Education, psychology, human development

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:17 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

acquire

(v) Tiếp thu, đạt được (kiến thức, kỹ năng)

2
New cards

cognition

(n) Nhận thức, quá trình tư duy

3
New cards

retention

(n) Khả năng ghi nhớ, sự giữ lại

4
New cards

competence

(n) Năng lực, khả năng hoàn thành công việc

5
New cards

aptitude

(n) Năng khiếu, khả năng bẩm sinh

6
New cards

intrinsic

(adj) Thuộc về bản chất, nội tại

7
New cards

extrinsic

(adj) Khách quan, xuất phát từ bên ngoài

8
New cards

facilitate

(v) Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn

9
New cards

counterproductive

(adj) Phản tác dụng

10
New cards

perseverance

(n) Sự kiên trì, nhẫn nại

11
New cards

profound

(adj) Sâu sắc, có ảnh hưởng lớn lao

12
New cards

stimulate

(v) Kích thích, thúc đẩy sự phát triển

13
New cards

foster

(v) Nuôi dưỡng, khuyến khích (kỹ năng, tư duy)

14
New cards

cultivate

(v) Trau dồi, rèn luyện (thói quen, phẩm chất)

15
New cards

comprehensive

(adj) Toàn diện, bao quát

16
New cards

incentive

(n) Động lực, sự khuyến khích

17
New cards

hinder

(v) Cản trở, làm chậm tiến độ

18
New cards

discipline

(n) Tính kỷ luật, sự rèn luyện

19
New cards

empower

(v) Trao quyền, giúp ai tự tin hơn

20
New cards

resilience

(n) Khả năng phục hồi, sự kiên cường

21
New cards

empathy

(n) Sự đồng cảm, thấu hiểu người khác

22
New cards

perspective

(n) Góc nhìn, quan điểm

23
New cards

perception

(n) Sự nhận thức, cách nhìn nhận

24
New cards

well-being

(n) Trạng thái hạnh phúc, sức khỏe thể chất/tinh thần

25
New cards

mindset

(n) Tư duy, lối suy nghĩ

26
New cards

alleviate

(v) Xoa dịu, giảm bớt (áp lực, căng thẳng)

27
New cards

strive for

(v) Nỗ lực, phấn đấu đạt được

28
New cards

curiosity

(n) Tinh thần ham học hỏi, sự tò mò

29
New cards

comprehend

(v) Hiểu rõ, lĩnh hội sâu sắc

30
New cards

autonomy

(n) Tự chủ, quyền tự quyết

31
New cards

inclination

(n) Xu hướng, sự thiên hướng

32
New cards

contemplate

(v) Suy ngẫm, cân nhắc sâu sắc

33
New cards

formidable

(adj) Ghê gớm, dữ dội (thử thách, đối thủ)

34
New cards

excel in

(v) Xuất sắc, vượt trội trong lĩnh vực gì

35
New cards

adaptability

(n) Khả năng thích nghi

36
New cards

deter

(v) Ngăn chặn, làm nhụt chí

37
New cards

scrutinize

(v) Xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng

38
New cards

impart

(v) Truyền đạt (kiến thức, thông tin)

39
New cards

solitary

(adj) Độc lập, một mình

40
New cards

collaborative

(adj) Có tính hợp tác, phối hợp

41
New cards

cognitive bias

(n) Định kiến nhận thức

42
New cards

inhibit

(v) Ức chế, cản trở sự phát triển

43
New cards

overcome

(v) Vượt qua (trở ngại, thử thách)

44
New cards

self-esteem

(n) Lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân

45
New cards

proficiency

(n) Sự thành thạo, năng lực giỏi

46
New cards

assiduously

(adv) Một cách chăm chỉ, siêng năng

47
New cards

critical thinking

(n) Tư duy phản biện

48
New cards

pedagogy

(n) Phương pháp giảng dạy, sư phạm

49
New cards

holistic

(adj) Mang tính tổng thể, toàn diện

50
New cards

nurture

(v) Nuôi dưỡng, chăm sóc