mimi kara bài 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/222

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:32 AM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

223 Terms

1
New cards

人生観

じんせいかん Quan điểm sống

2
New cards

人類

じんるい Nhân loại

3
New cards

人間ができている

Có tình nguời, bao dung

4
New cards

祖先

そせん Tổ tiên

5
New cards

先祖

せんぞ Gia tộc

6
New cards

子孫

しそん Con cháu

7
New cards

親戚

しんせき họ hàng, người thân

8
New cards

遠い親戚

とおいしんせき Họ hàng xa

9
New cards

親族

しんぞく Thân tộc, người trong dòng tộc

10
New cards

夫婦

ふうふ Vợ chồng

11
New cards

夫婦仲

ふうふなか Quan hệ vợ chồng.

12
New cards

夫婦げんか

ふうふげんか Vợ chồng bất hòa

13
New cards

夫妻

ふさい Phu thê

14
New cards

夫人

ふじん Phu nhân

15
New cards

次女

じじょ Con gái thứ

16
New cards

主人

しゅじん Chủ nhân, chồng

17
New cards

従業員

じゅうぎょういん Người làm thuê

18
New cards

双子

ふたご Song sinh, sinh đôi

19
New cards

双生児

そうせいじ trẻ song sinh

20
New cards

迷子

まいご Trẻ lạc

21
New cards

迷子になる

まいごになる Bị lạc

22
New cards

敵

てき Đối thủ, kẻ thù

23
New cards

敵に回す

てきにまわす Trở thành kẻ thù

24
New cards

味方

みかた đồng minh

25
New cards

敵味方に分かれる

てきみかたにわかれる Phân chia bên bạn bên dịch

26
New cards

油断大敵

ゆだんたいてき chủ quan là kẻ thù lớn nhất

27
New cards

筆者

ひっしゃ Tác già viết bài báo, văn bản

28
New cards

著者

ちょしゃ tác giả viết truyện

29
New cards

作者

さくしゃ tác giả vẽ truyện, làm nghệ thuật

30
New cards

寿命

じゅみょう Tuổi thọ

31
New cards

平均

へいきん Tuổi thọ trung bình

32
New cards

将来

しょうらい Tưong lai gần (dự định cá nhân)

33
New cards

将来近い

しょうらいちかい Tuơng lai gần

34
New cards

未来

みらい Tương lai xa, tương lai thế giới, nhân loại

35
New cards

才能

さいのう Tài năng, năng khiếu

36
New cards

才能が豊かだ

さいのうがゆたかだ đa tài

37
New cards

才能に灯い

そうのうにとぼしい kém tài

38
New cards

能力

のうりょく Năng lực

39
New cards

潜在能力

せんざいのうりょく tiềm năng

40
New cards

知的能力

ちてきのうりょく Năng lực trí tuệ

41
New cards

能力給

のうりょくきゅう tiền lương theo năng lực

42
New cards

長所

ちょうしょ Sở truờng, ưu điểm

43
New cards

短所

たんしょ sở đoản

44
New cards

美点

びてん điểm tốt

45
New cards

個性

こせい Cá tính, tính cách

46
New cards

遺伝 

いでん Di truyền

47
New cards

遺伝子

いでんし gen di truyền

48
New cards

真似

まね bắt chước

49
New cards

模倣

もほう mô phỏng, sao chép lại

50
New cards

食欲

しょくよく Thèm ăn

51
New cards

食欲不振

しょくよくふしん Biếng ăn

52
New cards

食欲旺盛な

しょくよくおうせいな Háu ăn

53
New cards

出産祝い

しゅっさんいわい Quả tặng khi sinh trẻ nhỏ

54
New cards

介護

かいご Chăm sóc

55
New cards

介護保険

かいごほけん Bảo hiểm chăm sóc

56
New cards

介護在宅

かいございたくchăm sóc tại nhà

57
New cards

共働き

ともばたらき Cả hai vợ chồng đều đi làm

58
New cards

共働き世帯

ともばたらきせたい gia đình cùng làm việc

59
New cards

共稼ぎ

ともかせぎ Hai vợ chồng cùng kiếm tiền

60
New cards

時差出勤

じさしゅっきん Đi làm tránh giờ cao điểm

61
New cards

欠勤

けっきん Nghỉ làm

62
New cards

退勤

たいきん Nghỉ việc

63
New cards

出世

しゅっせ Thành đạt, thăng tiến

64
New cards

身分

みぶん Thân phận

65
New cards

受験票

じゅけんひょう thẻ dự thi

66
New cards

専攻

せんこう chuyên ngành

67
New cards

支度

したく chuẩn bị, sửa soạn (cá nhân, sinh hoạt)

68
New cards

身支度

みじたく sẵn sàng

69
New cards

しわ

nếp nhăn

70
New cards

しわがよる

nếp nhăn in sâu

71
New cards

しわくちゃ

nhăn nheo, nhàu

72
New cards

服装

ふくそう Quần áo , trang phục

73
New cards

服装にかまわない

ふくそうにかまわない Không quan tâm đến trang phục, không quan tâm tới bề ngoài

74
New cards

礼儀

れいぎ lễ nghi, lễ phép

75
New cards

世辞

せじ Nịnh, ca tụng, khen

76
New cards

言い訳

いいわけ lý do, ngụy biện

77
New cards

弁解

べんかい biện giải, bào chữa

78
New cards

こうじつ

こうじつ viện cớ, lấy lý do

79
New cards

秘密がもれる

ひみつがもれる Bi mật bị rò rỉ, bị lộ

80
New cards

秘密をもらす

ひみつをもらす Tiết lộ bí mật

81
New cards

秘密を打ち明ける

ひみつをうちあける tâm sự bí mật

82
New cards
尊敬(する)
そんけい — tôn trọng, kính trọng 〔TÔN KÍNH〕
83
New cards
謙そん(謙遜)する
けんそん — khiêm tốn 〔KHIÊM TỐN〕
84
New cards
期待(する)
きたい — mong chờ, kỳ vọng 〔KỲ ĐÃI〕
85
New cards
苦労(する)
くろう — vất vả, khó nhọc, chịu khổ 〔KHỔ LAO〕
86
New cards
意志
いし — ý chí, quyết tâm 〔Ý CHÍ〕
87
New cards
意思
いし — ý định, suy nghĩ, mong muốn 〔Ý TỨ〕
88
New cards
感情
かんじょう — cảm xúc, tình cảm 〔CẢM TÌNH〕
89
New cards
尊敬を集める
そんけいをあつめる — nhận được sự kính trọng của mọi người
90
New cards
尊敬の念を抱く
そんけいのねんをいだく — mang trong mình lòng kính trọng
91
New cards
尊敬語
そんけいご — tôn kính ngữ
92
New cards
敬う
うやまう — kính trọng, tôn kính
93
New cards
敬意
けいい — lòng tôn kính (敬意を表す = bày tỏ lòng tôn kính)
94
New cards
敬語
けいご — kính ngữ
95
New cards
謙譲語
けんじょうご — khiêm nhường ngữ
96
New cards
期待をかける
きたいをかける — đặt kỳ vọng vào ai đó
97
New cards
期待に応える
きたいにこたえる — đáp lại sự kỳ vọng
98
New cards
期待を裏切る
きたいをうらぎる — phụ lòng kỳ vọng
99
New cards
期待に添う
きたいにそう — đúng theo kỳ vọng
100
New cards
期待が大きい
きたいがおおきい — kỳ vọng lớn