1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Institution (N)
Tổ chức, cơ quan, thể chế
Founder (N)
Nhà sáng lập
Apt (ADJ)
Phù hợp
Characterization (N)
Đặc tính
Philosophy (N)
Triết lý, tiết học
Interior (N)
Nội thất
Enforcement (N)
Sự thi hành, thực thi
Motto (N)
Khẩu hiệu
Arson (N)
Sự đốt phá có chủ đích, cố tình
Detect (V)
Phát hiện
Deliberate (ADJ)
Cố ý, chủ đích
Prosecute (V)
Khởi tố
Court (N)
Tòa án
Criticize (V)
Phản biện
Torch (V)
Đốt cháy
Creep into (PHR)
Len lỏi vào
Anew (ADV)
Một lần nữa
Ethical (ADJ)
Mang tính đạo đức
Approach (V)
Tiếp cận, đến gần
Take my cue from (PHR)
Chú ý đến
Principle (N)
Nguyên tắc
Codify (V)
Hệ thống hoá
Attitude (N)
Thái độ, ý kiến
Relevant (ADJ)
Liên quan)
Acquisition (N)
Quá trình tích luỹ
Expertise (N)
Sự chuyên môn
Proposal (N)
Sự gợi ý, đề xuất
Capture (V)
Nắm bắt
Endeavor (N)
Sự nỗ lực
Hence (ADV)
Vì vậy
Scrutiny (N)
Sự xem xét kĩ lưỡng
Supremely (ADV)
Cực kì
Presumable (ADJ)
Có thể đoán được
Articulate (V)
Diễn giải
Welfare (N)
Phúc lợi
Noble (ADJ)
Cao quý
Reckless (adj)
Thiếu suy nghĩ, quan tâm
Poisoner (N)
Kẻ đầu độc
Divergent (ADJ)
Khác biệt
Murder (N)
Sát nhân
Absence (N)
Sự vắng mặt