Unit 3: Cities of the future

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

(. ❛ ᴗ ❛.)

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

48 Terms

1
New cards

Exhibition

N cuộc triển lãm, sự biểu lộ

2
New cards

Exhibit

V triển lãm, biểu lộ

3
New cards

Impact

N ảnh hưởng

4
New cards

Vehicle

N xe cộ

5
New cards

Traffic jam

NP ách tắc giao thông

6
New cards

City dweller

NP cư dân thành phố

7
New cards

Efficiently

ADV một cách hiệu quả

8
New cards

Efficient

ADJ có năng lực, có hiệu suất cao

9
New cards

Efficiency

N tính hiệu quả, hiệu suất

10
New cards

Infrastructure

N cơ sở hạ tầng

11
New cards

High-rise

N nhà cao tầng

12
New cards

Carbon footprint

N dấu chân carbon

13
New cards

Transport

N vận tải, vận chuyển, phương tiện vận chuyển

14
New cards

Urban centre

NP trung tâm đô thị

15
New cards

Roof garden

NP vườn trên mái

16
New cards

Skyscraper

N tòa nhà chọc trời

17
New cards

Smoothly

ADV một cách êm ả, trôi chảy

18
New cards

Architecture

N công trình kiến trúc

19
New cards

Architect

N kiến trúc sư

20
New cards

Suburban

ADJ thuộc ngoại ô

21
New cards

Sustainable

ADJ bền vững

22
New cards

Sensor

N cảm biến

23
New cards

Biodiversity

N đa dạng sinh học

24
New cards

Renewable

ADJ có thể tái tạo

25
New cards

Non-renewable

ADJ không thể tái tạo

26
New cards

Eco-friendly

ADJ thân thiên với môi trường

27
New cards

Computer-controlled

ADJ được điều khiến bằng máy tính

28
New cards

Emission

N sự tỏa ra

29
New cards

Pedestrian zone

NP khu vực dành cho người đi bộ

30
New cards

Cycle path

NP đường dành cho xe đạp

31
New cards

Livable

ADJ có thể ở được, đáng sống

32
New cards

Living conditions

NP điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt

33
New cards

Rush hour

NP giờ cao điểm

34
New cards

Interact

V tương tác

35
New cards

Interaction

N sự tương tác

36
New cards

Interactive

ADJ có tính tương tác

37
New cards

Neighbor

N người hàng xóm

38
New cards

Neighborhood

N hàng xóm, vùng lân cận

39
New cards

Privacy

N sự riêng tư, đời tư

40
New cards

Sense of community

NP ý thức cộng đồng

41
New cards

Security

N sự an toàn

42
New cards

Secure

ADJ an tâm, bảo đảm

43
New cards

Disadvantage

N sự bất lợi

44
New cards

Advantage

N sự thuận lợi, lợi thế

45
New cards

Victim

N nạn nhân

46
New cards

Cybercrime

N tội phạm mạng

47
New cards

Expert

N chuyên gia

48
New cards

Extend

V mở rộng, trải dài