Global Success 8 - Unit 1: Leisure time

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:50 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Leisure

n /ˈleʒə(r)/ - thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn

2
New cards

Leisure time

n /ˈleʒə(r) taɪm/ - thời gian giải trí

3
New cards

Leisure activity

n /ˈleʒə(r) ækˈtɪvəti/ - hoạt động giải trí

4
New cards

Knit

v /nɪt/ - đan (len, sợi,...)

5
New cards

Knitting kit

n /ˈnɪtɪŋ kɪt/ - bộ dụng cụ để đan

6
New cards

Spend

v /spend/ - trải qua, dành (thời gian)

7
New cards

Spend time on your own

phrase /spend taɪm ɒn jɔːr əʊn/ - dành thời gian cho bản thân

8
New cards

DIY (do-it-yourself)

n /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ - tự tay làm

9
New cards

Puzzle

n /ˈpʌzl/ - trò chơi xếp hình; câu đố

10
New cards

Do puzzles

phrase /duː ˈpʌzlz/ - giải câu đố

11
New cards

Surf

v /sɜːf/ - lướt, truy cập

12
New cards

Surf the net

phrase /sɜːf ðə net/ - lướt mạng, truy cập Internet

13
New cards

Message

v /ˈmesɪdʒ/ - gửi tin nhắn

14
New cards

Message friends

phrase /ˈmesɪdʒ frendz/ - nhắn tin cho bạn bè

15
New cards

Cooking

n /ˈkʊkɪŋ/ - nấu ăn

16
New cards

Keen

adj /kiːn/ - say mê, ham thích

17
New cards

Fond

adj /fɒnd/ - mến, thích

18
New cards

Interested

adj /ˈɪntrəstɪd/ - quan tâm, thích thú

19
New cards

Crazy

adj /ˈkreɪzi/ - quá say mê, rất thích

20
New cards

Like

v /laɪk/ - thích

21
New cards

Love

v /lʌv/ - yêu thích

22
New cards

Enjoy

v /ɪnˈdʒɔɪ/ - thưởng thức, thích thú

23
New cards

Fancy

v /ˈfænsi/ - mến, thích

24
New cards

Prefer

v /prɪˈfɜː(r)/ - thích hơn

25
New cards

Hate

v /heɪt/ - ghét, không thích

26
New cards

Detest

v /dɪˈtest/ - ghét, căm ghét

27
New cards

Dislike

v /dɪsˈlaɪk/ - không thích, ghét

28
New cards

Home-made

adj /ˌhəʊm ˈmeɪd/ - tự làm

29
New cards

Origami

n /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ - nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

30
New cards

Fold

v /fəʊld/ - gấp, gập

31
New cards

Paper folding

n /ˈpeɪpə(r) ˈfəʊldɪŋ/ - gấp giấy

32
New cards

Relax

v /rɪˈlæks/ - thư giãn

33
New cards

Snowboarding

n /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ - trượt tuyết bằng ván

34
New cards

Resort

n /rɪˈzɔːt/ - khu nghỉ dưỡng

35
New cards

Improve

v /ɪmˈpruːv/ - cải thiện

36
New cards

Balance

n /ˈbæləns/ - sự cân bằng

37
New cards

Muscle

n /ˈmʌsl/ - cơ bắp

38
New cards

Muscle strength

n /ˈmʌsl streŋkθ/ - sức mạnh cơ bắp

39
New cards

Hobby

n /ˈhɒbi/ - sở thích

40
New cards

Free time

n /friː taɪm/ - thời gian rảnh

41
New cards

Activity

n /ækˈtɪvəti/ - hoạt động

42
New cards

Collect

v /kəˈlekt/ - sưu tầm, thu thập

43
New cards

Collection

n /kəˈlekʃn/ - bộ sưu tập

44
New cards

Photography

n /fəˈtɒɡrəfi/ - nhiếp ảnh

45
New cards

Take photos

phrase /teɪk ˈfəʊtəʊz/ - chụp ảnh

46
New cards

Gardening

n /ˈɡɑːdnɪŋ/ - làm vườn

47
New cards

Go fishing

phrase /ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/ - đi câu cá

48
New cards

Go camping

phrase /ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/ - đi cắm trại

49
New cards

Go hiking

phrase /ɡəʊ ˈhaɪkɪŋ/ - đi bộ đường dài

50
New cards

Go cycling

phrase /ɡəʊ ˈsaɪklɪŋ/ - đi đạp xe

51
New cards

Play board games

phrase /pleɪ bɔːd ɡeɪmz/ - chơi trò chơi trên bàn

52
New cards

Creative

adj /kriˈeɪtɪv/ - sáng tạo

53
New cards

Skill

n /skɪl/ - kỹ năng

54
New cards

Skillful

adj /ˈskɪlfl/ - khéo léo, có kỹ năng

55
New cards

Practice

v /ˈpræktɪs/ - luyện tập

56
New cards

Challenge

n /ˈtʃælɪndʒ/ - thử thách

57
New cards

Outdoor activity

n /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/ - hoạt động ngoài trời

58
New cards

Indoor activity

n /ˈɪndɔːr ækˈtɪvəti/ - hoạt động trong nhà

59
New cards

Socialize

v /ˈsəʊʃəlaɪz/ - giao lưu, hòa nhập

60
New cards

Make friends

phrase /meɪk frendz/ - kết bạn

61
New cards

Pursue

v /pəˈsjuː/ - theo đuổi (một sở thích/đam mê)

62
New cards

Pastime

n /ˈpɑːstaɪm/ - thú tiêu khiển, hoạt động lúc rảnh

63
New cards

Recreational

adj /ˌrekriˈeɪʃənl/ - thuộc về giải trí

64
New cards

Entertainment

n /ˌentəˈteɪnmənt/ - sự giải trí

65
New cards

Productive

adj /prəˈdʌktɪv/ - có ích, mang lại hiệu quả

66
New cards

Unwind

v /ˌʌnˈwaɪnd/ - thư giãn, nghỉ ngơi sau khi làm việc

67
New cards

Get involved in

phrase /ɡet ɪnˈvɒlvd ɪn/ - tham gia vào