1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
oral language (noun)
ngôn ngữ nói
territory (noun)
lãnh thổ, vùng đất
conduct (verb)
tiến hành, chỉ đạo, thực hiện
curricula (noun)
chương trình giảng dạy (số nhiều)
a play-based approach (noun)
phương pháp tiếp cận dựa trên trò chơi
capitalize on sth (verb)
tận dụng, khai thác cái gì
competence (noun)
năng lực, khả năng
newly acquired language (noun)
ngôn ngữ mới tiếp thu/học được
reinforce (verb)
củng cố, tăng cường
flashlight (noun)
đèn pin
puppet (noun)
con rối
bolster (verb)
tăng cường, củng cố
a low-stakes situation (noun)
tình huống áp lực thấp, ít rủi ro
underestimate (verb)
đánh giá thấp
home literacy environment (noun)
môi trường đọc viết tại nhà
transfer to (verb)
chuyển sang, chuyển giao đến