1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
soak up/ enjoy atmosphere
(v) tận hưởng, hòa mình vào bầu không khí
bring/ give sb a sense of sth
(v) mang lại cho ai cảm giác gì đó
connection and belonging
(n) sự kết nối và cảm giác thuộc về một nơi nào đó
grin from ear to ear
(v) cười tươi roi rói, cười ngoác đến tận mang tai
be filled with laughter
(v) ngập tràn tiếng cười
beam with joy/ pride
(v) rạng rỡ niềm vui / ánh lên vẻ tự hào
crowded with = packed with
(a) đông đúc, chật ních
part and parcel of the city
(n) một phần thiết yếu, không thể thiếu của thành phố
passer-by
(n) người qua đường
retrace one’s steps to find the way out/ back
(v) đi ngược lại con đường cũ để tìm đường ra / đường về
give sb goosebumps
(v) làm ai nổi da gà
the more, the merrier
(idiom) càng đông càng vui
default
(n/a/v) mặc định
hierarchy
(n) hệ thống cấp bậc, thứ bậc
acquire
(v) đạt được, thu được (kiến thức, kỹ năng…)
acquirement
(n) sự đạt được, sự thu được
acquaintances
(n) những người quen, người xã giao