WORD FORMATION FOR GIFTED STUDENTS (1)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

135 Terms

1
New cards

elevate

(v) nâng lên, nâng cao (phẩm giá), làm phấn khởi, hân hoan

2
New cards

shoplift

(v) ăn cắp hàng hóa của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng

3
New cards

dispatch

(v) gửi đi, phái đi (thư, người,..)/ đánh chết tươi, giết, khủ

4
New cards

subdue

(v) chinh phục, khuất phục (nature,..)/ nén (dục vọng,..), làm dịu bớt, hạ bớt (cxuc)

5
New cards

impossibility

(n) sự không thể thực hiện được, điều không thể xảy ra, không thể có

6
New cards

apparent

(a) rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi

7
New cards

curves

đường cong, vòng cong, chỗ quanh co

8
New cards

paternalism

(n) chính sách/ chủ nghĩa gia trưởng, cho người ta thứ họ cần những không cho quyền quyết định

9
New cards

infinity

(n) vô cực, vô tận

10
New cards

correspondingly

(adv) do đó, vì lẽ đó

11
New cards

developmental

(a) phát triển, nảy nở, tiến triển

12
New cards

raging

(a) dữ dội, cùng cực, mãnh liệt, cuồng nhiệt

13
New cards

denomination

(n) sự gọi tên là/ loại đơn vị (tiền tệ, trọng lượng), tên chỉ hạng

14
New cards

complexion

(n) màu sắc và vẻ tự nhiên của da mặt, nước da/ hình thái, cục diện

15
New cards

beforehand

(adv) sẵn sàng, trước, sớm hơn

16
New cards

incomparable

(a) không thể so sánh, có một không hai, vô song

17
New cards

hilly

(a) có nhiều đồi núi

18
New cards

terrain

(n) địa thế, địa hình

19
New cards

collision

(n) sự đụng, va chạm, xung đột

20
New cards

come into collision with

va chạm, xung đột với

21
New cards

revelation

(n) sự phát hiện, khám phá, tiết lộ, phát giác

22
New cards

viewership

(n) lượng người xem

23
New cards

torrential

(a) chảy xiết, cuồn cuộn, xối xả, như nước lũ

24
New cards

deluge

(n) trận lụt lớn, đại hồng thủy/ sự tràn ngập, dồn dập (câu hỏi)

25
New cards

deluge smt with smt

tràn ngập, tới tấp cái gì

26
New cards

self- made

(a) tự lập, tự thân, tự tay làm nên

27
New cards

discontinue

(v) đình chỉ, gián đoạn/ bỏ (thói quen)/ thôi không làm j nữa

28
New cards
29
New cards

turnout

(n) tỉ lệ cử tri bỏ phiếu/ số lượng người tham gia sự kiện cụ thể

30
New cards

show- stopping

(a) (of a performance) rất ấn tượng, được mọi người tán dương

31
New cards

show- stopper

(n) tiết mục được khán giả vỗ tay tán thưởng

32
New cards

quadrennial

(a) kéo dài trong bốn năm, bốn năm một lần

33
New cards

affected

(a) thiếu tự nhiên, giả tạo

34
New cards

demotivate

(v) từ bỏ động cơ thúc đẩy, làm nhụt chí

35
New cards

disservice

(n) sự làm hại, chơi khăm

36
New cards

do sb a disservice

báo hại ai, chơi khăm ai một vố

37
New cards

contraindication

(n) sự phản chỉ định, việc cấm dùng

38
New cards

destine

(v) dành cho, để riêng cho/ định/ đi đến

39
New cards

outmoded

(a) cổ lỗ sĩ, lỗi thời

40
New cards

immunocompromised

(a) suy giảm miễn dịch

41
New cards

complication

(n) sự phực tạp, rắc rối/ biến chứng

42
New cards

designation

(n) sự chọn/ chỉ định ai vào chức vụ nào/ tước hiệu, thứ bậc, chức vụ

43
New cards

unsetlled

(n) không ổn định, bị đảo lộn, có thể thay đổi, không đc đoán trước

44
New cards

unnoticed

(a) không để ý/ bị bỏ qua, làm ngơ

45
New cards

acceptance

(n) sự thừa nhận, công nhận/ sự tán thưởng, hoan nghênh

46
New cards

undistinguished

(a) tầm thường, xoàng, không có gì nổi bật

47
New cards

undistinguishable

(a) không thể phân biệt

48
New cards

penalize

(v) phạt

49
New cards

ethnicity

(n) tính cách sắc tộc

50
New cards

fantasize

(v) mơ mộng viển vông

51
New cards

livelihood

(n) phương kế sinh nhai, cách kiếm sống, nghề nghiệp

52
New cards

imposition (on sb/smt)

