1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leather (n)
da thuộc (da động vật đã qua xử lý)
remain (v)
duy trì, vẫn…
plastic (n)
dẻo
elastic (n)
đàn hồi
refine (v)
trau chuốt, cải tiến / tinh luyện, tinh chế (vật liệu, hoá chất)
process (n)
quá trình
transform (v)
chuyển đổi
transform sth into sth
biến đổi cái gì thành cái gì
sap (n)
nhựa cây
bark (n)
vỏ cây
essential (adj)
thiết yếu
industrial age
kỷ nguyên công nghiệp, thời đại công nghiệp
invention (n)
sự phát minh
demand (n)
nhu cầu
soar (v)
tăng vọt
dumpy (adj)
nhỏ bé
town (n)
thị trấn
bustling (adj)
nhộn nhịp
commerce (n)
thương mại
situate (v)
đặt vào (vị trí hoặc hoàn cảnh cụ thể)
opulent (adj)
giàu có, xa hoa
heart (n)
trái tim, trung tâm (ẩn dụ)
trade (v)
thương mại, buôn bán, trao đổi
system (n)
hệ thống
streetcar (n)
xe điện
track (n)
đường ray
grid (n)
lưới điện
population (n)
dân số
huge (adj)
rất lớn
tract (n)
vùng đất
tract of land
1 khu đất rộng lớn
spread (v)
lây lan
decimate (v)
phá hoại
profit (n)
lợi nhuận
make a profit
kiếm được lợi nhuận
baron (n)
ông trùm
acquire (v)
kiếm được, thâu tóm được…
control (n)
sự kiểm soát
control over something
kiểm soát đối với thứ gì đó
hire (v)
thuê
private (adj)
riêng tư, tư nhân, cấp bậc thấp nhất trong quân đội
defend (v)
bảo vệ
make a claim
đưa ra 1 tuyên bố / khẳng định; yêu cầu bồi thường / đòi quyền lợi
laborer (n)
người lao động
production (n)
sản lượng
rapid (adj)
nhanh chóng
prospect (n)
khả năng
seed (n)
hạt giống
germinate (v)
nảy mầm
several
một vài
branch (n)
cành cây
grim (adj)
ảm đạm, tồi tệ
obstacle (n)
trở ngại
success (n)
thành công
crop (n)
cây trồng
untested (adj)
chưa được thử nghiệm
botanical garden
vườn thực vật
innovation (n)
sự đổi mới
fraction (n)
một phần (nhỏ)
cost (n)
chi phí
fall = down (v)
giảm
program (n)
chương trình
explorer (n)
nhà thám hiểm