Thẻ ghi nhớ: Từ vựng ngày 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Stable

(a) ổn định

2
New cards

Fluctuation

(n) bất ổn, biến động

3
New cards

Collapse

(v) sụp đổ

4
New cards

Substantial

(a) to lớn, đáng kể

5
New cards

Diminish

(v) thu nhỏ, làm nhỏ, làm giảm

6
New cards

Bilingual

(a) song ngữ

7
New cards

Amend

(v) điều chỉnh

8
New cards

Amenity

(n) tiện nghi

9
New cards

Modify

(v) điều chỉnh

10
New cards

Evident

(adj) rõ ràng, hiển nhiên

11
New cards

Evidence

(n) bằng chứng

12
New cards

Obtain

(v) đạt được, có được = achieve = gain

13
New cards

Consult

(v) tư vấn

14
New cards

Consultant

(n) nhà cố vấn

15
New cards

Consultation

(n) sự cố vấn, sự tham vấn

16
New cards

Enjoyable

(adj) thú vị

17
New cards

Ruin

(v) lụi tàn

18
New cards

Duplicate

(v) nhân đôi, nhân bản; (n) bản sao

19
New cards

Occupation

(n) sự chiếm đóng, nghề nghiệp

20
New cards

Performance

(n) buổi biểu diễn, hiệu suất

21
New cards

Comprehensive

(a) toàn bộ, bao hàm, trọn vẹn

22
New cards

Interrupt

(v) gián đoạn

23
New cards

Disruption

(n) sự gián đoạn

24
New cards

Lucrative

(a) sinh lời

25
New cards

Stipulate

(v) quy định

26
New cards

Motivate

(v) động viên , khuyến khích

27
New cards

Deposit

(v) gửi tiền / (n) tiền đặt cọc, tiền gửi

28
New cards

Bankrupt

(v) phá sản

29
New cards

Fore=before

(pre) trước

30
New cards

Forecast

(v) dự đoán, dự báo = predict

31
New cards

Broadcast

(v) phát sóng, truyền hình

32
New cards

Downsize

(v) giảm kích cỡ, thu nhỏ

33
New cards

Skyscraper

(n) nhà chọc trời

34
New cards

Departure

(n) điểm xuất phát, điểm khởi hành

35
New cards

Correspond

(v) thích hợp, phù hợp

36
New cards

Rejoice

(v) vui sướng, hân hoan

37
New cards

Launch

(v) tung sản phẩm

38
New cards

beverage

(n) đồ uống

39
New cards

Sincerely

(adv) chân thành

40
New cards

Occupy

(v) chiếm đóng

41
New cards

Productivity

(n) năng suất

42
New cards

Fare

(n) tiền vé

43
New cards

Airfare

(n) vé máy bay

44
New cards

Career

(n) nghề nghiệp

45
New cards

Patient

(n) bệnh nhân (adj) kiên nhẫn

46
New cards

Flexible

(a) linh hoạt, linh động

47
New cards

Diversify

(v) đa dạng, phong phú

48
New cards

Amendment

(n) sự điều chỉnh

49
New cards

Profile

(n) hồ sơ

50
New cards

Fascinating

(a) cuốn hút, hấp dẫn

51
New cards

Transportation

(n) phương tiện giao thông

52
New cards

Trans

(a) chuyển

53
New cards

Depart

(v) xuất phát, khởi hành

54
New cards

Enjoy

(v) tận hưởng, thích thú

55
New cards

Original

(a) nguyên bản, nguồn gốc, ban đầu

56
New cards

Đang học (38)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!