1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scepticism
(n) sự hoài nghi
fortress
(n) pháo đài
depot
(n) kho chứa, nơi tập kết
embed
(v) gắn vào, đặt sâu vào
figure
(n) hình dáng, hình tượng; con số
amphitheatre
(n) đấu trường, nhà hát vòng tròn
versatile
(adj) đa năng, linh hoạt
convert into
(phr v) chuyển đổi thành
residential area
(n) khu dân cư
arena
(n) đấu trường
spectator
(n) khán giả
storage
(n) nơi lưu trữ, sự lưu trữ
incorporate into
(phr v) kết hợp vào, đưa vào
imaginatively
(adv) một cách sáng tạo
spacious
(adj) rộng rãi
durable material
(n) vật liệu bền
amenity
(n) tiện nghi, tiện ích
installation
(n) sự lắp đặt; công trình/thiết bị được lắp đặt