DAY 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:24 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Phe, cuốn, thể loại, khía cạnh, hướng

2
New cards

포장하다

(v) đóng gói

3
New cards

품질

Chất lượng

4
New cards

화가 나다

화를 내다

화를 풀다

화가 풀리다

(n) sự nóng giận

5
New cards

훌륭하다

(a) xuất sắc, ưu tú, lỗi lạc

6
New cards

이웃

Hàng xóm

7
New cards

고등학교

Trung học phổ thông

8
New cards

가장

(n) Người chủ gia đình

(adv) nhất

9
New cards

가져오다

Mang đến

10
New cards

가져가다

Mang đi

11
New cards

간단하다

(a) đơn giản

12
New cards

거리

Khu phố, cự li, khoảng cách

13
New cards

구체적

(a) mang tính cụ thể

14
New cards

극복하다

(v) khắc phục

15
New cards

기름

Dầu

16
New cards

먹이

Thức ăn, đồ ăn

17
New cards

먹잇감

Con mồi

18
New cards

V- (으)ㄹ거리

Đồ để làm gì đó

먹을거리: thức ăn, đồ ăn

19
New cards

기본

(n) cơ bản

20
New cards

기사

Mẩu tin, bài báo

Người lái xe, người điều khiển phương tiện

Kỹ thuật viên

21
New cards

냄새

Mùi

22
New cards

다가가다

(v) đi tới, đến gần, tiếp cận về phía người kia

23
New cards

다가오다

Tiến gần, đến gần về phía tôi