Thẻ ghi nhớ: HSK6 Chủ đề 1: 生活点滴 (B1-B4) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/175

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:01 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

176 Terms

1
New cards

启示

qǐshì / gợi ý, gợi cho biết

2
New cards

老公

lǎo gōng

chồng, ông xã

3
New cards

爽快

shuǎng kuài sảng khoái, dễ chịu

4
New cards

巴不得

bābudé / ước gì, chỉ mong

5
New cards

rǎng - kêu gào

6
New cards

拿手

náshǒu / sở trường, tài năng

7
New cards

佳肴

jiāyáo

món ngon; cao lương mỹ vị

8
New cards

异常

yì cháng khác thường

9
New cards

勤劳

"qín láo,siêng năng, cần cù

10
New cards

绅士

shēnshì / người lịch thiệp

11
New cards

风度

fēngdù / phong độ, phong cách

12
New cards

十足

shízú / đầy đủ, tràn đầy

13
New cards

督促

dūcù / thúc giục

14
New cards

打架

dǎjià / đánh nhau

15
New cards

别扭

bièniu / khó chịu, chướng, kỳ quặc

16
New cards

融洽

róng qià hòa hợp, hòa thuận

17
New cards

亲密

/ qīnmì / (A)

Thân mật

18
New cards

忽略

hūlüè / bỏ qua, phớt lờ

19
New cards

嫉妒

jídù / đố kỵ, ganh ghét

20
New cards

滔滔不绝

tāotāo bù jué / thao thao bất tuyệt

21
New cards

嘲笑

cháoxiào / nhạo báng

22
New cards

讨好

tǎohǎo

[ thảo hảo ]

nịnh bợ,

nịnh nọt

23
New cards

郑重

zhèngzhòng (adj) trịnh trọng, nghiêm túc

24
New cards

当面

dāngmiàn / trước mặt

25
New cards

人家

rén jiā người ta

26
New cards

附和

fùhè / phụ họa, hùa theo

27
New cards

大伙儿

dàhuǒr / mọi người

28
New cards

和睦

hémù / vui vẻ, hòa thuận

29
New cards

宽容

kuānróng khoan dung

30
New cards

疑惑

yí huò nghi hoặc

31
New cards

反问

fǎnwèn / hỏi lại, hỏi vặn lại

32
New cards

瞬间

/shùnjiān/ (n) chốc lát, khoảnh khắc

33
New cards

鸦雀无声

yāquèwúshēng lặng ngắt như tờ

34
New cards

启蒙

qǐ méng vỡ lòng, nhập môn

35
New cards

rèn lượng từ : Lần

36
New cards

反驳

fǎn bó phản bác

37
New cards

意识

yìshí

[ ý thức ]

nhận ra, thấy

38
New cards

实行

shíxíng - thực hiện

39
New cards

严厉

yánlì nghiêm khắc

40
New cards

约束

yuēshù (v) ràng buộc, kiềm chế, tự chủ

41
New cards

和蔼

hé'ǎi / hòa nhã, dễ gần

42
New cards

和气

héqì / ôn hòa, điềm đạm

43
New cards

目光

mùguāng / ánh mắt, tầm mắt

44
New cards

慈祥

cíxiáng / hiền từ, hiền hậu

45
New cards

kuà / bước dài, xoải bước

46
New cards

自主

(zìzhǔ) tự chủ;

47
New cards

béng không cần

48
New cards

脱离

tuōlí / thoát ly, tách rời

49
New cards

诱惑

yòuhuò (v) mê hoặc, cám dỗ, hấp dẫn, thu hút

50
New cards

无比

wúbǐ / không ai bằng

51
New cards

向往

xiàng wǎng - hướng về , mong mỏi, khao khát

52
New cards

孤独

gūdú / lẻ loi, cô độc

53
New cards

哭鼻子

kū bízi (v) khóc nhè, sụt sùi

54
New cards

片刻

piànkè / chốc lát

55
New cards

步伐

bùfá / tiến độ, nhịp bước

56
New cards

包围

bāowéi / bao vây

57
New cards

感染

gǎnrǎn (đgt) lây, lan truyền sang

58
New cards

恨不得

hènbude / hận không thể, muốn

59
New cards

跟前

gēnqián / cạnh, gần, bên cạnh

60
New cards

团圆

/tuányuán/ đoàn viên, sum họp

61
New cards

进来

jìnlái / dạo này, gần đây

62
New cards

酝酿

yùn niàng lên men, ấp ủ, chuẩn bị

63
New cards

刹那

chànà dt : giây lát, chốc lát

64
New cards

反常

fǎn cháng bất thường,khác thường, lạ

65
New cards

埋怨

mányuàn / oán trách, oán hận

66
New cards

体谅

tǐliàng / lượng thứ, châm trước

67
New cards

无精打采

wújīngdǎcǎi / phờ phạc, mặt ủ mayd chau,rũ rượi

68
New cards

规划

guīhuà / kế hoạch, quy hoạch

69
New cards

áo nấu, đun (thuốc), chịu đựng, thức

70
New cards

寂静

jìjìng / vắng vẻ, trống trải

71
New cards

稿件

gǎo jiàn bản thảo

72
New cards

难得

nándé / khó có được

73
New cards

心疼

xīnténg

[ tâm đông ]

đau lòng, xót

74
New cards

掩饰

yǎnshì che đậy, che giấu

75
New cards

隐瞒

yǐn mán che giấu

76
New cards

唠叨

láo dao lảm nhảm, lải nhải

77
New cards

吃苦

chīkǔ / chịu khổ

78
New cards

欣慰

xīn wèi mừng vui thanh thản

79
New cards

本事

běn shi bản lĩnh

80
New cards

皱纹

zhòu wén nếp nhăn

81
New cards

顿时

dùnshí / ngay, liền, tức khắc

82
New cards

不由得

bùyóude

không nhịn được không kiềm được phó từ

83
New cards

热泪盈眶

/rèlèi yíng kuàng/ (idi) nước mắt rưng rưng

84
New cards

月饼

yuèbǐng

Bánh trung thu

85
New cards

清晨

qīngchén sáng sớm

86
New cards

迎面

yíng miàn trước mặt, đối diện

87
New cards

模样

múyàng / dáng dấp, dáng điệu

88
New cards

打量

dǎliang / quan sát, nhìn đánh giá

89
New cards

fān : lượng từ : Lượt,hồi,lần

90
New cards

cuō xoay, xoắn, vặn

91
New cards

迟疑

chíyí / do dự, chần chừ

92
New cards

拜托

bàituō / xin nhờ, kính nhờ

93
New cards

饱经沧桑

bǎo jīng cāng sāng trải qua bao sóng gió

94
New cards

流露

liúlù / bộc lộ, thổ lộ

95
New cards

朴实

pǔ shí thành thật, chất phác

96
New cards

过于

guòyú / quá chừng, quá đáng

97
New cards

操劳

cāoláo / làm việc chăm chỉ , làm việc vất vả

98
New cards

胡须

húxū - râu

99
New cards

起码

qǐmǎ / ít nhất

100
New cards

口音

kǒuyīn / khẩu âm, giọng