1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bank on
Trông cậy, dựa vào điều gì
come across
Tình cờ gặp hoặc tình cờ trông thấy
come by
Kiếm được, có được thứ gì khó tìm thấy
come into
Thừa kế
do without
Sống mà không cần (đành chấp nhận sống thiếu tốn vì nghèo)
get by
Xoay sở sống qua ngày về mặt tài chính
get through
Dùng hết sạch, hoàn thành
give away
Cho, tặng miễn phí
Tiết lộ bí mật
live on
Sống dựa vào nguồn tiền/ thu nhập
Look round
Đi vòng quanh để ngắm nhìn, xem xét nơi nào
make out
Điền thông tin (tờ đơn, biên lại,..)
make up for
Bù đắp cho (điều gì tồi tệ, thiếu sót)
put by
Để dành, cất đi một khoản tiền cho tương lai
Save up for
Tích góp, tiết kiệm cho mục đích cụ thể
Afford
v Có đủ tiền
Affordable
a Giá cả hợp lý
Affordability
n Có khả năng chi trả
Expense
n Chi phí, chi tiêu
Costly
a Tốn kém, đắt đỏ
Overpriced
a Quá đắt đỏ
Overprice
v Định giá quá cao
Consume
v Tiêu dùng, tiêu thụ
Consumption
n Sự tiêu dùng, tiêu thụ
Outstock
a Hết hàng trong kho
Overspend
v Chi tiêu quá độ
Checkout
v Thanh toán tiền
Finance
n Tài chính, tiền bạc
Financial
a Thuộc tài chính
Financially
ad Về mặt tài chính
Economize
v Tiết kiệm chi tiêu
Economy
n Nền kinh tế
Economic
a Thuộc kinh tế
Value
n Giá trị sử dụng
Valueable
a Có giá trị cao
Invalueable
a Vô giá, rất quý
Valueless
a Không có giá trị
Payee
n Người nhận tiền
Payer
n Người trả tiền
Payment
n Sự thanh toán
Non- payment
n Sự quịt tiền
Overpay
v Trả quá tiền
Underpay
v Trả thiếu tiền
Repayment
n Sự trả nợ
Deblor
n Người mắc nợ
Retail
n Bán lẻ hàng hóa
Retailer
n Nhà bán lẻ
Wholesale
n Bán buôn, bán sỉ
Wholesaler
n Nhà bán sỉ
Commercial
a Thuộc thương mại
Commercialize
v Thương mại hóa
Product
n Sản phẩm hàng hóa
Productive
a Năng suất cao
Monetize
v Kiếm tiền từ
Transaction
n Giao dịch tài chính
Transact
v Thực hiện giao dịch
Refundable
v Có thể hoàn tiền
Bargain
n Món lời, giá rẻ
Bargainer
n Người hay trả giá
Carshless
a Không dùng tiền mặt
Profitability
n Khả năng sinh lời
Shopper
n Người đi mua sắm
Shopaholic
n Người mê mua sắm
Window - shop
v Ngắm nghía hàng hóa
E - commercial
n Thương mại điện tử
Deliver
v Giao hàng tận nơi
Delivery
n Sự giao hàng
Misdeliver
v Giao nhầm địa chỉ
Overconsumption
n Sự tiêu thụ quá đà
Catch the trend
coll Bắt kịp xu hướng
Impulse buying
coll Mua sắm ngẫu hứng
Tighten one's belt
Thắt lưng buộc bụng
Flash sale
Giảm giá chớp thời cơ
SSeamless payment
Thanh toán mượt mà
Deep discount
Giảm giá cực sâu
Add to cart
Thêm vào giỏ hàng
Customer review
Đánh giá của khách hàng
Financial freedom
Tự do tài chính
Pour money down to the drain
Ném tiền qua cửa sổ
to run an online shop
điều hành một cửa hàng trực tuyến
to save a great deal of time
tiết kiệm nhiều thời gian
return and exchange policies
chính sách đổi trả hàng
the popularity of online shopping
sự phổ biến của việc mua sắm trực tuyến
physical stores
các cửa hàng truyền thống
the convenience of shopping on the Internet
sự tiện lợi của việc mua sắm trên mạng
to create new employment opportunities
tạo ra các cơ hội việc làm mới
the bankruptcy of many traditional retailers
sự phá sản của nhiều cửa hàng bán lẻ truyền thống
the labour market: thị trường lao động
to reach more customers
tiếp cận nhiều khách hàng hơn
to give people the opportunity to shop 24/7
cho mọi người cơ hội mua sắm 24/7
to offer a discount
cung cấp mã/chương trình giảm giá
cannot try things on
không thể thử món đồ mà bạn muốn mua
to be easy to compare prices
dễ dàng so sánh giá cả
out-of-stock items
các món đồ đang hết hàng
a higher risk of fraud
nguy cơ lừa đảo cao (lừa thẻ tín dụng, …)
to get a refund
được hoàn tiền
to place an order
đặt hàng
to make unnecessary purchases
mua sắm những thứ không cần thiết
provides a greater diversity of products
cung cấp đa dạng các loại sản phẩm