How tsunamis are made

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://mini-ielts.com/916/reading/how-tsunamis-are-made

Last updated 12:39 PM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards
catch somebody by surprise - làm ai đó vô cùng ngạc nhiên, bất ngờ
2
New cards
return to shore - quay trở lại bờ
3
New cards
subduction zone - đới hút chìm (thuật ngữ địa chất)
4
New cards
ocean floor - đáy đại dương
5
New cards
plates - các mảng kiến tạo
6
New cards
slide one over the other - trượt lên nhau
7
New cards
collide - va chạm, đụng nhau
8
New cards
crash into each other - đâm sầm vào nhau, va đập mạnh vào nhau
9
New cards
the shock - chấn động, cú va chạm mạnh
10
New cards
lift the ocean water above - đẩy/nâng khối nước đại dương lên trên
11
New cards
generate - tạo ra, phát ra
12
New cards
carry a lot of energy - mang theo lượng năng lượng khổng lồ
13
New cards
wave train - chuỗi sóng (trong bài: a set of waves is called a train)
14
New cards
open ocean - ngoài khơi xa, vùng biển hở
15
New cards
get close to shore - tiến gần vào bờ biển
16
New cards
shallow - nông, cạn
17
New cards
have no room to - không còn không gian/diện tích để (làm gì)
18
New cards
pile up - chồng chất lên nhau, tích tụ lại
19
New cards
get on top of each other - chồm lên nhau, đè lên nhau
20
New cards
steep - dốc, dựng đứng
21
New cards
reach huge heights - đạt đến những độ cao khổng lồ
22
New cards
a typical tsunami wave - một cơn sóng thần điển hình
23
New cards
crash on land - ập vào đất liền, đổ bộ vào đất liền
24
New cards
destroy everything in its path - tàn phá mọi thứ trên đường đi của nó
25
New cards
hit - (thiên tai) đổ bộ, tấn công
26
New cards
worth in damage - giá trị thiệt hại (về vật chất/tiền bạc)
27
New cards
analyze - phân tích
28
New cards
figure out - tìm ra, hiểu ra
29
New cards
track down - theo dõi, truy tìm dấu vết
30
New cards
tsunameter - máy đo sóng thần
31
New cards
sense - cảm nhận, nhận biết (thông qua cảm biến)
32
New cards
send signals - truyền/gửi tín hiệu
33
New cards
computer model - mô hình máy tính
34
New cards
early warning - cảnh báo sớm