Vocabulary 1 - A Brief History of Rubber

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:31 PM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

leather (n)

da thuộc (da động vật đã qua xử lý)

2
New cards

remain (v)

duy trì, vẫn…

3
New cards

plastic (n)

dẻo

4
New cards

elastic (n)

đàn hồi

5
New cards

refine (v)

trau chuốt, cải tiến / tinh luyện, tinh chế (vật liệu, hoá chất)

6
New cards

process (n)

quá trình

7
New cards

transform (v)

chuyển đổi

8
New cards

transform sth into sth

biến đổi cái gì thành cái gì

9
New cards

sap (n)

nhựa cây

10
New cards

bark (n)

vỏ cây

11
New cards

essential (adj)

thiết yếu

12
New cards

industrial age

kỷ nguyên công nghiệp, thời đại công nghiệp

13
New cards

invention (n)

sự phát minh

14
New cards

demand (n)

nhu cầu

15
New cards

soar (v)

tăng vọt

16
New cards

dumpy (adj)

nhỏ bé

17
New cards

town (n)

thị trấn

18
New cards

bustling (adj)

nhộn nhịp

19
New cards

commerce (n)

thương mại

20
New cards

situate (v)

đặt vào (vị trí hoặc hoàn cảnh cụ thể)

21
New cards

opulent (adj)

giàu có, xa hoa

22
New cards

heart (n)

trái tim, trung tâm (ẩn dụ)

23
New cards

trade (v)

thương mại, buôn bán, trao đổi

24
New cards

system (n)

hệ thống

25
New cards

streetcar (n)

xe điện

26
New cards

track (n)

đường ray

27
New cards

grid (n)

lưới điện

28
New cards

population (n)

dân số

29
New cards

huge (adj)

rất lớn

30
New cards

tract (n)

vùng đất

31
New cards

tract of land

1 khu đất rộng lớn

32
New cards

spread (v)

lây lan

33
New cards

decimate (v)

phá hoại

34
New cards

profit (n)

lợi nhuận

35
New cards

make a profit

kiếm được lợi nhuận

36
New cards

baron (n)

ông trùm

37
New cards

acquire (v)

kiếm được, thâu tóm được…

38
New cards

control (n)

sự kiểm soát

39
New cards

control over something

kiểm soát đối với thứ gì đó

40
New cards

hire (v)

thuê

41
New cards

private (adj)

riêng tư, tư nhân, cấp bậc thấp nhất trong quân đội

42
New cards

defend (v)

bảo vệ

43
New cards

make a claim

đưa ra 1 tuyên bố / khẳng định; yêu cầu bồi thường / đòi quyền lợi

44
New cards

laborer (n)

người lao động

45
New cards

production (n)

sản lượng

46
New cards

rapid (adj)

nhanh chóng

47
New cards

prospect (n)

khả năng

48
New cards

seed (n)

hạt giống

49
New cards

germinate (v)

nảy mầm

50
New cards

several

một vài

51
New cards

branch (n)

cành cây

52
New cards

grim (adj)

ảm đạm, tồi tệ

53
New cards

obstacle (n)

trở ngại

54
New cards

success (n)

thành công

55
New cards

crop (n)

cây trồng

56
New cards

untested (adj)

chưa được thử nghiệm

57
New cards

botanical garden

vườn thực vật

58
New cards

innovation (n)

sự đổi mới

59
New cards

fraction (n)

một phần (nhỏ)

60
New cards

cost (n)

chi phí

61
New cards

fall = down (v)

giảm

62
New cards

program (n)

chương trình

63
New cards

explorer (n)

nhà thám hiểm

64
New cards