Thẻ ghi nhớ: WORD FAMILY 1 PRODUCT DEVELOPMENT & RENTING AND LEASING | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

18 Terms

1
New cards

anxiety

(n) sự lo lắng

<p>(n) sự lo lắng</p>
2
New cards

anxious

(adj) lo lắng

<p>(adj) lo lắng</p>
3
New cards

anxiously

(adv) một cách lo lắng

<p>(adv) một cách lo lắng</p>
4
New cards

assume

(v) cho rằng, giả định

<p>(v) cho rằng, giả định</p>
5
New cards

assumption

(n) sự giả định

6
New cards

assumed

(adj) mang tính giả định

<p>(adj) mang tính giả định</p>
7
New cards

experiment

(v) thử nghiệm; (n) thí nghiệm

<p>(v) thử nghiệm; (n) thí nghiệm</p>
8
New cards

experimentation

(n) quá trình thử nghiệm

<p>(n) quá trình thử nghiệm</p>
9
New cards

experimental

(adj) mang tính thử nghiệm

<p>(adj) mang tính thử nghiệm</p>
10
New cards

logic

(n) lý luận

11
New cards

logical

(adj) có lý, hợp lý

12
New cards

logically

(adv) một cách hợp lý

13
New cards

responsibility

(n) trách nhiệm

<p>(n) trách nhiệm</p>
14
New cards

responsible

(adj) có trách nhiệm

<p>(adj) có trách nhiệm</p>
15
New cards

responsibly

(adv) một cách có trách nhiệm

<p>(adv) một cách có trách nhiệm</p>
16
New cards

supervise

(v) giám sát

<p>(v) giám sát</p>
17
New cards

supervisor

(n) người giám sát

<p>(n) người giám sát</p>
18
New cards

supervision

(n) sự giám sát

<p>(n) sự giám sát</p>