Biology and General Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/25

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A set of vocabulary flashcards covering biological terms and descriptive adjectives based on the provided lecture notes.

Last updated 12:42 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Pigment

sắc tố

2
New cards

bizarre

kì lạ

3
New cards

hunchback

Người có lưng cong.

4
New cards

spiny

Có nhiều gai hoặc mảnh sắc nhọn.

5
New cards

ray

Một loại cá biển có thân phẳng hoặc một chùm ánh sáng.

6
New cards

Spiny rays

Các cấu trúc xương cứng, sắc nhọn và không có khớp hỗ trợ các vây của một số loại cá.

7
New cards

snout

mõm.

8
New cards

translucent

Cho phép ánh sáng đi qua, nhưng không nhìn thấy hình dạng chi tiết; bán trong suốt.

9
New cards

transparency

Chất lượng dễ nhìn thấy qua hoặc trạng thái cởi mở và trung thực.

10
New cards

curator

Người phụ trách một bảo tàng, phòng trưng bày hoặc bộ sưu tập khác.

11
New cards

coauthor

Người cùng viết một cuốn sách, báo cáo hoặc bài viết với một nhà văn khác.

12
New cards

cryptic

Có ý nghĩa bí mật, khó hiểu hoặc ẩn giấu.

13
New cards

resemble

Giống hoặc tương tự với cái gì đó hoặc ai đó.

14
New cards

arcanus

Thuật ngữ có nguồn gốc từ Latinh thường có nghĩa là bí mật, ẩn giấu hoặc huyền bí.

15
New cards

dub

Gán cho một cái tên không chính thức hoặc biệt danh cho ai đó hoặc cái gì đó.

16
New cards

hold up

Kéo dài thời gian của ai đó hoặc cái gì đó.

17
New cards

specimen

vật thí nghiệm

18
New cards

presumably

Được sử dụng để truyền đạt rằng điều được khẳng định có khả năng rất cao mặc dù không được biết chắc chắn; có thể.

19
New cards

tie in

Liên kết, kết nối, hoặc liên kết một vật với một vật khác.

20
New cards

refuge

Một nơi hoặc trạng thái được bảo vệ khỏi sự theo đuổi, nguy hiểm, hoặc rắc rối.

21
New cards

exceedingly

Đến một mức độ rất lớn; cực kỳ.

22
New cards

indicative of the entire population

Đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc đặc trưng đại diện cho toàn bộ nhóm hoặc tổng thể dân số.

23
New cards

prone

khả năng chịu đựng

24
New cards

repellent

Chất hóa học được sử dụng để ngăn cản hoặc đuổi một số loại côn trùng hoặc dịch hại khác.

25
New cards

bunch

Một số lượng những thứ cùng loại, phát triển hoặc gắn bó với nhau, hoặc một nhóm động vật.

26
New cards

sturdy

Xây dựng mạnh mẽ và chắc chắn; bền chắc.