1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Leisure
n /ˈleʒə(r)/ - thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn
Leisure time
n /ˈleʒə(r) taɪm/ - thời gian giải trí
Leisure activity
n /ˈleʒə(r) ækˈtɪvəti/ - hoạt động giải trí
Knit
v /nɪt/ - đan (len, sợi,...)
Knitting kit
n /ˈnɪtɪŋ kɪt/ - bộ dụng cụ để đan
Spend
v /spend/ - trải qua, dành (thời gian)
Spend time on your own
phrase /spend taɪm ɒn jɔːr əʊn/ - dành thời gian cho bản thân
DIY (do-it-yourself)
n /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ - tự tay làm
Puzzle
n /ˈpʌzl/ - trò chơi xếp hình; câu đố
Do puzzles
phrase /duː ˈpʌzlz/ - giải câu đố
Surf
v /sɜːf/ - lướt, truy cập
Surf the net
phrase /sɜːf ðə net/ - lướt mạng, truy cập Internet
Message
v /ˈmesɪdʒ/ - gửi tin nhắn
Message friends
phrase /ˈmesɪdʒ frendz/ - nhắn tin cho bạn bè
Cooking
n /ˈkʊkɪŋ/ - nấu ăn
Keen
adj /kiːn/ - say mê, ham thích
Fond
adj /fɒnd/ - mến, thích
Interested
adj /ˈɪntrəstɪd/ - quan tâm, thích thú
Crazy
adj /ˈkreɪzi/ - quá say mê, rất thích
Like
v /laɪk/ - thích
Love
v /lʌv/ - yêu thích
Enjoy
v /ɪnˈdʒɔɪ/ - thưởng thức, thích thú
Fancy
v /ˈfænsi/ - mến, thích
Prefer
v /prɪˈfɜː(r)/ - thích hơn
Hate
v /heɪt/ - ghét, không thích
Detest
v /dɪˈtest/ - ghét, căm ghét
Dislike
v /dɪsˈlaɪk/ - không thích, ghét
Home-made
adj /ˌhəʊm ˈmeɪd/ - tự làm
Origami
n /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ - nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
Fold
v /fəʊld/ - gấp, gập
Paper folding
n /ˈpeɪpə(r) ˈfəʊldɪŋ/ - gấp giấy
Relax
v /rɪˈlæks/ - thư giãn
Snowboarding
n /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ - trượt tuyết bằng ván
Resort
n /rɪˈzɔːt/ - khu nghỉ dưỡng
Improve
v /ɪmˈpruːv/ - cải thiện
Balance
n /ˈbæləns/ - sự cân bằng
Muscle
n /ˈmʌsl/ - cơ bắp
Muscle strength
n /ˈmʌsl streŋkθ/ - sức mạnh cơ bắp
Hobby
n /ˈhɒbi/ - sở thích
Free time
n /friː taɪm/ - thời gian rảnh
Activity
n /ækˈtɪvəti/ - hoạt động
Collect
v /kəˈlekt/ - sưu tầm, thu thập
Collection
n /kəˈlekʃn/ - bộ sưu tập
Photography
n /fəˈtɒɡrəfi/ - nhiếp ảnh
Take photos
phrase /teɪk ˈfəʊtəʊz/ - chụp ảnh
Gardening
n /ˈɡɑːdnɪŋ/ - làm vườn
Go fishing
phrase /ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/ - đi câu cá
Go camping
phrase /ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/ - đi cắm trại
Go hiking
phrase /ɡəʊ ˈhaɪkɪŋ/ - đi bộ đường dài
Go cycling
phrase /ɡəʊ ˈsaɪklɪŋ/ - đi đạp xe
Play board games
phrase /pleɪ bɔːd ɡeɪmz/ - chơi trò chơi trên bàn
Creative
adj /kriˈeɪtɪv/ - sáng tạo
Skill
n /skɪl/ - kỹ năng
Skillful
adj /ˈskɪlfl/ - khéo léo, có kỹ năng
Practice
v /ˈpræktɪs/ - luyện tập
Challenge
n /ˈtʃælɪndʒ/ - thử thách
Outdoor activity
n /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/ - hoạt động ngoài trời
Indoor activity
n /ˈɪndɔːr ækˈtɪvəti/ - hoạt động trong nhà
Socialize
v /ˈsəʊʃəlaɪz/ - giao lưu, hòa nhập
Make friends
phrase /meɪk frendz/ - kết bạn
Pursue
v /pəˈsjuː/ - theo đuổi (một sở thích/đam mê)
Pastime
n /ˈpɑːstaɪm/ - thú tiêu khiển, hoạt động lúc rảnh
Recreational
adj /ˌrekriˈeɪʃənl/ - thuộc về giải trí
Entertainment
n /ˌentəˈteɪnmənt/ - sự giải trí
Productive
adj /prəˈdʌktɪv/ - có ích, mang lại hiệu quả
Unwind
v /ˌʌnˈwaɪnd/ - thư giãn, nghỉ ngơi sau khi làm việc
Get involved in
phrase /ɡet ɪnˈvɒlvd ɪn/ - tham gia vào