1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
all-time
mọi thời đại
reach
v. /riːtʃ/ đạt được/liên hệ
land
đất
questionnaire
n. /ˌkwestʃəˈneə(r)/ bảng câu hỏi
evaluate
v. /ɪˈvæljueɪt/ đánh giá
appearance
n. /əˈpɪərəns/ vẻ ngoài
brightness
n. /ˈbraɪtnəs/ độ sáng
fabulous
a. /ˈfæbjələs/ tuyệt vời, tuyệt đẹp
complimentary
a. /ˌkɒmplɪˈmentri/ miễn phí = free
agreement
n. /əˈɡriːmənt/ thoả thuận, hợp đồng
Ví dụ: Both companies signed a formal agreement yesterday. (Cả hai công ty đã ký một hợp đồng/thỏa thuận chính thức vào ngày hôm qua.)
acquisition
n. /ˌækwɪˈzɪʃn/ việc mua lại (một công ty, cổ phần hoặc tài sản doanh nghiệp)
Ví dụ: The company announced the acquisition of a small tech startup. (Công ty đã thông báo việc mua lại một công ty khởi nghiệp công nghệ nhỏ.)
resign
v. /rɪˈzaɪn/ từ chức
Ví dụ: The CEO decided to resign due to health reasons. (Giám đốc điều hành đã quyết định từ chức vì lý do sức khỏe.)
significant drop
np. sự sụt giảm đáng kể
drop (n): sự sụt giảm (về số lượng, giá cả).
negotiation
n. /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ sự đàm phán
estimate
n/v. /ˈestɪmeɪt/ bảng ước tính, ước tính
exceptional
a. /ɪkˈsepʃənl/ đặc biệt
rating
n. /ˈreɪtɪŋ/ đánh giá, điểm xếp hạng (cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân)
Ví dụ: The restaurant has a five-star rating on Google. (Nhà hàng này có đánh giá/xếp hạng 5 sao trên Google.)
class
n. loại, hạng
enjoy
v. /ɪnˈdʒɔɪ/ có được = have
solid reputation
np. /ˈsɒlɪd/ /ˌrepjuˈteɪʃn/ danh tiếng vững chắc
solid (n): vững chắc/ chắc chắn, đáng tin cậy (lí lẽ, bằng chứng, kế hoạch)
extraordinary
a. /ɪkˈstrɔːrdəneri/ đặc biệt
fiscal year
np. /ˈfɪskl/ năm tài chính
schedule
v. /ˈʃedjuːl/ lên lịch
yearend
n. /ˈjɪr end/ cuối năm
sponsor
n. /ˈspɒnsə(r)/ nhà tài trợ
food processing
np. xử lí thực phẩm
major industries
np. ngành công nghiệp chính
loading area
np. khu vực chất hàng
warehouse
n. /ˈweəhaʊs/ nhà kho