Vocab Set 8 Preliminary B1® [Ms. Halle]

5.0(1)
Studied by 32 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/135

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Topic: Sport & The Natural World

Last updated 4:25 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

136 Terms

1
New cards

athlete (n)

vận động viên

2
New cards

athletics (n)

môn điền kinh

3
New cards

badminton (n)

cầu lông

4
New cards

baseball (n)

bóng chày

5
New cards

basketball (n)

bóng rổ

6
New cards

bat (n)

gậy đánh bóng

7
New cards

bathing suit (n)

đồ bơi

8
New cards

boat (n)

thuyền

9
New cards

catch (v)

bắt, chụp lấy

10
New cards

champion (n)

nhà vô địch

11
New cards

championship (n)

giải vô địch

12
New cards

changing room (n)

phòng thay đồ

13
New cards

climb (v)

leo, trèo

14
New cards

climbing (n)

môn leo núi

15
New cards

coach (n)

huấn luyện viên

16
New cards

compete (v)

thi đấu

17
New cards

competitor (n)

đối thủ, người tham gia thi đấu

18
New cards

contest (n)

cuộc thi

19
New cards

court (n)

sân thi đấu

20
New cards

cricket (n)

môn bóng gậy

21
New cards

cycling (n)

môn đạp xe

22
New cards

cyclist (n)

người đi xe đạp

23
New cards

diving (n)

môn lặn

24
New cards

enter a competition (v)

tham gia một cuộc thi

25
New cards

extreme sports (n)

thể thao mạo hiểm

26
New cards

sports facilities (n)

cơ sở vật chất thể thao

27
New cards

fitness (n)

thể lực

28
New cards

football player (n)

cầu thủ bóng đá

29
New cards

goal (n)

bàn thắng

30
New cards

goalkeeper (n)

thủ môn

31
New cards

helmet (n)

mũ bảo hiểm

32
New cards

hit (v)

đánh, đập

33
New cards

hockey (n)

môn khúc côn cầu

34
New cards

horse-riding (n)

môn cưỡi ngựa

35
New cards

ice hockey (n)

khúc côn cầu trên băng

36
New cards

ice skates (n)

giày trượt băng

37
New cards

ice skating (n)

môn trượt băng

38
New cards

instructor (n)

người hướng dẫn

39
New cards

jogging (n)

chạy bộ nhẹ

40
New cards

kick (v)

đá

41
New cards

league (n)

giải đấu

42
New cards

locker room (n)

phòng thay đồ

43
New cards

long jump (n)

môn nhảy xa

44
New cards

luck (n)

may mắn

45
New cards

match (n)

trận đấu

46
New cards

motor-racing (n)

môn đua xe mô tô

47
New cards

net (n)

lưới

48
New cards

pitch (n)

sân bóng

49
New cards

point(s) (n)

điểm số

50
New cards

prize (n)

giải thưởng

51
New cards

race (n)

cuộc đua

52
New cards

race track (n)

đường đua

53
New cards

racing (n)

môn đua xe

54
New cards

racket (n)

vợt

55
New cards

rest (v)

nghỉ ngơi

56
New cards

ride (v)

cưỡi / đi xe

57
New cards

rugby (n)

bóng bầu dục

58
New cards

sail (v)

đi thuyền buồm

59
New cards

sailing (n)

môn chèo thuyền buồm

60
New cards

score (v)

ghi điểm

61
New cards

skateboard (n)

ván trượt

62
New cards

skating (n)

trượt patin

63
New cards

skiing (n)

môn trượt tuyết

64
New cards

snowboard (n)

ván trượt tuyết

65
New cards

snowboarding (n)

môn trượt ván tuyết

66
New cards

squash (n)

môn bóng quần

67
New cards

surf (v)

lướt sóng

68
New cards

surfboard (n)

ván lướt sóng

69
New cards

surfboarding (n)

môn lướt ván

70
New cards

surfing (n)

môn lướt sóng

71
New cards

swimming costume (n)

đồ bơi

72
New cards

table tennis (n)

bóng bàn

73
New cards

take part in (phr.v)

tham gia

74
New cards

tennis player (n)

người chơi quần vợt

75
New cards

throw (v)

ném

76
New cards

ticket (n)

77
New cards

track (n)

đường đua

78
New cards

tracksuit (n)

bộ đồ thể thao

79
New cards

trainers (n)

giày thể thao

80
New cards

training (n)

buổi tập

81
New cards

versus (prep)

đấu với

82
New cards

volleyball (n)

bóng chuyền

83
New cards

water skiing (n)

môn trượt nước

84
New cards

workout (n)

buổi tập thể dục

85
New cards

bee (n)

con ong

86
New cards

branch (n)

cành cây

87
New cards

bush (n)

bụi cây

88
New cards

butterfly (n)

con bướm

89
New cards

cave (n)

hang động

90
New cards

cliff (n)

vách đá

91
New cards

climate (n)

khí hậu

92
New cards

coast (n)

bờ biển

93
New cards

continent (n)

châu lục

94
New cards

country (n)

quốc gia

95
New cards

countryside (n)

vùng nông thôn

96
New cards

desert (n)

sa mạc

97
New cards

dolphin (n)

cá heo

98
New cards

donkey (n)

con lừa

99
New cards

east (n)

phía đông

100
New cards

elephant (n)

con voi