1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
anxiety
(n) sự lo lắng

anxious
(adj) lo lắng

anxiously
(adv) một cách lo lắng

assume
(v) cho rằng, giả định

assumption
(n) sự giả định
assumed
(adj) mang tính giả định

experiment
(v) thử nghiệm; (n) thí nghiệm

experimentation
(n) quá trình thử nghiệm

experimental
(adj) mang tính thử nghiệm

logic
(n) lý luận
logical
(adj) có lý, hợp lý
logically
(adv) một cách hợp lý
responsibility
(n) trách nhiệm

responsible
(adj) có trách nhiệm

responsibly
(adv) một cách có trách nhiệm

supervise
(v) giám sát

supervisor
(n) người giám sát

supervision
(n) sự giám sát