(n) sự áp đặt, đánh thuế, đòi hỏi quá đáng

53
New cards

irrespective of

bất kể

54
New cards

engender

(v) sinh ra, gây ra, đem lại

55
New cards

in- depth

(a) hoàn toàn, toàn bị, kĩ lưỡng

56
New cards

unfailingly

(adv) luôn luôn, lúc nào cũng…

57
New cards

courteous

(a) lịch sự, nhã nhặn

58
New cards

ongoings

(plural n) những việc đang xảy ra (lạ lùng, chướng tai gai mắt,...)

59
New cards

underscore

(v) (=underline) tăng cường, nhấn mạnh

60
New cards

generalize

(v) (about smt) tổng quát, khái quát hóa

61
New cards

threshold

(n) ngưỡng cửa, mức/ điểm bắt đầu, bước đầu (cuộc đời)

62
New cards

on the threshold of

bước vào/ bước đầu của…

63
New cards

lexicographer

(n) người biên soạn từ điển

64
New cards

resumption

(n) sự bắt đầu, sự tiếp tục lại

65
New cards

deep- seated

(a) sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm/ chắc chắn (nghĩa bóng)

66
New cards

free- range

(a) chăn nuôi thả vườn

67
New cards

irreconcilable

(a) không thể hòa giải, hòa hợp, nhân nhượng

68
New cards

hyperventilate

(v) thở quá nhanh vì sợ hãi hoặc phấn khích

69
New cards

instalment/ installment

(n) sự trả góp, trả làm nhiều lần

70
New cards

toxin

(c.n) độc tố (do vi khuẩn ở động vật hoặc thực vật, gây bệnh)

71
New cards

disenroll

(v) loại ra khỏi danh sách

72
New cards

ailment

(n) sự ốm đau (ốm nhẹ)

73
New cards

habitation

(n) sự ở, sự cư trú

74
New cards

unsuspecting

(a) không ngờ vực, nghi ngờ

75
New cards

nightmarish

(a) như một cơn ác mộng

76
New cards

unknowingly

(adv) không có ý thức

77
New cards

risk- averse

(a) không thích rủi ro

78
New cards

risk prone

(a) thích rủi ro, tin rằng rủi ro đem lại lợi nhuận cao

79
New cards

profiteering

(n) việc đầu tư trục lợi

80
New cards

exorbitant

(a) (giá cả) cắt cổ, cao quá đáng

81
New cards

deformed

(a) bị biến dạng, méo mó

82
New cards

limb

(n) phiến lá/ chi/ cành cây to

83
New cards

trickster

(n) người lừa gạt, lừa đảo

84
New cards

liken

(v) (to smt) so sánh, ví

85
New cards

utility

(n) tiện ích, tính hữu dụng, đồ có ích

86
New cards

summit

(n) đỉnh, ngọn, chóp

87
New cards

offset

(v) đền bù, bù đắp

88
New cards

uptight

(a) (about smt) bồn chồn, lo lắng/ bực dọc, tức tối

89
New cards

unyielding

(a) kiên định, không khuất phục

90
New cards

querulous

(a) hay càu nhàu, than phiền, dễ cáu kỉnh

91
New cards

immunization

(n) sự tạo miễn dịch, chủng ngừa

92
New cards

makeshift

(n) cái thay thế tạm thời, dùng tạm thời

93
New cards

variant

(n) khác nhau/ hay thay đổi, biến đổi

94
New cards

negate

(v) phủ định, phủ nhận

95
New cards

evacuee

(n) người sơ tán, người tản cư

96
New cards

discontent

(n) sự bất mãn, bất bình

97
New cards

archetype

(n) nguyên mẫu, nguyên hình

98
New cards

untoward

(a) bất lịch sự, khiếm nhã/ không may, rủi ro/ khó bảo/ bất tiện

99
New cards

unruly

(a) ngỗ ngược, ngang bướng, không vâng lời/ sôi động/ phóng túng

100
New cards

presidency

(n) nhiệm kỳ tổng thống