa vụ

8
New cards

Plan out (phr v) /plæn aʊt/

Lập kế hoạch chi tiết

9
New cards

In charge of (phr) /ɪn tʃɑːdʒ əv/

Phụ trách, chịu trách nhiệm

10
New cards

Enunciate (v) /ɪˈnʌn.si.eɪt/

Phát âm rõ ràng

11
New cards

From the top (idiom) /frəm ðə tɒp/

Làm/Bắt đầu lại từ đầu

12
New cards

Knowledgeable (adj) /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/

Am hiểu, có hiểu biết rộng

13
New cards

Doodle (v) /ˈduː.dəl/

Vẽ ngoạch ngoạc khi rảnh/mất tập trung

14
New cards

Cautious (adj) /ˈkɔː.ʃəs/

Thận trọng, cẩn xơ

15
New cards

Strive for (phr v) /straɪv fɔːr/

Phấn đấu, nỗ lực đạt được

16
New cards

Give up on (phr v) /ɡɪv ʌp ɒn/

Từ bỏ, ngừng hy vọng vào ai/cái gì

17
New cards

Avert one's eyes (idiom) /əˈvɜːt wʌnz aɪz/

Ngoảnh mặt đi, lảng mắt đi nơi khác