1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Referee (n)
Trọng tài (điều khiểu các môn thể thao di chuyển trên sân rộng)
Umpire (n)
Trọng tài (ở một vị trí để quan sát)
Final (n)
Trận chung két trong thể thao, cuộc thi
Finale (n)
Đoạn kết, phần trình diễn kết thúc của buổi diễn kịch, chương trình âm nhạc
Interval (n)
Giờ nghỉ giao lao của một vở kịch
Halftime (n)
Giờ nghỉ giữa hiệp của một trận thể thao
Draw with sb (v)
Hoà với ai đó
Lose (v)
Mất, không tìm thấy được
Lost (adj)
Lạc mất, thua, bại
Loss (n)
Sự mất mát
Bring forward (v)
Dời lịch sớm hơn
Carry on (v)
= continue, tiếp tục
Get round to (v)
= start, bắt đầu (after planning to do sth for a long time)
Go in for (v)
= enter, tham gia trận đấu
Go off (v)
Ngừng thích
Knock out (v)
Thua, bại trận, làm bất tỉnh
Pull out (v)
Rút khỏi, rời khỏi
Put off (v)
= delay, postpone
Put up with (v)
= Tolerate, chịu đựng
Take to (v)
= take up, bắt đầu một thói quen mới; lấp vào một khoảng trống / time