1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
promote
(v): quảng cáo, thúc đẩy
organic
(adj) hữu cơ
go ahead
tiến hành
several
nhiều
facility
(n) cơ sở, cơ sở vật chất
get rid of
= remove, dispose loại bỏ
consider
(v) cân nhắc
close
gần, thân thiết
be aware of sth
nhận thức điều gì đó
come up
(phr.v): xảy ra, xuất hiện
consult
(v) hỏi ý kiến, tham khảo
maintenance
(n) bảo hành, bảo dưỡng
thermostat
(n): bộ chỉnh nhiệt
be supposed to
đáng lẽ phải ...
malfunction
(v) not working: bị hư, không hoạt động
loan
(n) khoản vay; (v) cho vay
inventory
(n) hàng tồn kho, kiểm kê hàng hoá
expand
(v): mở rộng
express
(v) biểu lộ (cảm xúc), bày tỏ (ý kiến)
implement
(v): thực hiện = conduct
observe
(v) giám sát, quan sát
specific
cụ thể, chi tiết (adj)
peer
(n) người ngang hàng
potential
(adj) tiềm năng
investor
(n) nhà đầu tư = (v): invest
award
(n) giải thưởng
botanical garden
vườn bách thảo
concert hall
thính phòng, phòng biểu diễn âm nhạc
bicycle rack
(phr) giá đỡ xe đạp
convenient
(adj) tiện lợi >< inconvenient: bất tiện
platform
(n): sân ga
estimate
(n) giá ước tính
approve
(v) chấp nhận, (n) approval
specialize in
Chuyên về lĩnh vực nào đó
automobile
(n): ô tô
extended warranty
bảo hành mở rộng
quarterly
(adv) theo quý
facilitate
(v): làm cho thuận tiện, tạo điều kiện
orientation
(n): quá trình hướng dẫn cho người làm, hướng nghiệp
binder
Bìa tài liệu, hồ sơ (n)
credentials
chứng chỉ, bằng cấp (n), trong IT nghĩa là username vs password
access
(v): tiếp cận, khác với assess: đánh giá, đừng nhầm ^^
purchase
(n)(v) = mua
annual
(adj)= every year
apparel/əˈper.əl/
(n) quần áo = clothes
overseas
(adv) = abroad: nước ngoài
manufacture (V)
= produce: sản xuất
repair crew
đội sửa chữa
commuter
người đi lại (n): thường là đi tới chỗ làm/học rồi về, và ngược lại
reflect
(v): phản ánh
depart much from the original
không khác gì bản gốc
fuel-efficient
(adj): tối ưu năng lượng, giảm, tiết kiệm nhiên liệu
inquiry
(n) question
determine
(v) xác định
economical
(adj) tiết kiệm
relatively
(adv) một cách tương đối
extraordinary
adj. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt, lạ thường, khác thường
prospective
(adj): có triển vọng
extract
(v): chiết xuất
permit
(v): cho phép (n) sự cấp phép