TV Unit 1 TQ Nâng Cao

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:02 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

打拼

nỗ lực

2
New cards

梦想

ước mơ

3
New cards

坚信

tin tưởng tuyệt đối

4
New cards
5
New cards

实现

thực hiện

6
New cards

农村

vùng nông thôn

7
New cards

祖祖辈辈

từ đời này sang đời khác

8
New cards

以。。。为生

lấy gì đó làm trọng

9
New cards

种禃

trồng cây

10
New cards

水稻

cánh đồng ruộng

11
New cards

làm vỡ, làm hỏng

12
New cards

开水

nước đun sôi để nguội

13
New cards

lấy trộm

14
New cards

xào

15
New cards

树根

rễ cây

16
New cards

nghỉ ngơi

17
New cards

要不

nếu không

18
New cards

từ chỉ lượng cho bài hát hoặc bài thơ

19
New cards

耳朵起茧子

nghe đến phát chán

20
New cards

捧臭脚

xu nịnh

21
New cards

反正

dẫu sao

22
New cards

cái chảo

23
New cards

打杂

làm việc vặt

24
New cards

恶语相加

lời nói ác ý cứ dồn dập

25
New cards

哪怕

kể cả

26
New cards

欣赏

thưởng thức

27
New cards

打包

gói mang về

28
New cards

利落

nhanh nhẹn, dứt khoát

29
New cards

通道

đường hầm

30
New cards

流浪

đi lang thang

31
New cards

顿饭

bữa cơm

32
New cards

依然

vẫn như cũ

33
New cards

根本

căn bản

34
New cards

幻想

tưởng tượng

35
New cards

中央

trung tâm

36
New cards

伴舞

nhảy phụ hoạ

37
New cards

太爽了

sảng khoái quá

38
New cards

愿望

ước nguyện

39
New cards

音色

chất giọng

40
New cards

坚守

kiên trì bám trụ

41
New cards

作品

tác phẩm

42
New cards

看好

đánh giá cao ai đó

43
New cards

保重

chăm sóc

44
New cards

靠近

tiếp cận

45
New cards

平米

mét vuông

46
New cards

服装

trang phục

47
New cards

进货

nhập hàng

48
New cards

上架

ra mắt

49
New cards

亲自

tự mình làm

50
New cards

偶然

ngẫu nhiên

51
New cards

舞台

sân khấu

52
New cards

酒吧

quán bar

53
New cards

沉浸

đắm chìm

54
New cards

可贵之处

điểm đáng quý

55
New cards

在于

nằm ở

56
New cards

导师

giảng viên

57
New cards

传统

truyền thống

58
New cards

哑口无言

cứng họng không nói được lời nào

59
New cards

洋气

sang chảnh

60
New cards

训练

huấn luyện

61
New cards

丢三落四

quên trước quên sau

62
New cards

祝福

chúc phúc