1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acquire
(v) Tiếp thu, đạt được (kiến thức, kỹ năng)
cognition
(n) Nhận thức, quá trình tư duy
retention
(n) Khả năng ghi nhớ, sự giữ lại
competence
(n) Năng lực, khả năng hoàn thành công việc
aptitude
(n) Năng khiếu, khả năng bẩm sinh
intrinsic
(adj) Thuộc về bản chất, nội tại
extrinsic
(adj) Khách quan, xuất phát từ bên ngoài
facilitate
(v) Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn
counterproductive
(adj) Phản tác dụng
perseverance
(n) Sự kiên trì, nhẫn nại
profound
(adj) Sâu sắc, có ảnh hưởng lớn lao
stimulate
(v) Kích thích, thúc đẩy sự phát triển
foster
(v) Nuôi dưỡng, khuyến khích (kỹ năng, tư duy)
cultivate
(v) Trau dồi, rèn luyện (thói quen, phẩm chất)
comprehensive
(adj) Toàn diện, bao quát
incentive
(n) Động lực, sự khuyến khích
hinder
(v) Cản trở, làm chậm tiến độ
discipline
(n) Tính kỷ luật, sự rèn luyện
empower
(v) Trao quyền, giúp ai tự tin hơn
resilience
(n) Khả năng phục hồi, sự kiên cường
empathy
(n) Sự đồng cảm, thấu hiểu người khác
perspective
(n) Góc nhìn, quan điểm
perception
(n) Sự nhận thức, cách nhìn nhận
well-being
(n) Trạng thái hạnh phúc, sức khỏe thể chất/tinh thần
mindset
(n) Tư duy, lối suy nghĩ
alleviate
(v) Xoa dịu, giảm bớt (áp lực, căng thẳng)
strive for
(v) Nỗ lực, phấn đấu đạt được
curiosity
(n) Tinh thần ham học hỏi, sự tò mò
comprehend
(v) Hiểu rõ, lĩnh hội sâu sắc
autonomy
(n) Tự chủ, quyền tự quyết
inclination
(n) Xu hướng, sự thiên hướng
contemplate
(v) Suy ngẫm, cân nhắc sâu sắc
formidable
(adj) Ghê gớm, dữ dội (thử thách, đối thủ)
excel in
(v) Xuất sắc, vượt trội trong lĩnh vực gì
adaptability
(n) Khả năng thích nghi
deter
(v) Ngăn chặn, làm nhụt chí
scrutinize
(v) Xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng
impart
(v) Truyền đạt (kiến thức, thông tin)
solitary
(adj) Độc lập, một mình
collaborative
(adj) Có tính hợp tác, phối hợp
cognitive bias
(n) Định kiến nhận thức
inhibit
(v) Ức chế, cản trở sự phát triển
overcome
(v) Vượt qua (trở ngại, thử thách)
self-esteem
(n) Lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân
proficiency
(n) Sự thành thạo, năng lực giỏi
assiduously
(adv) Một cách chăm chỉ, siêng năng
critical thinking
(n) Tư duy phản biện
pedagogy
(n) Phương pháp giảng dạy, sư phạm
holistic
(adj) Mang tính tổng thể, toàn diện
nurture
(v) Nuôi dưỡng, chăm sóc