1/47
(. ❛ ᴗ ❛.)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Exhibition
N cuộc triển lãm, sự biểu lộ
Exhibit
V triển lãm, biểu lộ
Impact
N ảnh hưởng
Vehicle
N xe cộ
Traffic jam
NP ách tắc giao thông
City dweller
NP cư dân thành phố
Efficiently
ADV một cách hiệu quả
Efficient
ADJ có năng lực, có hiệu suất cao
Efficiency
N tính hiệu quả, hiệu suất
Infrastructure
N cơ sở hạ tầng
High-rise
N nhà cao tầng
Carbon footprint
N dấu chân carbon
Transport
N vận tải, vận chuyển, phương tiện vận chuyển
Urban centre
NP trung tâm đô thị
Roof garden
NP vườn trên mái
Skyscraper
N tòa nhà chọc trời
Smoothly
ADV một cách êm ả, trôi chảy
Architecture
N công trình kiến trúc
Architect
N kiến trúc sư
Suburban
ADJ thuộc ngoại ô
Sustainable
ADJ bền vững
Sensor
N cảm biến
Biodiversity
N đa dạng sinh học
Renewable
ADJ có thể tái tạo
Non-renewable
ADJ không thể tái tạo
Eco-friendly
ADJ thân thiên với môi trường
Computer-controlled
ADJ được điều khiến bằng máy tính
Emission
N sự tỏa ra
Pedestrian zone
NP khu vực dành cho người đi bộ
Cycle path
NP đường dành cho xe đạp
Livable
ADJ có thể ở được, đáng sống
Living conditions
NP điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt
Rush hour
NP giờ cao điểm
Interact
V tương tác
Interaction
N sự tương tác
Interactive
ADJ có tính tương tác
Neighbor
N người hàng xóm
Neighborhood
N hàng xóm, vùng lân cận
Privacy
N sự riêng tư, đời tư
Sense of community
NP ý thức cộng đồng
Security
N sự an toàn
Secure
ADJ an tâm, bảo đảm
Disadvantage
N sự bất lợi
Advantage
N sự thuận lợi, lợi thế
Victim
N nạn nhân
Cybercrime
N tội phạm mạng
Expert
N chuyên gia
Extend
V mở rộng, trải dài