1/50
Thể thao
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go swimming
đi bơi
go sailing
đi thuyền
catch fish
bắt cá
coach
huấn luyện viên
club
câu lạc bộ
competition
cuộc thi
compete
thi đấu
compete with sb
cạnh tranh / thi đấu với ai đó
compete for sth
tranh giành, cạnh tranh để có được cái gì
compete in
tham gia thi đấu trong một giải đấu / cuộc thi nào đó
competitor
đối thủ cạnh tranh, thí sinh
competitive
mang tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh
keep fit / stay in shape
giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh
build up physical strength
nâng cao thể chất
a sedentary lifestyle
lối sống thụ động, ít vận động
team spirit
tinh thần đồng đội
racing against others
đua với người khác
sporty person
dân thể thao
climbing
leo núi
mountain climbing
leo trên núi
go skiing
đi trượt tuyết
baseball
môn bóng chày / quả bóng chày
baseball bat
gậy bóng chày
baseball glove
găng tay bóng chày
baseball cap
mũ bóng chày
referee
trọng tài (n/v)
blame the referee
đổ lỗi cho trọng tài
a whole new ballgame
một hoàn cảnh hoàn toàn khác biệt, một cục diện mới
sports equipment
dụng cụ thể thao
goalkeeper
thủ môn
score a goal
ghi một bàn thắng
beat the goalkeeper
đánh bại thủ môn (để ghi bàn)
striker
người bãi công / tiền đạo
a brilliant save
một pha cứu bóng xuất sắc
kick
đá, cú đá (n/v)
net
lưới
get a kick out of sth
cực kì thích thú, tìm thấy niềm vui lớn từ việc gì đó
kick off
trận đấu bắt đầu (giao bóng), bắt đầu một sự kiện, một cuộc họp hoặc một chiến dịch
penalty kick
quả đá phạt đền
free kick
quả đá phạt trực tiếp
corner kick
quả đá phạt góc
skateboard
ván trượt
offside rule
luật việt vị
explain the offside rule
giải thích luật việt vị
catch sb offside
bẫy việt vị ai đó (hàng hậu vệ làm)
defender
hậu vệ / người bảo vệ
disallow a goal due to offside
không công nhận bàn thắng vì lỗi việt vị
according to most estimates
theo hầu hết các ước tính
have a population of
có dân số là
all the time
mọi lúc liên tục (thể hiện xu hướng đang tăng lên)
keep people in shape
giữ cho mọi người có thân hình cân đối / khỏe mạnh