1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Stupéfait / Stupéfaite (adj.)
sững sờ, "đứng hình", kinh ngạc (Stunned / astounded)
khơi gợi trong (ai đó) (To awaken in / to arouse in)
nhà máy sản xuất đồ điện gia dụng (Home appliance factory)
cẩn trọng, thận trọng, cảnh giác (Vigilant / watchful)
người làm/sản xuất si-rô (Syrup maker)
độc quyền, duy nhất (Exclusively / solely)
bên kia thế giới, tận cùng thế giới (At the ends of the earth)
kéo lại gần, làm thân thiết hơn (To bring closer)
ngất xỉu / tan biến, biến mất (To faint / to vanish)
nở rộ, phát triển, viên mãn (To blossom / to thrive)
khá giả, thoải mái, dễ dàng (Well-off / easy)
dán, dính (To stick / to glue)
đảm bảo chất lượng (To ensure the quality)
dính vào nhau, kết tụ lại (Clumped / stuck together)