1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
good morning (phr) /ɡʊd ˈmɔrnɪŋ/
chào buổi sáng
good afternoon (phr) /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/
chào buổi chiều
good evening (phr) /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/
chào buổi tối
How are you? (phr) /haʊ ɑr juː/
Bạn khỏe không?
Fine, thanks. (phr) /faɪn θæŋks/
Tôi ổn, cảm ơn.
Hello (phr) /həˈloʊ/
xin chào
Hi (phr) /haɪ/
chào (thân mật)
Goodbye (phr) /ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
See you soon! (phr) /siː juː suːn/
hẹn gặp lại sớm
Goodnight (phr) /ɡʊdˈnaɪt/
chúc ngủ ngon (khi đi ngủ)
Sleep well (phr) /sliːp wɛl/
ngủ ngon nhé
Please (adv) /pliːz/
làm ơn
Thank you (phr) /ˈθæŋk juː/
cảm ơn
Cheers (phr) /tʃɪrz/
cảm ơn (thân mật)
Excuse me (phr) /ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để xin đường/đi qua)
Sorry (adj/phr) /ˈsɑːri/
xin lỗi
Bless you (phr) /blɛs juː/
chúc sức khỏe (khi ai hắt hơi)
Happy Birthday! (phr) /ˈhæpi ˈbɝːθdeɪ/
chúc mừng sinh nhật
Merry Christmas! (phr) /ˈmɛri ˈkrɪsməs/
Giáng sinh vui vẻ
Happy New Year! (phr) /ˈhæpi nuː jɪr/
Chúc mừng năm mới
Good luck! (phr) /ɡʊd lʌk/
chúc may mắn
Congratulations! (phr) /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/
chúc mừng
Well done! (phr) /wɛl dʌn/
làm tốt lắm