1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artificial (adj)
nhân tạo
false (adj)
giả
natural (adj)
tự nhiên
physical (adj)
(thuộc) thực thể, vật chất
true (adj)
đúng, thật
accurate (adj)
chính xác
method (n)
phương pháp
way (n)
cách thức
engine (n)
động cơ
machine (n)
máy móc
motor (n)
động cơ
aim (n)
mục tiêu
cause (n)
nguyên nhân (người, vật, việc)
reason (n)
nguyên nhân, lí do (thực trạng, tình huống)
estimate (v)
ước lượng, ước tính
calculate (v)
tính toán
electric (adj)
(thuộc) điện
electronic (adj)
(thuộc) điện tử
invent (v)
phát minh
discover (v)
khám phá
research (n)
nghiên cứu
experiment (n)
thí nghiệm
progress (n)
tiến bộ
development (n)
sự phát triển
modern (adj)
hiện đại
new (adj)
mới
industry (n)
ngành
factory (n)
nhà máy
award (n)
giải thưởng
reward (n)
phần thưởng
take place (phr)
diễn ra
occur (v)
diễn ra
break down
(máy móc) ngưng hoạt động
carry out
thực hiện
come off
thành công
come on
phát triển, có tiến triển
come up with
nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
cut off
ngừng cung cấp
find out
tìm ra
give off
gây ra (nhiệt độ, mùi)
narrow down
giới hạn lại
plug in
cắm (điện)
put through
nối máy
turn into
chuyển thành
turn off
tắt, ngừng
work out
tìm ra giải pháp