Topic: Culture identity - Vocabulary

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

68 Terms

1
New cards

aboriginal

người bản địa

2
New cards

ancestor

tổ tiên

3
New cards

anniversary

lễ kỉ niệm

4
New cards

ceremony

buổi lễ trang trọng (có nghi thức)

5
New cards

celebration

sự ăn mừng

6
New cards

bicentenary

lễ kỉ niệm 200 năm

7
New cards

assimilation

sự đồng hóa

8
New cards

bravery

sự dũng cảm

9
New cards

bridegroom

chú rể

10
New cards

conflict

xung đột

11
New cards

contract

hợp đồng

12
New cards

contractual

thuộc về hợp đồng

13
New cards

conversely

ngược lại

14
New cards

coordinator

người điều phối

15
New cards

currency

tiền tệ

16
New cards

custom

phong tục, tập quán

17
New cards

deliberately

cố ý, có mục đích

18
New cards

denounce

tố cáo

19
New cards

depravity

sự suy đồi

20
New cards

dismiss

sa thải, giải tán

21
New cards

dismissal

sự sa thải

22
New cards

dismissive

thái độ coi thường

23
New cards

diversity

sự đa dạng

24
New cards

diversify

đa dạng hóa

25
New cards

diversification

sự đa dạng hóa

26
New cards

dramatically

đáng kể

27
New cards

fate

số phận

28
New cards

hilarious

hài hước

29
New cards

homophone

từ đồng âm

30
New cards

identify

nhận ra, xác định

31
New cards

identification

sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân

32
New cards

identical

giống nhau

33
New cards

identity

danh tính, bản sắc

34
New cards

incense

hương, nhang

35
New cards

indigenous

bản địa

36
New cards

integration

sự hội nhập

37
New cards

isolation

sự cô lập, sự cách ly

38
New cards

marriage

cuộc hôn nhân

39
New cards

marital

thuộc về hôn nhân

40
New cards

marriageable

đủ tuổi/thích hợp để kết hôn

41
New cards

married

đã kết hôn

42
New cards

misinterpret

hiểu/giải thích sai

43
New cards

mystery

điều bí ẩn

44
New cards

no-go

không khả thi

45
New cards

pamper

nuông chiều

46
New cards

patriotism

chủ nghĩa yêu nước

47
New cards

perception

quan điểm

48
New cards

perceive

cảm nhận

49
New cards

prestige

danh tiếng, sự uy tín

50
New cards

prevalence

sự phổ biến

51
New cards

privilege

đặc quyền

52
New cards

racism

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

53
New cards

racial

thuộc chủng tộc

54
New cards

religion

tôn giáo

55
New cards

religious

thuộc tôn giáo

56
New cards

restrain

kiềm chế, hạn chế

57
New cards

revival

sự phục hồi

58
New cards

solidarity

tình đoàn kết

59
New cards

superstition

sự mê tín

60
New cards

superstitious

mê tín

61
New cards

symbolism

chủ nghĩa tượng trưng

62
New cards

symbolic

mang tính biểu tượng

63
New cards

synthesis

sự kết hợp

64
New cards

unhygienic

mất vệ sinh

65
New cards

well-established

vững chắc

66
New cards

well-advised

sáng suốt

67
New cards

well-built

vạm vỡ

68
New cards

well-balanced

cân bằng