1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
New Year’s Eve
(n) đêm giao thừa
weather
(n) thời tiết
count
(v) đếm
exciting
(adj) thú vị, hào hứng
kiss
(v) hôn
next
(adj) tiếp theo
tropical
(adj) nhiệt đới
Chinese
(adj) thuộc Trung Quốc, Trung Hoa
lucky
(adj) may mắn
money
(n) tiền
packet
(n) gói, túi
mandarin orange
(n) quả quýt
luck
(n) may mắn
everywhere
(adv) ở khắp mọi nơi
tart
(n) bánh tart
coconut
(n) quả dừa
cookie
(n) bánh quy
definitely
(adv) chắc chắn
dessert
(n) món tráng miệng
present
(n) quà, món quà
market
(n) chợ
prefer
(v) thích hơn
costume
(n) trang phục, hóa trang
winter
(n) mùa đông
spring
(n) mùa xuân
summer
(n) mùa hè
autumn
(n) mùa thu
warm
(adj) ấm áp
Australia
(n) Úc
perform
(v) biểu diễn
hula hoop
(n) vòng lắc eo
treasure
(n) kho báu
island
(n) hòn đảo
New Year
(n) Năm mới
celebration
(n) lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
typical
(adj) điển hình
Singapore
(n) Singapore
December
(n) tháng Mười Hai
before
(prep) trước
midnight
(n) nửa đêm
hold hands
(expr) nắm tay
fireworks
(n) pháo hoa
explode
(v) phát nổ
display
(n) màn trình diễn
confetti
(n) giấy màu nhỏ dùng trong lễ kỷ niệm
rubber
(adj) bằng cao su
fill
(v) làm đầy, đổ đầy
procession
(n) đoàn diễu hành
lantern
(n) đèn lồng
container
(n) hộp, vật chứa
New York
(n) New York
job
(n) công việc
work
(v) làm việc