1/135
Topic: Sport & The Natural World
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
athlete (n)
vận động viên
athletics (n)
môn điền kinh
badminton (n)
cầu lông
baseball (n)
bóng chày
basketball (n)
bóng rổ
bat (n)
gậy đánh bóng
bathing suit (n)
đồ bơi
boat (n)
thuyền
catch (v)
bắt, chụp lấy
champion (n)
nhà vô địch
championship (n)
giải vô địch
changing room (n)
phòng thay đồ
climb (v)
leo, trèo
climbing (n)
môn leo núi
coach (n)
huấn luyện viên
compete (v)
thi đấu
competitor (n)
đối thủ, người tham gia thi đấu
contest (n)
cuộc thi
court (n)
sân thi đấu
cricket (n)
môn bóng gậy
cycling (n)
môn đạp xe
cyclist (n)
người đi xe đạp
diving (n)
môn lặn
enter a competition (v)
tham gia một cuộc thi
extreme sports (n)
thể thao mạo hiểm
sports facilities (n)
cơ sở vật chất thể thao
fitness (n)
thể lực
football player (n)
cầu thủ bóng đá
goal (n)
bàn thắng
goalkeeper (n)
thủ môn
helmet (n)
mũ bảo hiểm
hit (v)
đánh, đập
hockey (n)
môn khúc côn cầu
horse-riding (n)
môn cưỡi ngựa
ice hockey (n)
khúc côn cầu trên băng
ice skates (n)
giày trượt băng
ice skating (n)
môn trượt băng
instructor (n)
người hướng dẫn
jogging (n)
chạy bộ nhẹ
kick (v)
đá
league (n)
giải đấu
locker room (n)
phòng thay đồ
long jump (n)
môn nhảy xa
luck (n)
may mắn
match (n)
trận đấu
motor-racing (n)
môn đua xe mô tô
net (n)
lưới
pitch (n)
sân bóng
point(s) (n)
điểm số
prize (n)
giải thưởng
race (n)
cuộc đua
race track (n)
đường đua
racing (n)
môn đua xe
racket (n)
vợt
rest (v)
nghỉ ngơi
ride (v)
cưỡi / đi xe
rugby (n)
bóng bầu dục
sail (v)
đi thuyền buồm
sailing (n)
môn chèo thuyền buồm
score (v)
ghi điểm
skateboard (n)
ván trượt
skating (n)
trượt patin
skiing (n)
môn trượt tuyết
snowboard (n)
ván trượt tuyết
snowboarding (n)
môn trượt ván tuyết
squash (n)
môn bóng quần
surf (v)
lướt sóng
surfboard (n)
ván lướt sóng
surfboarding (n)
môn lướt ván
surfing (n)
môn lướt sóng
swimming costume (n)
đồ bơi
table tennis (n)
bóng bàn
take part in (phr.v)
tham gia
tennis player (n)
người chơi quần vợt
throw (v)
ném
ticket (n)
vé
track (n)
đường đua
tracksuit (n)
bộ đồ thể thao
trainers (n)
giày thể thao
training (n)
buổi tập
versus (prep)
đấu với
volleyball (n)
bóng chuyền
water skiing (n)
môn trượt nước
workout (n)
buổi tập thể dục
bee (n)
con ong
branch (n)
cành cây
bush (n)
bụi cây
butterfly (n)
con bướm
cave (n)
hang động
cliff (n)
vách đá
climate (n)
khí hậu
coast (n)
bờ biển
continent (n)
châu lục
country (n)
quốc gia
countryside (n)
vùng nông thôn
desert (n)
sa mạc
dolphin (n)
cá heo
donkey (n)
con lừa
east (n)
phía đông
elephant (n)
con voi